37 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành ngân hàng

monamedia
Axcela Việt Nam 06/03/2024
37-mau-cau-tieng-anh-giao-tiep-chuyen-nganh-ngan-hang

Khi trở thành một nhân viên ngân hàng, bạn sẽ tiếp xúc với nhiều khách hàng quốc tế và các đối tác nước ngoài. Ngoài những từ vựng, thuật ngữ tiếng Anh ngành Ngân hàng thì tiếng Anh giao tiếp cũng rất quan trọng đối với bạn đấy!

Hãy cùng Axcela Vietnam bỏ túi 37 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Ngân hàng trong bài viết sau để không bỡ ngỡ khi gặp khách hàng nước ngoài nhé.

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành ngân hàng

Để học tiếng Anh giao tiếp nhanh để làm việc trong ngân hàng và tăng cơ hội phát triển sự nghiệp của mình. Bạn có thể học 37 mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Ngân hàng đã được Axcela tổng hợp sau đây:

  1. Do you want to make a deposit or make a withdrawal? – Quý khách muốn gửi tiền hay rút tiền?
  2. I’d like to make a deposit – Tôi muốn gửi tiền
  3. Please fill in this form first – Trước tiên bạn làm ơn điền vào phiếu này
  4. How much do you want to deposit? – Bạn muốn gửi bao nhiêu?
  5. I want to deposit 5 million into my account – Tôi muốn gửi 5 triệu vào tài khoản
  6. Please fill out the deposit slip first – Xin hãy điền đầy đủ vào phiếu gửi tiền
  7. I need to make a withdrawal – Tôi cần rút tiền
  8. I want to make a withdrawal – Tôi muốn rút tiền
  9. How much do you want to withdraw? – Quý khách muốn rút bao nhiêu tiền?
  10. I’d like to withdraw 10 million from my account – Tôi muốn rút 10 triệu từ tài khoản của tôi
  11. I’d like to withdraw $100, please – Tôi muốn rút 100 đô
  12. May I see your ID, please? – Vui lòng cho xem chứng minh nhân dân
  13. What’s the postal service charge? – Phí dịch vụ hết bao nhiêu?
  14. Your deposit is exhausted – Tiền gửi của bạn đã hết
  15. I’d like to change some dollars into Vietnam currency, please – Tôi muốn đổi ít tiền đô sang tiền Việt Nam
  16. How much would you like to change? – Quý khách muốn đổi bao nhiêu?
  17. Can I have a change, please? – Tôi đổi tiền được không?
  18. I’d like to transfer to my account – Tôi muốn chuyển tiền vào tài khoản
  19. I’ve lost my bank card – Tôi bị mất thẻ ngân hàng
  20. I want to report a lost credit card – Tôi muốn báo là đã bị mất thẻ tín dụng
  21. I’ve forgotten my Internet banking password – Tôi quên mật khẩu tài khoản ngân hàng điện tử của tôi
  22. I’ve forgotten the PIN number for mycard – Tôi bị quên mất số PIN thẻ của tôi
  23. I’ll have a new one sent out to you – Tôi sẽ gửi một cái mới cho ông/bà
  24. I’d like to open an account – Tôi muốn mở tài khoản
  25. I’d like to open a fixed account – Tôi muốn mở tài khoản cố định
  26. I want to open a current account. Could you give me some information? – Tôi muốn mở tài khoản vãng lai. Anh/chị cho tôi biết một vài thông tin nhé? 
  27. I need a checking account so that I can pay my bill – Tôi cần mở tài khoản séc để tôi có thể thanh toán hóa đơn
  28. I’d like to close my account – Tôi muốn đóng tài khoản
  29. What interest rates do you pay on savings accounts? – Lãi suất tài khoản tiết kiệm ở đây là bao nhiêu?
  30. I want to know my balance – Tôi muốn biết số dư trong tài khoản
  31. Could you tell me my balance? – Xin anh/chị cho biết số dư tài khoản của tôi?
  32. What’s the exchange rate? – Lãi suất bao nhiêu?
  33. Can you tell me if there is any minimum for the first deposit? – Cô làm ơn cho biết có quy định mức tối thiểu cho lần gửi đầu tiên không?
  34. Could I have a statement, please? – Làm ơn cho tôi xin bảng sao kê nhé?
  35. The interest rate changes from time to time – Tỷ lệ lãi suất thay đổi theo từng thời kỳ
  36. Please write your account number on the back of the cheque – Ông vui lòng ghi số tài khoản vào mặt sau của tấm séc
  37. Just sign your name in it – Ông chỉ cần ký tên mình vào đó

Hội thoại mẫu tiếng Anh ngân hàng 

Các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành Ngân hàng trên được vận dụng rất nhiều trong các cuộc giao tiếp với khách hàng ở ngân hàng. Sau đây, Axcela sẽ cho bạn một đoạn hội thoại mẫu.

A: Good morning, madam. What can I do for you? (Chào bà. Tôi có thể giúp gì cho bà?)

