9. IF… I’LL EAT MY HAT

monamedia
monamedia 06/12/2020

___ENGLISH TIPS___

Bài này xin giới thiệu các cụm từ quen thuộc liên quan đến từ ‘eat’. Khi bạn không tin điều gì sẽ xảy ra bạn có thể nói ‘I’ll eat my hat.’ Nghĩa đen là nếu như chuyện đó mà xảy ra thì tôi sẽ ăn cái nón của tôi. Giống như trong tiếng Việt là ‘đi đầu xuống đất’.)

E.g.: If she actually marries him, I’ll eat my hat.
(Nếu cô ấy mà cưới anh ta, tôi sẽ ‘đi đầu xuống đất’.)

E.g.: If that team wins, I’ll eat my hat.
(Nếu đội đó mà thắng, tôi sẽ ‘đi đầu xuống đất’.)

E.g.: I’ll eat my hat if the repairs end up costing less than $1,000.
(Tôi sẽ ‘đi đầu xuống đất’ chi phí sửa chữa mà thấp hơn 1,000 đôla.)

Đương nhiên nếu chuyện đó xảy ra thật thì cũng chẳng ai phải ăn nón cả, chỉ ‘quê’ xíu thôi 

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form