91+ Mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch, và từ vựng

monamedia
Axcela Việt Nam 31/03/2025
Tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch

Trở thành hướng dẫn viên du lịch không chỉ mang đến cơ hội gặp gỡ du khách quốc tế, khám phá văn hóa đa dạng mà còn là cách tuyệt vời để quảng bá vẻ đẹp, văn hóa của Việt Nam đến bạn bè quốc tế. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài hiệu quả. Tuy nhiên, nhiều hướng dẫn viên du lịch vẫn chưa thật sự tự tin khi sử dụng tiếng Anh để giao tiếp với khách nước ngoài. Hiểu được điều này, bài viết dưới đây của Axcela Vietnam sẽ gợi ý cho bạn 91+ mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch thông dụng, phổ biến nhất để bạn sử dụng khi dẫn đoàn.

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch 

Hướng dẫn viên du lịch cần giao tiếp tốt và sử dụng từ vựng chuyên ngành để cung cấp thông tin về điểm đến, phương tiện, ẩm thực và chỗ ở. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản cần nắm:

Các từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông và di chuyển

Phương tiện di chuyển đóng vai trò quan trọng trong mọi chuyến du lịch. Dưới đây là một số từ vựng liên quan mà bạn cần biết để hướng dẫn du khách nước ngoài:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa 
Bus /ˈbʌs/ Xe buýt
Coach /ˈkoʊtʃ/ Xe khách đường dài
Taxi /ˈtæk.si/ Xe Taxi
Car /kɑːr/ Xe Ô tô
Train /treɪn/ Tàu hỏa
Subway /ˈsʌb.weɪ/ Tàu điện ngầm
Boat /boʊt/ Thuyền
Ferry /ˈfer.i/ Phà
Bicycle /ˈbaɪ.sə.kəl/ Xe đạp
Scooter /ˈskuː.t̬ɚ/ Xe tay ga
Helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/ Máy bay trực thăng
Walking tour /ˈwɔː.kɪŋ tɔːr/ Tour đi bộ

 

Các từ vựng tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch về phương tiện giao thông và di chuyển

Các từ vựng tiếng Anh về phương tiện giao thông và di chuyển cho hướng dẫn viên du lịch

Các từ vựng tiếng Anh cho hướng dẫn viên về khách sạn và dịch vụ lưu trú 

Hướng dẫn viên cần nắm rõ các loại hình lưu trú như khách sạn, nhà nghỉ, khu nghỉ dưỡng để giới thiệu phù hợp với nhu cầu của du khách. Bạn có thể cập nhật những từ vựng về điểm lưu trú và khách sạn phổ biến sau đây:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Hotel /həʊˈtel/ Khách sạn
Guesthouse /ˈɡest.haʊs/ Nhà nghỉ
Motel /məʊˈtel/ Nhà nghỉ ven đường
Resort /rɪˈzɔːt/ Khu nghỉ dưỡng
Hostel /ˈhɒs.təl/ Ký túc xá
Room service /ˈruːm ˌsɜː.vɪs/ Dịch vụ phòng
Check-in /ˈtʃek.ɪn/ Làm thủ tục nhận phòng
Check-out /ˈtʃek.aʊt/ Làm thủ tục trả phòng
Reception /rɪˈsep.ʃən/ Quầy lễ tân
Suite /swiːt/ Phòng suite
Double room /ˌdʌb.əl ˈruːm/ Phòng đôi
Single room /ˌsɪŋ.ɡəl ˈruːm/ Phòng đơn
Booking /ˈbʊk.ɪŋ/ Đặt phòng
Facilities /fəˈsɪl.ə.ti/ Tiện nghi

Xem thêm: Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhà Hàng Khách Sạn Thông Dụng

Các từ vựng tiếng Anh về địa danh và danh lam thắng cảnh   

Khi dẫn đoàn, hướng dẫn viên thường giới thiệu về các địa danh nổi tiếng, điểm tham quan và danh lam thắng cảnh. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản mà bạn cần biết:

