Trọn Bộ Từ Vựng Du Lịch Tiếng Anh: Cẩm Nang Giao Tiếp Cho Người Đi Làm 2026

adminaxcelavn
Axcela Vietnam 31/03/2025

1. Mở bài

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống “dở khóc dở cười” khi đi du lịch nước ngoài chỉ vì quên một từ vựng đơn giản? Hay cảm thấy lúng túng trong chuyến công tác (Business Trip) quan trọng khi đối tác hỏi về lịch trình mà không biết diễn đạt trôi chảy? Rào cản ngôn ngữ là nỗi sợ lớn nhất ngăn cản trải nghiệm trọn vẹn và cơ hội nghề nghiệp.

Thực tế, các danh sách từ vựng trên mạng thường quá dài và thiếu tính ứng dụng. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống từ vựng du lịch tiếng Anh được chọn lọc kỹ lưỡng theo lộ trình thực tế, từ sân bay đến các tình huống khẩn cấp.

Nội dung được biên soạn dựa trên tiêu chuẩn thực hành giao tiếp quốc tế từ Axcela Vietnam – đối tác đào tạo tiếng Anh uy tín cho các tập đoàn đa quốc gia từ năm 2008, giúp bạn không chỉ hiểu nghĩa mà còn ứng dụng linh hoạt ngay lập tức.

2. Tại sao cần trang bị vốn từ vựng tiếng Anh du lịch chuyên biệt?

Khác với giao tiếp đời thường, tiếng Anh dùng trong du lịch và công tác ưu tiên tính chính xác và ngắn gọn để xử lý tình huống nhanh chóng. Với người đi làm, việc làm chủ vốn từ này không chỉ giúp chuyến đi suôn sẻ mà còn giúp bạn khẳng định tác phong chuyên nghiệp khi làm việc với đối tác quốc tế.

Ngoài ra, việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành là điều kiện tiên quyết nếu bạn muốn nắm bắt các cơ hội như tuyển hướng dẫn viên du lịch tiếng Anh hoặc trực tiếp dẫn tour tiếng Anh cho khách hàng nước ngoài.

3. Bộ từ vựng tại Sân bay và Trên máy bay (Air Travel)

Đây là giai đoạn dễ gây căng thẳng nhất do quy trình an ninh nghiêm ngặt. Hiểu rõ các thuật ngữ dưới đây giúp bạn chủ động hoàn thành thủ tục mà không cần người phiên dịch.

Tại quầy làm thủ tục (Check-in Counter)

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ví dụ

 

Boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ Thẻ lên máy bay Please show your passport and boarding pass.
Baggage allowance /ˈbæɡɪdʒ əˈlaʊəns/ Hạn mức hành lý What is the baggage allowance for economy class?
Fragile /ˈfrædʒaɪl/ Dễ vỡ Please mark this bag as fragile.
Layover /ˈleɪoʊvər/ Điểm dừng chân (nối chuyến) We have a 3-hour layover in Singapore.

Kiểm tra an ninh & Xuất nhập cảnh (Security & Immigration)

  • Customs /ˈkʌstəmz/: Hải quan
  • Visa on arrival /ˈviːzə ɒn əˈraɪvəl/: Thị thực cấp tại sân bay
  • Purpose of visit /ˈpɜːrpəs əv ˈvɪzɪt/: Mục đích chuyến đi

Mẫu câu thông dụng:

  • “I am here for business/tourism.” (Tôi đến đây để công tác/du lịch.)
  • “I have nothing to declare.” (Tôi không có gì cần khai báo.)

Trên máy bay (On board)

  • Turbulence /ˈtɜːrbjələns/: Sự rung lắc (do nhiễu động không khí)
  • Aisle seat /aɪl siːt/: Ghế gần lối đi
  • Overhead bin /ˌoʊvərˈhed bɪn/: Ngăn đựng hành lý xách tay
  • Landing card/ Arrival card: Thẻ nhập cảnh

4. Từ vựng về Lưu trú và Khách sạn (Accommodation)

Trong các giáo trình tiếng Anh chuyên ngành du lịch, từ vựng khách sạn đóng vai trò then chốt để đảm bảo sự thoải mái và tiện nghi cho kỳ nghỉ của bạn.

Các loại phòng và Tiện nghi (Room types & Amenities)

Việc hiểu rõ các thuật ngữ này giúp bạn yêu cầu đúng loại phòng phù hợp với mục đích chuyến đi:

Từ vựng Nghĩa & Lợi ích

 

Suite Phòng cao cấp (thường có phòng khách riêng), phù hợp tiếp khách công vụ.
Twin bed Hai giường đơn, phù hợp đi công tác cùng đồng nghiệp.
Complimentary breakfast Bữa sáng miễn phí (kèm theo giá phòng), giúp tiết kiệm chi phí.
Minibar Tủ lạnh nhỏ chứa đồ uống/đồ ăn vặt (thường tính phí cao).

