Trải nghiệm du lịch nước ngoài với bộ từ vựng tiếng Anh du lịch

26/01/2021 • Nam

bo-tu-vung-tieng-anh-du-lich

Hiện nay, nhu cầu giải trí ngày càng tăng cao, kết hợp với sự thuận tiện trong giao thông di chuyển giữa các khu vực và các nước trên thế giới. Chính vì vậy mà việc đi du lịch cũng ngày càng phổ biến hơn, đặc biệt là những chuyến đi du lịch nước ngoài. Tiếng Anh dần trở thành ngôn ngữ toàn cầu, chính vì vậy để có một chuyến du lịch trọn vẹn và những trải nghiệm thú vị thì việc chuẩn bị một vốn từ vựng tiếng Anh du lịch kha khá lại càng cần thiết hơn nữa. 

Hãy cùng AXCELA “bỏ túi” kho từ vựng tiếng Anh theo chủ đề du lịch cần ghi nhớ dưới đây nhé. 

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh du lịch theo ngữ cảnh

1. Từ vựng tiếng Anh du lịch – tại sân bay

Khi có những chuyến bay quốc tế, chắc hẳn bạn sẽ nghe rất nhiều những câu thông báo, hướng dẫn bằng tiếng Anh. Lưu và học ngay bộ từ vựng tiếng Anh thường nghe ở sân bay để các bạn có thể nắm bắt thông tin và có một chuyến trọn vẹn.

Tu-vung-tieng-anh-du-lich-tai-san-bay

Bỏ túi bộ từ vựng tiếng Anh thường dùng tại sân bay cho chuyến du lịch nước ngoài 

  • Passport /ˈpɑːspɔːt/: Hộ chiếu 
  • Airline schedule: /ˈeəlaɪn ˈʃedjuːl/ lịch bay
  • Baggage allowance: /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ lượng hành lý cho phép
  • Boarding pass: /ˈbɔːdɪŋ kɑːd/ thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)
  • Check-in: /tʃek – ɪn/ thủ tục vào cửa
  • Complimentary: /ˌkɒmplɪˈmentri/ (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm
  • Deposit: /dɪˈpɒzɪt/ đặt cọc
  • Domestic travel: /dəˈmestɪk ˈtrævl/ du lịch nội địa
  • Destination: /ˌdestɪˈneɪʃn/ điểm đến
  • High season: /haɪ ˈsiːzn/ mùa cao điểm
  • Low Season: /ləʊˈsiːzn/ mùa ít khách
  • Loyalty programme: /ˈlɔɪəltiˈprəʊɡræm/ chương trình khách hàng thường xuyên
  • Inclusive tour: /ɪnˈkluːsɪv tʊə(r)/ tour trọn gói
  • One way trip: /wʌn weɪ trɪp/ Chuyến đi 1 chiều
  • Round trip: /ˌraʊnd ˈtrɪp/ Chuyến đi khứ hồi
  • Cancellation penalty: /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpenəlti/ Phạt do huỷ bỏ
  • Excursion/promotion airfare: /ɪkˈskɜːʃn/ /prəˈməʊʃn/ /ˈeəfeə(r)/ Vé máy bay khuyến mãi / hạ giá
  • Retail Travel Agency: /ˈriːteɪlˈtrævl eɪdʒənsi/ đại lý bán lẻ về du lịch
  • Itinerary /aɪˈtɪnərəri/ : Lịch trình

2. Từ vựng tiếng Anh du lịch – tại khách sạn

tu-vung-tieng-anh-du-lich-tai-khach-san

Từ vựng tiếng Anh khi đặt phòng khách sạn cho chuyến đi du lịch

Hiểu và biết được những thuật ngữ, từ vựng tiếng Anh khi đi du lịch, đặc biệt là các từ vựng tiếng Anh khách sạn dùng trong đặt phòng giúp bạn tìm được chỗ nghỉ ngơi ưng ý tạo chuyến đi trở nên hoàn hảo. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh khách sạn để các bạn dễ dàng nhớ và ứng dụng hơn.

