10 Tiền tố trong tiếng Anh phổ biến

01/04/2021 • Nam

Tiền tố trong tiếng Anh có lẽ khá quen thuộc với hầu hết người học, tiền tố (prefix) trong tiếng Anh là một hoặc một nhóm kí tự đứng trước 1 từ gốc và chi phối nghĩa của từ gốc này. Đây là kiến thức cơ bản là người học sẽ được tiếp nhận trong khoảng thời gian đầu để nâng cao vốn từ của mình hơn.

10-tien-to-trong-tieng-anh

Mỗi tiền tố trong tiếng Anh đều mang một ý nghĩa cụ thể và gần như cố định. Nhờ đặc điểm này, bạn có thể đoán nhanh được phần nào nghĩa của từ.  Ví dụ, trong từ preschool thì pre là tiền tố, có nghĩa là diễn ra trước, nên preschool được hiểu là trường mẫu giáo, nơi trẻ đến trước khi đi học chính thức.

Vậy cụ thể tiền tố là gì và 10 tiền tố trong tiếng anh phổ biến gồm có những gì? Để có câu trả lời bạn hãy tham khảo bài viết sau đây cùng Axcela nhé!

Tiền tố trong tiếng Anh #1: anti-

Anti- có nghĩa là chống đối hoặc đối nghịch. Tiền tố này đã xuất hiện ngay từ thế kỷ XV nhưng mãi đến thời hiện đại thì anti- mới được sử dụng ngày một phổ biến.

Examples:

Body: cơ thể –> Antibody: kháng thể

Septic: Nhiễm trùng –> Antiseptic: khử trùng

You should put some antiseptic on that cut.

(Bạn nên bôi thuốc khử trùng lên vết cắt.)

Tiền tố trong tiếng Anh #1: anti-

Tiền tố trong tiếng Anh #2: auto-

Xuất phát từ ngôn ngữ Hy Lạp, auto- có nghĩa là tự thân hoặc tự phát. Tiền tố này thường đi kèm các thuật ngữ về kỹ thuật để nhấn mạnh chức năng tự vận hành.

Examples:

Pilot: phi công –> Autopilot: chế độ bay tự động

Biography: tiểu sử –> Autobiography: tự truyện

In his autobiography, he recalls the poverty he grew up in.

(Trong quyển tự truyện của mình, ông ta đã nhắc lại những ngày tháng lớn lên trong nghèo đói.)

Tiền tố trong tiếng Anh #3: co-

Nguồn gốc của co- xuất phát từ tiếng Latin. Đây là một dạng rút gọn của tiền tố com-, nghĩ là cùng nhau, phối hợp.

Examples:

Exist: tồn tại –> Co-exist: cùng tồn tại

Worker: nhân viên –> Co-worker: đồng nghiệp

He is worried about his job after witnessing how his co-workers got fired.

(Anh ta bắt đầu lo lắng sau khi nhìn thấy đồng nghiệp bị sa thải.)

Tiền tố trong tiếng Anh #3: co-

Tiền tố trong tiếng Anh #4: dis-

Xuất phát từ tiếng Latin, dis- là tiền tố mang tính chất phủ định, tiêu cực. Khi bạn thấy một từ đi chung với dis-, rất có thể từ đó mang nghĩa thiếu hụt, không, làm trái hoặc tránh xa.

Examples:

Connect: kết nối –> Disconnect: mất kết nối

Appear: xuất hiện –> Disappear: biến mất

You won’t believe it! That creature just disappeared into thin air.

(Bạn không tin nổi đâu! Sinh vật đó tự nhiên biến mất tiêu luôn.)

Tiền tố trong tiếng Anh #5: hyper-

Trái ngược với trường hợp ở trên, hyper- giúp từ tương ứng tăng thêm một tầng nghĩa. Tiền tố này được hiểu là hơn, quá nhiều, vượt khỏi giới hạn thông thường.

Examples:

Sensitive: nhạy cảm –> Hypersensitive: quá mẫn cảm

Critical: chỉ trích –> Hypercritical: quá khắt khe

He becomes hypersensitive after being criticized by his wife.

(Anh ta trở nên nhạy cảm quá mức sau khi bị vợ mình càu nhàu.)