Thủ tục nhận/trả phòng (Check-in/Check-out)

  • Deposit /dɪˈpɒzɪt/: Tiền đặt cọc
  • Late check-out /leɪt tʃek aʊt/: Trả phòng muộn
  • Concierge /kɒnˈsjɛərʒ/: Nhân viên hỗ trợ (đặt tour, nhà hàng…)

Mẫu câu: “I have a reservation under the name [Name].” (Tôi có đặt phòng dưới tên…)

5. Từ vựng về Di chuyển và Hỏi đường (Transportation & Direction)

Kỹ năng hỏi đường giúp bạn tiết kiệm thời gian di chuyển và tránh bị lạc tại một thành phố xa lạ. Dưới đây là các câu tiếng Anh thông dụng khi đi du lịch cần ghi nhớ.

Các phương tiện công cộng

  • Subway/Metro /ˈsʌbweɪ/: Tàu điện ngầm
  • Shuttle bus /ˈʃʌtl bʌs/: Xe buýt trung chuyển (thường miễn phí hoặc giá rẻ)
  • Fare /feər/: Giá vé/Cước phí

Cách hỏi và chỉ đường

  • Roundabout /ˈraʊndəbaʊt/: Vòng xoay
  • Intersection /ˌɪntərˈsekʃn/: Ngã tư/Giao lộ
  • Shortcut /ˈʃɔːrtkʌt/: Đường tắt

Mẫu câu: “Could you show me the way to the nearest station?” (Bạn có thể chỉ tôi đường đến ga gần nhất không?)

6. Từ vựng Tiếng Anh cho chuyến công tác (Business Travel)

Khi đi công tác nước ngoài, ngôn ngữ bạn sử dụng cần thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp (Professionalism) để xây dựng uy tín với đối tác.

Gặp gỡ đối tác và Networking

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng

 

Itinerary /aɪˈtɪnəreri/ Lịch trình công tác Gửi cho sếp hoặc đối tác trước chuyến đi để thống nhất kế hoạch.
Business card /ˈbɪznəs kɑːrd/ Danh thiếp Trao đổi khi bắt đầu cuộc họp để giữ liên lạc.
Banquet /ˈbæŋkwɪt/ Tiệc chiêu đãi Các bữa tiệc tối trang trọng nhằm thắt chặt quan hệ hợp tác.

Mẫu câu: “Let’s reschedule our meeting to Tuesday morning.” (Hãy dời cuộc họp của chúng ta sang sáng thứ Ba.)

Chi phí và Hoàn tiền công tác phí

  • Reimbursement /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/: Sự hoàn tiền/Hoàn phí công tác
  • Per diem /pər ˈdiːəm/: Công tác phí theo ngày
  • Invoice /ˈɪnvɔɪs/: Hóa đơn (cần thiết để khấu trừ thuế doanh nghiệp)
  • Expense report /ɪkˈspens rɪˈpɔːrt/: Báo cáo chi tiêu

7. Từ vựng về Ăn uống và Mua sắm (Dining & Shopping)

Tại nhà hàng (At the restaurant)

  • Local specialty /ˈloʊkl ˈspeʃəlti/: Đặc sản địa phương
  • Starter/Main course/Dessert: Món khai vị / Món chính / Tráng miệng
  • Bill (UK) /Check (US): Hóa đơn thanh toán

Quan trọng: “I am allergic to peanuts/seafood…” (Tôi bị dị ứng với lạc/hải sản…) – Câu nói giúp bạn đảm bảo an toàn sức khỏe khi ăn uống.

Mặc cả và Thanh toán

  • Tax-free /tæks friː/: Miễn thuế (giúp tiết kiệm chi phí mua sắm tại sân bay)
  • Exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/: Tỷ giá hối đoái
  • Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/: Quà lưu niệm

8. Từ vựng xử lý Tình huống khẩn cấp (Emergency)

Chuẩn bị sẵn những câu hỏi về du lịch bằng tiếng Anh trong tình huống khẩn cấp là biện pháp bắt buộc để bảo vệ bản thân khi gặp rủi ro.