  • Reservation /ˌrezəˈveɪʃn/ : Sự đặt chỗ trước
  • (to) book /bʊk/ : Đặt phòng
  • (to) check in /ˈtʃek ɪn/ : Nhận phòng
  • (to) check out /ˈtʃekaʊt/ : Trả phòng
  • Brochure /ˈbrəʊʃə(r)/ : Cẩm nang giới thiệu
  • Room number /ruːm ˈnʌmbə(r)/ : Số phòng
  • Air conditioning /ˈeə kəndɪʃnɪŋ/ : Điều hòa
  • Internet access /ˈɪntənet ˈækses/ : Truy cập Internet
  • Shower /ˈʃaʊə(r)/ : Vòi hoa sen
  • Wardrobe /ˈwɔːdrəʊb/ : Tủ đựng quần áo
  • Laundry /ˈlɔːndri/ : Dịch vụ giặt ủi
  • Hot tub /ˈhɒt tʌb/ : Hồ nước nóng
  • Beauty salon /ˈbjuːti sælɒn/ : Salon làm đẹp
  • Swimming pool /ˈswɪmɪŋ /puːl/ : Bể bơi
  • Sauna /ˈsɔːnə/ : Phòng tắm hơi
  • STD = Standard /ˈstændəd/ : Phòng tiêu chuẩn
  • SUP = Superior /suːˈpɪəriə(r)/ : Phòng chất lượng cao hơn phòng Standard với diện tích lớn hơn hoặc hướng nhìn đẹp hơn. 
  • DLX = Deluxe: Loại phòng thường ở tầng cao, diện tích rộng, hướng nhìn đẹp và trang bị cao cấp.
  • Suite: Loại phòng cao cấp nhất và thường ở tầng cao nhất với các trang bị và dịch vụ đặc biệt kèm theo.
  • Connecting room: 2 phòng riêng biệt có cửa thông nhau. Loại phòng này thường được bố trí cho gia đình ở nhiều phòng sát nhau.
  • SGL = Single bed room: Phòng có 1 giường cho 1 người ở
  • SWB = Single With Breakfast: Phòng một giường có bữa sáng
  • TWN = Twin bed room: Phòng có 2 giường cho 2 người ở
  • DBL = Double bed room: Phòng có 1 giường lớn cho 2 người ở. Thường dành cho vợ chồng.
  • TRPL hoặc TRP = Triple bed room: Phòng cho 3 người ở hoặc có 3 giường nhỏ hoặc có 1 giường lớn và 1 giường nhỏ
  • Extra bed: Giường kê thêm để tạo thành phòng Triple từ phòng TWN hoặc DBL.
  • Free & Easy package: Là loại gói dịch vụ cơ bản chỉ bao gồm phương tiện vận chuyển (vé máy bay, xe đón tiễn sân bay), phòng nghỉ và các bữa ăn sáng tại khách sạn. Các dịch vụ khác khách tự lo.

3. Từ vựng tiếng Anh du lịch– Trên đường bộ (Overland Travel)

tu-vung-tieng-anh-du-lich-

  • Road /rəʊd/: con đường
  • Car /kɑː(r)/ : xe hơi
  • Traffic /ˈtræfɪk/: giao thông
  • Bicycle /ˈbaɪsɪkl/: xe đạp
  • Train /treɪn/: xe lửa
  • Motorcycle /ˈməʊtəsaɪkl/: xe máy
  • Bike: xe đạp/xe máy
  • Freeway: đường cao tốc
  • Main road: con đường chính
  • Go by rail: đi bằng đường sắt
  • Bus : xe buýt
  • Highway /ˈhaɪweɪ/: xa lộ
  • Bus station /ˈbʌs steɪʃn/: trạm xe buýt
  • Railway /ˈreɪlweɪ/: đường xe lửa
  • Rail /reɪl/: đường sắt
  • Lane: làn đường
  • Underground /ˌʌndəˈɡraʊnd/: dưới lòng đất
  • Subway /ˈsʌbweɪ/: xe điện ngầm
  • Tube: xe buýt
  • Taxi: xe taxi

Mẫu câu tiếng Anh theo chủ đề du lịch thông dụng 

tu-vung-tieng-anh-du-lich

Đã bao giờ bạn cảm thấy mặc dù mình đã thành thạo các từ vựng tiếng anh du lịch nhưng vẫn lúng túng khi vào sân bay và không thể giao tiếp những câu cơ bản? Đã bao giờ bạn cảm thấy lo lắng khi không thể hiểu các từ chuyên ngành ở sân bay?

 Giờ đây, bạn sẽ không còn bận tâm về tất cả những điều đó nữa vì Axcela English đã chắt lọc những câu hỏi cơ bản và cần thiết nhất cho bạn sử dụng ở sân bay rồi đây. Hy vọng kho từ vựng tiếng anh du lịch đã được học cùng với những cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp. Bạn đã sẵn sàng đón nhận những gợi ý của Axcela English chưa?

1. Tại sân bay

  • I’d like to reserve two seats to… Tôi muốn đặt 2 chỗ đến …
  • Will that be one way or round trip? Đó là chuyến đi một chiều hay khứ hồi vậy?
  • How much is a round trip ticket? Vé khứ hồi bao nhiêu tiền?
  • Fasten your seat belt Hãy thắt dây an toàn
  • I have a connecting flight Tôi có một chuyến bay quá cảnh

2. Tại khách sạn

  • I’d like a room for 2 nights, please?: Tôi muốn đặt một phòng trong 2 đêm.
  • Can I see the room, please?: Tôi có thể xem qua phòng được chứ?
  • Do you have any vacancies?: Còn phòng trống không ạ?
  • Is there anything cheaper?: Còn phòng nào rẻ hơn không?
  • I’d like a single room: Tôi muốn đặt phòng đơn.
  • Are meals included?: Có bao gồm bữa ăn hay không?
  • What time is breakfast?: Bữa sáng bắt đầu khi nào?
  • What time is check out?: Trả phòng trong khung thời gian nào?