Tiền tố trong tiếng Anh #6: inter-

Tiền tố inter- thường được thêm vào các tính từ, thể hiện sự kết nối, liên quan giữa nơi chốn, sự vật được nhắc đến.

Examples:

Continental: lục địa –> Intercontinental: liên lục địa

National: thuộc về 1 quốc gia –> International: quốc tế, đa quốc gia

The discussion suddenly became aggressive when he criticized the intercontinental missiles.

(Buổi thảo luận đột nhiên trở nên gay gắt khi ông ta lên án các tên lửa liên lục địa.)

Tiền tố trong tiếng Anh #6: inter-

Tiền tố trong tiếng Anh #7: non-

Tương tự như dis- , tiền tố non- cũng được dùng để thể hiện ý phủ định. Non- có thể kết hợp với danh từ hoặc tính từ.

Examples:

Negotiable: có thể đàm phán –> Non-negotiable: miễn bàn luận

Alcoholic: có chứa cồn –> Non-alcoholic: không chứa cồn

The restaurant only serves non-alcoholic products.

(Khách sạn chỉ phục vụ các sản phẩm không chứa cồn.)

Tiền tố trong tiếng Anh #8: post-

Post- vốn dĩ bắt nguồn từ postscript, nghĩa là tái bút trong tiếng Latin. Sau đó, tiền tố này dần dần được sử dụng phổ biến với ý nghĩa là phía sau, muộn, sau đó.

Examples:

Graduate: người đã tốt nghiệp –> Postgraduate: chương trình sau đại học, cao học

Lunch: bữa trưa –> Post-lunch: sau bữa trưa

He took a post-lunch nap to relax.

(Sau khi ăn trưa thì anh ta đi ngủ để thư giãn đầu óc.)

Tiền tố trong tiếng Anh #8: post-

Tiền tố trong tiếng Anh #9: trans-

Tiền tố trans- mang đến hai nghĩa khác nhau. Thứ nhất, trans- có thể ám chỉ ý vượt qua, ngang qua. Thứ hai, trans- có thể hiểu là sự thay đổi hoàn toàn.

Examples:

Form: hình thành –> Transform: biến đổi

Atlantic: Đại Tây Dương –> Transatlantic: ngang Đại Tây Dương

The transatlantic flight has to be cancelled as the storm gets stronger.

(Cơn bão ngày càng mạnh hơn khiến chuyến bay ngang qua Đại Tây Dương phải bị hoãn.)

Tiền tố trong tiếng Anh #9: trans-

Tiền tố trong tiếng Anh #10: un-

Un- cũng là tiền tố mang nghĩa phủ định, trái ngược. Tuy nhiên khác với các trường hợp ở trên, un- có thể kết hợp với động từ, tính từ, trạng từ lẫn danh từ.

Examples:

Fair: công bằng –> Unfair: thiếu công bằng

Rest: nghỉ ngơi, yên ổn –> Unrest: bất đồng, bất ổn

The unrest we are witnessing now may lead to full-scale civil war.

(Những bất đồng hiện nay thậm chí có thể khiến nội chiến nổ ra.)

Tiền tố trong tiếng Anh #10: un-

Trên thực tế, có nhiều hơn 10 Tiền tố trong tiếng Anh phổ biến, bạn có lưu lại để dùng dần cho những bài học sau nhé!

Tuy nhiên, khi sử dụng tiền tố trong tiếng anh, người học cũng cần chú ý phân biệt giữa từ được tạo ra từ tiền tố và từ gốc để tránh sử dụng sai.

Ví dụ: In- + direct = indirect – gián tiếp

Sẽ không giống với từ: “In” trong “Insight”. Đối với trường hợp này, “In” là phần vốn có của từ gốc chứ không phải tiền tố được thêm vào.

Bên trên là những khái niệm tổng quan và cách ứng dụng tiền tố trong tiếng Anh. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích. Để tìm hiểu nhiều hơn về các kiến thức cũng như mẹo học tiếng Anh hay, bạn có thể tham khảo thêm tại website của Axcela Vietnam. Chúc bạn sẽ học tiếng Anh hiệu quả!