Từ vựng Phiên âm  Dịch nghĩa 
Landmark /ˈlænd.mɑːk/ Địa danh nổi tiếng, biểu tượng
Monument: /ˈmɒn.jə.mənt/ Tượng đài, công trình kỷ niệm
Museum /mjuːˈziː.əm/ Bảo tàng
Historical site /hɪˈstɒr.ɪ.kəl saɪt/ Di tích lịch sử
Cultural heritage /ˈkʌl.tʃər.əl ˈkʌl.tʃər.əl/ Di sản văn hóa
Temple /ˈtem.pəl/ Đền, chùa
Park /pɑːk/ Công viên
Scenic spot /ˈsiː.nɪk spɒt/ Điểm tham quan, cảnh đẹp
Attraction /əˈtræk.ʃən/ Điểm du lịch hấp dẫn
Sightseeing /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ Tham quan
Viewpoint /ˈvjuː.pɔɪnt/ Điểm ngắm cảnh
Unesco World Heritage Di sản thế giới của UNESCO
Architectural masterpiece Kiệt tác kiến trúc

 

Một số từ vựng về địa danh và danh lam thắng cảnh trong tiếng Anh

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về địa danh và danh lam thắng cảnh

Các từ vựng tiếng Anh về ẩm thực và đặc sản địa phương  

Ẩm thực là điểm nhấn quan trọng trong mỗi chuyến du lịch, thu hút du khách với những món ăn địa phương, nhà hàng nổi tiếng và đặc sản. Cùng Axcela cập nhật những từ vựng cơ bản về ẩm thực như sau:

Từ vựng Phiên âm  Dịch nghĩa 
Cuisine /kwɪˈziːn/ Ẩm thực
Dish /dɪʃ/dɪʃ/ Món ăn
Meal /mɪəl/ Bữa ăn
Appetizer /ˈæp.ə.taɪ.zər/ Món khai vị
Main course /ˌmeɪn ˈkɔːs/ Món chính
Dessert /dɪˈzɜːt/ Món tráng miệng
Snack /snæk/ Đồ ăn nhẹ
Street food /ˈstriːt ˌfuːd/ Thức ăn đường phố
Restaurant /ˈres.tər.ɒnt/ Nhà hàng
Café /ˈkæf.eɪ/ Quán cà phê
Barbecue /ˈbɑː.bɪ.kjuː/ Tiệc nướng
Specialty /ˈspeʃ.əl.ti/ Đặc sản
Vegetarian /ˌvedʒ.ɪˈteə.ri.ən/ Thuần chay
Spicy /ˈspaɪ.si/ Cay
Sweet /swiːt/ Ngọt

Các mẫu câu tiếng Anh thông dụng cho hướng dẫn viên du lịch  

Sau đây là gợi ý một số mẫu câu tiếng Anh thông dụng cho hướng dẫn viên du lịch mà bạn có thể tham khảo để sử dụng khi dẫn đoàn khách nước ngoài:

Mẫu câu giao tiếp khi đón khách và bắt đầu hành trình 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đón khách và bắt đầu hành trình 

Những mẫu câu giao tiếp khi đón khách và bắt đầu hành trình

Cập nhật các mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên khi đón khách và bắt đầu hành trình được chia theo từng tình huống cụ thể:

Cách chào hỏi khách du lịch bằng tiếng Anh

Mẫu câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Hello, everyone! How are you today? Xin chào mọi người! Mọi người hôm nay thế nào?
Hello, everyone! How are you today? Xin chào tất cả mọi người? Mọi người hôm nay thế nào?
Ladies and gentlemen! Welcome to our fun and exciting trips today Chào các quý cô và quý ông? Chào mừng đến với chuyến đi đầy niềm vui và thú vị của chúng ta ngày hôm nay!
Hi guys! What a lovely day to travel, isn’t it? How do you feel right now? Are you excited and looking forward to the upcoming journey? Chào mọi người! Thật là một ngày đẹp trời để đi du lịch đúng không nào? Bây giờ mọi người đang thấy thế nào? Có hứng khởi mong chờ hành trình sắp tới không ạ?) (“guys” chỉ dùng khi khách du lịch ngang hoặc nhỏ tuổi hơn hướng dẫn viên