  • Pharmacy/Chemist /ˈfɑːrməsi/: Hiệu thuốc ((Pharmacy được sử dụng phổ biến toàn cầu)
  • Embassy /ˈembəsi/: Đại sứ quán (Nơi hỗ trợ cấp lại hộ chiếu bị mất)
  • Pickpocket /ˈpɪkpɒkɪt/: Kẻ móc túi
  • Food poisoning /fuːd ˈpɔɪzənɪŋ/: Ngộ độc thực phẩm

Mẫu câu khẩn cấp:

  • “I lost my passport.” (Tôi bị mất hộ chiếu.)
  • “I need a doctor immediately.” (Tôi cần gặp bác sĩ ngay lập tức.)

9. Bí quyết “nạp” 100+ từ vựng nhanh chóng và nhớ lâu

Việc học thuộc lòng một danh sách dài thường dẫn đến tình trạng “học trước quên sau”. Tại Axcela Vietnam, chúng tôi áp dụng phương pháp giúp người đi làm tiết kiệm 50% thời gian học nhưng vẫn đạt hiệu quả cao:

  • Học theo ngữ cảnh (Contextual Learning): Không học từ đơn lẻ, hãy học từ vựng gắn liền với tình huống cụ thể. Điều này giúp não bộ ghi nhớ sâu và truy xuất thông tin nhanh hơn khi giao tiếp thực tế.
  • Thực hành 1 kèm 1: Tại Axcela, học viên được tương tác trực tiếp với Huấn luyện viên cá nhân. Việc lặp lại liên tục trong các đoạn hội thoại mô phỏng giúp hình thành phản xạ tự nhiên.
  • Kiểm tra chuẩn CEFR: Hệ thống đánh giá được thực hiện bởi đơn vị khảo thí độc lập Cambridge, giúp bạn xác định chính xác năng lực thực tế và lộ trình thăng tiến.
  • Lộ trình cá nhân hóa: Tập trung thẳng vào từ vựng chuyên ngành bạn cần, loại bỏ những kiến thức lan man để tối ưu hóa hiệu suất học tập.

10. Conclusion (Kết luận)

Từ vựng du lịch tiếng Anh không chỉ là công cụ sinh tồn mà còn là chìa khóa mở ra những trải nghiệm văn hóa phong phúcơ hội hợp tác quốc tế. Hãy lưu lại bài viết này như một cẩm nang bỏ túi để ôn tập trước mỗi chuyến đi.

Đừng để rào cản ngôn ngữ làm lỡ nhịp bước tiến của bạn. Đầu tư vào tiếng Anh giao tiếp bài bản ngay hôm nay là bước đi chiến lược cho sự nghiệp.

Frequently Asked Questions (FAQs)

Làm thế nào để học thuộc từ vựng tiếng Anh du lịch nhanh nhất?

Cách hiệu quả nhất là học theo cụm từ và đặt vào ngữ cảnh cụ thể. Thay vì học từ “ticket”, hãy học cụm “one-way ticket” hoặc “round-trip ticket”. Đồng thời, việc thực hành phản xạ nói thường xuyên sẽ giúp não bộ ghi nhớ lâu hơn so với học vẹt.

Tôi muốn làm hướng dẫn viên du lịch quốc tế thì cần chứng chỉ tiếng Anh gì?

Bạn thường cần các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEIC hoặc chuẩn CEFR. Tuy nhiên, yếu tố quyết định chính là kỹ năng giao tiếp thực tế và khả năng xử lý tình huống (như dẫn tour, thuyết minh) trôi chảy bằng tiếng Anh.

Axcela có khóa học tiếng Anh nào dành riêng cho người hay đi công tác không?

Có. Khóa học Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm của Axcela được thiết kế 1 kèm 1 và cá nhân hóa nội dung hoàn toàn vào các tình huống công sở, công tác, giúp học viên ứng dụng được ngay vào công việc thực tế.

Có ứng dụng nào hỗ trợ dịch thuật khi đi du lịch không?

Bạn có thể dùng Google Translate, Duolingo, hoặc từ điển Oxford. Tuy nhiên, việc trang bị vốn từ vựng sẵn có sẽ giúp bạn chủ động, tự tin và chuyên nghiệp hơn nhiều so với việc phụ thuộc vào công cụ dịch thuật.

Call to Action (CTA)

Bạn muốn tự tin giao tiếp trong mọi chuyến công tác và du lịch mà không cần phụ thuộc vào Google Dịch? Hãy để Axcela giúp bạn phá bỏ rào cản ngôn ngữ với lộ trình học được “may đo” riêng.

👉 Đăng ký kiểm tra trình độ & Tư vấn lộ trình cá nhân hóa miễn phí ngay hôm nay!

Nếu bạn là đại diện doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đào tạo toàn diện cho đội ngũ, hãy xem ngay Chương trình Tiếng Anh Doanh nghiệp chuẩn CEFR để nâng tầm năng lực nhân sự.

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form