3. Hỏi đường

tu-vung-tieng-anh-du-lich

  • Where can I find a grocery store? – Tôi có thể tìm cửa hàng tạp hóa ở đâu?
  • Where is the hospital? – Bệnh viện ở đâu?
  • Where can I find a restaurant? – Tôi có thể tìm một nhà hàng ở đâu?
  • Where is the bank? – Ngân hàng ở đâu nhỉ?
  • How do you get to ____? – Làm thế nào để đến ____?
  • How far is it to _____? – Từ đây đến _____ là bao xa?
  • Directions – Phương hướng

Khi bạn hỏi đường trong tiếng Anh, mọi người sẽ dùng những mẫu câu này để giúp bạn tới được nơi bạn muốn đến:

  • It’s to the right. Nó ở phía bên tay phải.
  • It’s to the left. Nó ở phía bên tay trái.
  • It’s straight ahead. Nó ở ngay phía trước. Điều này có nghĩa là bạn đang đi đúng hướng và hãy tiếp tục đi thẳng.
  • It’s at the corner. Nó ở trong góc (nơi giao nhau của hai con đường)

4. Ở nhà hàng

Sau một ngày dài khám phá, ăn uống luôn là những phút nghỉ ngơi tuyệt vời. Những mẫu câu này sẽ khá hữu ích cho bạn khi ăn ở nhà hàng.

  • A table for two/four. – Một bàn dành cho hai/bốn người.
  • I would like to order ____. Tôi muốn gọi món ____.
  • May I see a menu? Cho tôi xem menu được không?
  • I’ll have soup. Tôi muốn ăn súp.
  • I’ll have a salad. Tôi muốn ăn sa-lát.
  • I’ll have a hamburger. Tôi muốn một chiếc ham-bơ-gơ.
  • I’ll have chicken. Tôi muốn ăn gà.
  • I would like dessert. Tôi muốn một món tráng miệng.
  • May I have the bill? – Cho tôi xin hoá đơn được không?
  • I would like to drink… Tôi muốn uống…

Bạn hãy kết thúc câu này với tên đồ uống mà bạn muốn gọi, và cơn khát của bạn sẽ được làm dịu. Những thức uống quen thuộc thường là :

Water: nước lọc

Soda pop: nước ngọt có ga

Beer: bia

Wine: rượu vang

5. Khi cần sự giúp đỡ

Đôi khi trong quá trình du lịch, bạn sẽ gặp phải những tình huống khó khăn mà không thể ngờ tới. Và chắc chắn một điều là việc bạn có thể giao tiếp bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn biến mọi khó khăn thành dễ dàng. 

Và hãy cùng chúng tôi nắm bắt và ghi nhớ những mẫu câu trong những tình huống này nhé.

  • I need help: Tôi cần sự giúp đỡ
  • I’m lost: Tôi bị lạc
  • Please call the Vietnamese Embassy: Làm ơn hãy gọi Đại Sứ quán Việt Nam.
  • Please call the police: Làm ơn gọi cảnh sát giúp tôi.
  • I need a doctor: Tôi cần gặp bác sĩ
  • I have lost my passport. – Tôi đã làm mất passport rồi.
  • Someone stole my money. – Ai đó đã trộm tiền của tôi.
  • Help! – Cứu tôi với!

Axcela English hy vọng với vốn từ vựng tiếng Anh du lịch và mẫu câu giao tiếp đơn giản sẽ phần nào giúp bạn tự tin hơn để trải nghiệm chuyến du lịch nước ngoài đầy thú vị. Các bạn cũng có thể tham gia các khóa học bổ ích về giao tiếp tiếng Anh tại Axcela English để có thể tự tin du lịch nước ngoài cho dịp lễ này. Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ và đáng nhớ!

———————————

Axcela VietnamLựa chọn uy tín đào tạo tiếng Anh cho người đi làm và doanh nghiệp

Hơn 10 năm phát triển trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh cho doanh nghiệp và người đi làm. Tính đến nay, Axcela Vietnam đã có hơn 1300 học viên thành công, 215 doanh nghiệp triển khai chương trình học tiếng Anh của Axcela và có đến 94% trên tổng số học viên hoàn thành mục tiêu khóa học đề ra.

Axcela Vietnam tự hào là lựa chọn đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp/học viên.

Thông tin liên hệ

  • Địa chỉ: Lầu 2, 253 Điện Biên Phủ, phường 7, Quận 3, TPHCM
  • Hotline: 028 3820 8479
  • Email: info@axcelavietnam.com
  • Website: axcelavietnam.com

Nguồn tham khảo:

https://www.learnenglishfeelgood.com/travelenglish/

https://www.fluentu.com/blog/english/english-travel-phrases/