 

Cách giới thiệu bản thân và công ty du lịch

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

I’m [name]. And I’ll be your guide on this trip. Tôi là [tên]. Và tôi sẽ là hướng dẫn viên của quý khách trong chuyến đi này.
I’m… And today, I’m so glad and honored to be accompanying you on this trip. Tôi là…Và hôm nay, tôi rất vui và vinh dự khi được đồng hành cùng mọi người trong chuyến đi này
I’m…You can call me [nickname/first name] for short. And today, it’s my pleasure to be joining you as your tour guide on this trip. Tôi là…Mọi người có thể gọi tắt tên tôi là…(biệt danh/tên). Và hôm nay, tôi rất là vinh hạnh được tham gia chuyến đi này với mọi người với tư cách là hướng dẫn viên du lịch
You can find my contact information in the tour description. So, please feel free to call me whenever you need help. Mọi người có thể tìm thấy thông tin liên lạc của tôi trong bản miêu tả chuyến đi. Vậy nên là, hãy thoải mái gọi tôi bất cứ khi nào mọi người cần giúp đỡ nhé
I’m gonna be really happy if I can be of some help. So, please contact me when you need to, okay? Tôi sẽ vô cùng hạnh phúc nếu tôi có thể giúp được mọi người chuyện gì đó. Thế nên, hãy liên lạc với tôi khi cần nhé, ok?

 

Mẫu câu tiếng Anh dùng để điểm danh và xác nhận thông tin khách

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Before we set off, let me just do a quick roll call. Trước khi chúng ta khởi hành, cho tôi điểm danh một chút.
So, first of all, let me just do a roll call real quick. Đầu tiên, để tôi điểm danh nhanh một lượt nhé
It seems that some of our friends are still on the way, so, everybody, let’s wait for them for a few minutes, shall we? Có vẻ như là một vài người bạn của chúng ta vẫn đang trên đường tới, thế nên là mọi người ơi, hãy chờ họ thêm vài phút nữa nhé, ok không ạ?
Now, I’m gonna call your name to check your attendance, so, everybody, please raise your hand or say “YES” loudly when hearing your name being called, okay! Bây giờ thì, tôi sẽ gọi tên mọi người để điểm danh, nên là mọi người ơi, hãy giơ tay hoặc hô to “Yes” khi nghe tên mình được gọi nhé, oke?
As all of you are here, so, without further ado, let’s go! Tất cả mọi người đều đã ở đây rồi, thế nên là không chần chừ gì nữa, đi thôi

Các câu tiếng Anh giao tiếp cho hướng dẫn viên khi di chuyển trên phương tiện 

Cùng Axcela điểm qua một vài mẫu câu mà hướng dẫn viên du lịch từ vựng tiếng Anh thường dùng khi di chuyển trên phương tiện:

Mẫu câu hướng dẫn khách sắp xếp hành lý đúng cách

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

For your suitcases, please have the assistant drivers put them in the luggage compartment. Với các loại va li lớn, hãy nhờ phụ xe xếp chúng ở khoang hành lý.
For your carry-on bags and hand luggage, there are luggage racks right above your seats. Với các loại ba lô xách và hành lý cầm tay, có kệ để hành lý ngay trên chỗ ngồi của mọi người đó ạ.
Still need assistance with your bags, anyone? Có ai còn cần giúp đỡ sắp xếp hành lý của mình không?
Alright, so all of you have had your luggage set, haven’t you? Được rồi, vậy là tất cả mọi người đã sắp xếp xong hành lý của mình rồi đúng không?