B: I want to deposit $100 million in your bank. (Tôi muốn gửi 100 triệu USD tại ngân hàng này.)

A: What kind of account do you want, current account or fixed account? (Bà muốn gửi loại tài khoản nào, tài khoản vãng lai hay tài khoản có kỳ hạn?)

B: I’m not sure. Please tell me the interest rates, will you? (Tôi không rõ lắm. Anh có thể cho tôi biết lãi suất của từng loại được không?)

A: No problem. For a current account, the rate is 6% for one year. But for a fixed account, it’s 6.6% per year at present. (Không vấn đề gì thưa bà. Đối với tài khoản vãng lai, lãi suất là 6% một năm. Nhưng với tài khoản có kỳ hạn, thời điểm hiện tại lãi suất là 6.6%.)

B: Oh, they’re quite different. I’d like to have a fixed account. (Ồ, khác nhau khá nhiều. Vậy tôi chọn loại tài khoản có kỳ hạn.)

A: Here’s your bankbook. The interest is added to your account every year. (Sổ tiết kiệm của bà đây. Hằng năm lãi suất sẽ được thêm vào tài khoản của bà.)

B: Thanks for your help. (Cảm ơn sự giúp đỡ của anh.)

A: It’s my pleasure. (Rất hân hạnh.)

mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-chuyen-nganh-ngan-hang

Các đoạn hội thoại tiếng Anh ngân hàng

Dưới đây chính là một số đoạn hội thoại tiếng Anh thông dụng ở ngân hàng đã được tổng hợp lại. Bạn có thể tham khảo để ôn luyện tiếng Anh bạn nhé!

Trường hợp 1: Lập tài khoản tại Ngân hàng

Hana: What can I help you with?

=>Tôi có thể giúp gì được cho bạn?

Sora: I would like to open a bank account

=>Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.

Hana: What kind would you like to open?

=> Bạn muốn mở loại tài khoản nào?

Sora: I need a checking account

=>Tôi muốn mở một tài khoản thanh toán.

Hana: Would you also like to open a savings account?

=>Ngoài ra anh có muốn mở thêm tài khoản tiết kiệm không?

Sora: I want to deposit $15.

=>Tôi muốn nộp 15 đô la.

Hana: I’ll set up your accounts for you right now.

=>Tôi sẽ tạo tài khoản cho anh ngay bây giờ.

mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-chuyen-nganh-ngan-hang

Trường hợp 2: Đi rút tiền tại ngân hàng

Jon: May I help you?

=> Tôi giúp gì được cho bạn

Win: I need to make a withdrawal.

=> Tôi muốn rút tiền

Jon: How much are you withdrawing today?

=> Bạn muốn rút bao nhiêu ạ?

Win: $2.000.

=> 2.000 đô la

Jon: What account would you like to take this money from?

=> Bạn muốn rút từ tài khoản nào?

Win: My savings money.

=> Tài khoản tiết kiệm nhé.

 Jon: Here’s your $2.000.

=> Tiền của anh đây 2.000 đô la

Win: Thank you so much.

=> Cảm ơn bạn.

 Jon: You’re welcome. Thanks for using our service.

=>Không có gì, cảm ơn bạn đã sử dụng dịch vụ của chúng tôi.

mau-cau-giao-tiep-chuyen-nganh-ngan-hang

Trường hợp 3: Đi gửi tiền tại ngân hàng bằng tiếng Anh

Mike: Hello, how are you? (Xin chào, bạn có khỏe không?)

Lennon: I’m good! Thanks (Tôi ổn, cảm ơn)

Mike: How can I help you? (Tôi có thể giúp được gì cho bạn không?)

Lennon: Today, I want to make a deposit at bank. (Hôm nay tôi muốn gửi tiền vào ngân hàng)

Mike: So do you want to make a deposit Cash or check? (Vậy bạn muốn gửi tiền bằng tiền mặt hay bằng séc?)

Lennon: It will be cash today. (Tiền mặt)

Mike: How much do you want to deposit today? (Hôm nay bạn muốn gửi bao nhiêu tiền?)

Lennon: Maybe i will deposit $300. (Có thể tôi sẽ gửi 300$)

Mike: What account will you be depositing this money into? (Bạn sẽ gửi vào loại tài khoản nào?)

Lennon: Deposit it into my saving account. (Tôi sẽ gửi vào tài khoản tiết kiệm của bản thân)

Mike: Yes, I will make it soon. (Vâng, tôi sẽ làm thủ tục nhanh)

Lennon: Thank you so much. (Cảm ơn bạn rất nhiều)

Tổng kết 

Như vậy, Axcela đã tổng hợp cho bạn 37 mẫu câu tiếng anh giao tiếp chuyên ngành Ngân hàng và đoạn hội thoại thông dụng cho bạn tham khảo. Hy vọng bạn cùng Axcela học tốt! 

Thông tin liên hệ

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form