 

Mẫu câu hướng dẫn khách sắp xếp hành lý đúng cách

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

For your suitcases, please have the assistant drivers put them in the luggage compartment. Với các loại va li lớn, hãy nhờ phụ xe xếp chúng ở khoang hành lý.
For your carry-on bags and hand luggage, there are luggage racks right above your seats. Với các loại ba lô xách và hành lý cầm tay, có kệ để hành lý ngay trên chỗ ngồi của mọi người đó ạ.
Still need assistance with your bags, anyone? Có ai còn cần giúp đỡ sắp xếp hành lý của mình không?
Alright, so all of you have had your luggage set, haven’t you? Được rồi, vậy là tất cả mọi người đã sắp xếp xong hành lý của mình rồi đúng không?

 

Mẫu câu tiếng Anh khi sắp xếp chỗ ngồi và phổ biến quy tắc an toàn 

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

For passengers who are having travel sickness or some sort of health problems right now, please go for the front seats so that we can help you promptly! Đối với những hành khách bị say xe hoặc đang có vấn đề về sức khỏe, hãy ngồi ở các ghế trước để chúng tôi có thể giúp đỡ mọi người kịp thời.)
If possible, please give the front-row seats to the elderly, babies and pregnant mothers! Nếu có thể, xin hãy nhường những ghế trước cho người già, trẻ em và phụ nữ mang thai.
The mini air conditioners above your seats can be adjusted at will, so if you have some problems with them, please tell me. Điều hòa mini ở trên ghế của mọi người có thể điều chỉnh được theo ý muốn, vì vậy, nếu mọi người có vấn đề gì với chúng, hãy cho tôi biết.
You’re all comfortable in your seats, aren’t you? Mọi người đều đã thoải mái với chỗ ngồi của mình rồi đúng không ạ?

 

Mẫu câu cách giới thiệu sơ lược lịch trình tour 

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

As you’re all settled, now, let me walk you through today’s schedule. (Bởi vì mọi người đã ổn định chỗ ngồi rồi, thế nên bây giờ tôi sẽ giới thiệu qua với mọi người về lịch trình của ngày hôm nay.
First, we will…, that’s why we are heading to [place] Đầu tiên chúng ta sẽ…, đó là lý do chúng ta đang di chuyển tới…(tên địa điểm)
So, any questions? About the trip or about me? (Mọi người có câu hỏi nào không ạ? Về chuyến đi hoặc về tôi không ạ?
If later you have anything you want to ask, please tell me, text me, or call me. My number is in the tour description. Nếu sau đó mọi người có câu hỏi nào muốn hỏi thì hãy nói cho tôi biết, hoặc nhắn tin, hoặc là gọi cho tôi nhé. Số điện thoại của tôi ở trong bản mô tả chuyến đi đấy.
Okay, now I’ll give each of you one tour description. Please take a look to envision what we are going to do during this lovely trip. Ok, bây giờ tôi sẽ phát cho mọi người một bản miêu tả chuyến đi. Hãy đọc qua nó một chút để hình dung được là hôm nay chúng ta sẽ làm những gì trong chuyển đi vui vẻ yêu đời này nhé.

Các câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên lúc hướng dẫn du khách tham quan  

Mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch hướng dẫn du khách tham quan

Mẫu câu tiếng Anh hướng dẫn du khách tham quan cho hướng dẫn viên du lịch

Những mẫu câu hội thoại tiếng Anh cho hướng dẫn viên khi hướng dẫn khách tham quan sau đây sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả với du khách nước ngoài khi dẫn đoàn:

Giới thiệu lịch trình tham quan địa điểm bằng tiếng Anh 

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

The first/second/third destination that we’re going to visit is… [name of the place] Địa điểm đầu tiên/thứ hai/thứ ba chúng ta sẽ đến tham quan, đó là… [tên địa điểm]
Our next destination is gonna be… Điểm đến tiếp theo của chúng ta sẽ là…
You’ll have about 30 minutes to look around this place. As we’ll need to leave at 5p.m sharp, please meet back here at 4:45. Mọi người sẽ có khoảng 30 phút để đi dạo quanh khu vực này. Bởi vì chúng ta cần phải rời đi vào lúc 5:00 tròn. Vậy nên hãy gặp nhau tại đây vào lúc 4:45 nhé.
Now, we’re on the way to… Bây giờ chúng ta sẽ di chuyển tới…

 

Hướng dẫn nội quy và quy định tại điểm du lịch

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

When visiting, remember not to litter. Instead, let’s put all the trash in the garbage bins, shall we? Trong lúc tham quan nhớ đừng vứt rác bừa bãi. Thay vào đó, hãy để rác vào các thùng rác nhé.
While going inside the museum, we need to keep our voices down, okay? Khi đi lại trong bảo tàng, chúng ta cần phải nhỏ tiếng xuống được không ạ?
You are not allowed to take pictures within this area. So, please bring a pen and a notebook along with you if you want to record anything you find interesting. Mọi người không được phép chụp ảnh ở trong khu vực này, vì vậy hãy mang một chiếc bút và một quyển sổ đi cùng để ghi lại những điều mà mọi người thấy thú vị nhé.

 

Thuyết trình về lịch sử, văn hóa và địa danh nổi bật

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

This building originated in [place/time/… Tòa nhà này bắt nguồn từ [nơi chốn/thời gian…
The temple was constructed by [somebody] in [place/time/… Ngôi chùa này được xây dựng bởi [ai] vào [nơi chốn/thời gian…
The tradition dates back to [time] Truyền thống này bắt đầu từ [thời gian])
On the right/left is [name] Ở bên phải/trái là [tên]

Một số câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên lúc kết thúc chuyến đi

Khi chuyến đi sắp kết thúc, một hướng dẫn viên chuyên nghiệp không chỉ nói lời tạm biệt mà còn để lại ấn tượng đẹp trong lòng du khách. Dưới đây là một vài câu hướng dẫn và tạm biệt khách tham quan khi kết thúc hành trình đơn giản bằng tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch:

Hướng dẫn khách trả phòng và chuẩn bị rời đi

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

The latest time for checking out is 10 a.m. Hạn chót để trả phòng là 10h sáng.
We will leave for the airport at 11a.m Chúng ta sẽ rời đi để tới sân bay vào lúc 11h sáng.
Please check your belongings carefully before leaving the room to make sure that nothing is left behind. Mọi người nhớ kiểm tra tư trang cẩn thận trước khi rời phòng để đảm bảo không thứ gì bị bỏ quên lại nhé.

 

Mẫu câu tiếng Anh cảm ơn khách và tạm biệt một cách chuyên nghiệp

Mẫu câu tiếng Anh

Dịch nghĩa

Alright, everybody, that’s the end of today’s journey. Do you still want to visit some more places? Được rồi, mọi người ơi, vậy là chuyến đi của ngày hôm nay sẽ phải tạm dừng ở đây rồi. Mọi người có muốn đi thăm thú thêm một vài nơi nữa không ạ?
We hope that all of you have had a great experience. Chúng tôi hi vọng rằng tất cả mọi người đã có một trải nghiệm thật tuyệt vời.)\
If you have any comments or feedback, please let us know. We are always willing to listen to your opinions so that we will be able to provide you with better experiences next time. Nếu mọi người có bất cứ phản hồi hay góp ý nào thì hãy cho chúng tôi biết nhé. Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe ý kiến của mọi người để có thể cung cấp cho mọi người những trải nghiệm tốt hơn ở những chuyến đi trong tương lai.)

Tự học tiếng Anh giao tiếp cho hướng dẫn viên du lịch có hiệu quả không?

Tự học nói tiếng Anh giúp hướng dẫn viên du lịch linh động thời gian, tiết kiệm chi phí và tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế. Tuy nhiên, việc này cũng đem lại không ít khó khăn do thiếu môi trường thực hành và không có người hướng dẫn, nhất là khi mắc phải những từ tiếng Anh hay phát âm sai. Điều này khiến các hướng dẫn viên du lịch mất nhiều thời gian tìm hiểu, và cũng không biết nên học tiếng anh bao nhiêu giờ một ngày là hợp lý, dẫn đến kết quả thường không được như mong đợi.

Tự học tiếng Anh giao tiếp giúp hướng dẫn viên du lịch linh có hiệu quả không

Việc tự học tiếng Anh giao tiếp giúp hướng dẫn viên du lịch linh hoạt thời gian học tập những mất nhiều thời gian hơn

Học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm ở đâu uy tín, cam kết lộ trình?

Hướng dẫn viên du lịch là một trong những ngành nghề thường xuyên tiếp xúc với khách nước ngoài và giao tiếp bằng tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, lịch trình bận rộn khiến nhiều hướng dẫn viên gặp khó khăn trong việc học ngoại ngữ. Thấu hiểu điều này, Axcela Vietnam cung cấp khóa học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm, giúp bạn cải thiện kỹ năng nói nhanh chóng với các lớp học trực tuyến, lộ trình cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu và trình độ của từng học viên.

Trung tâm Axcela Vietnam đào tạo tiếng Anh cho người đi làm, cam kết lộ trình, uy tín

Học tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm tại trung tâm Axcela Vietnam uy tín, cam kết lộ trình

Khóa học tiếng Anh giao tiếp tại Axcela được thiết kế chuyên sâu, đặc biệt dành cho hướng dẫn viên du lịch, giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách thông thạo và tự tin giao tiếp với du khách quốc tế. Cụ thể:

  • Lộ trình bài bản, thực tế: Chương trình tập trung vào hội thoại chuyên ngành F&B, giúp học viên làm quen với những tình huống giao tiếp thực tế, giúp xử lý tình huống nhanh chóng và hiệu quả.
  • Giảng viên giàu kinh nghiệm: Đội ngũ giáo viên bản ngữ tận tình hướng dẫn, sửa lỗi phát âm và giúp học viên cải thiện khả năng nói tiếng Anh qua từng buổi học.
  • Thời gian học tối ưu: Khóa học được thiết kế tinh gọn với nội dung độc quyền, giúp học viên giao tiếp trôi chảy chỉ trong vài tháng – vượt trội hơn so với nhiều trung tâm khác. Ngoài ra trung tâm còn có các khóa tiếng Anh online cho người đi làm, học tiếng Anh online 1 – 1 đối với người có lịch trình bận rộn.
  • Cam kết tiến bộ rõ rệt: Sau khóa học, học viên có thể giao tiếp tự tin với khách nước ngoài và đạt kết quả cao trong kỳ thi CEFR. Đặc biệt, nếu kết quả chưa đạt như mong đợi, Axcela sẵn sàng hỗ trợ đào tạo lại miễn phí 100% cho đến khi học viên cải thiện điểm số.

Thành thạo tiếng Anh giúp hướng dẫn viên du lịch tự tin giao tiếp, tạo ấn tượng chuyên nghiệp với du khách. Với 91+ mẫu câu tiếng Anh cho hướng dẫn viên du lịch trong bài viết, bạn có thể dễ dàng áp dụng vào công việc, từ chào đón, giới thiệu điểm tham quan đến xử lý tình huống. Nếu muốn nâng cao kỹ năng giao tiếp tiếng Anh ngành du lịch nhưng không có nhiều thời gian, hãy liên hệ cho Axcela Vietnam – Trung tâm tiếng Anh dành cho người đi làm uy tín, để được tư vấn cụ thể chi tiết nhất!

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form