Tổng hợp 150+ Tiếng Anh Chuyên Ngành Hàng Hải Thông Dụng Nhất

monamedia
Axcela Việt Nam 29/08/2025
Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hàng hải thông dụng

Ngành công nghiệp hàng hải (Maritime Industry) được ví như huyết mạch của thương mại toàn cầu. Trong môi trường quốc tế này, tiếng Anh chuyên ngành hàng hải (Maritime English) không chỉ là công cụ giao tiếp mà còn là “ngôn ngữ của sự an toàn”.

Thực tế cho thấy, phần lớn các sự cố hàng hải xảy ra do hiểu sai mệnh lệnh hoặc giao tiếp không hiệu quả giữa các thuyền viên đa quốc gia. Bài viết này sẽ cung cấp hệ thống từ vựng, chức danh và mẫu câu chuẩn IMO thiết thực nhất cho cả bộ phận Boong (Deck) và Máy (Engine), giúp bạn tự tin hơn trong công việc và mở rộng cơ hội thăng tiến.

1. Hệ thống chức danh trên tàu bằng tiếng Anh (Crew Ranks)

Việc nắm vững tên gọi các chức danh giúp thuyền viên hiểu rõ cấp bậc và trách nhiệm trên tàu. Dưới đây là các chức danh trên tàu bằng tiếng Anh phổ biến nhất:

Bộ phận Boong (Deck Department)

  • Captain / Master: Thuyền trưởng (Người chỉ huy cao nhất).
  • Chief Officer / First Mate: Đại phó (Phụ tá chính cho thuyền trưởng).
  • Second Officer / 2nd Mate: Phó 2 (Thường phụ trách hải đồ, y tế).
  • Third Officer / 3rd Mate: Phó 3 (Thường phụ trách các thiết bị cứu sinh).
  • Bosun (Boatswain): Thủy thủ trưởng.
  • Able Seaman (AB): Thủy thủ có bằng (Thủy thủ AB).
  • Ordinary Seaman (OS): Thủy thủ thường (Thủy thủ OS).

Bộ phận Máy (Engine Department)

  • Chief Engineer: Máy trưởng (Người chịu trách nhiệm toàn bộ về kỹ thuật).
  • First Engineer / Second Engineer: Máy 2 (Trực tiếp phân công công việc hàng ngày).
  • Second Engineer / Third Engineer: Máy 3.
  • Oiler: Thợ chấm dầu.
  • Wiper: Thợ lau máy.
  • Electrical Officer (ETO): Sỹ quan điện.

2. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải: Bộ phận Boong

Đối với bộ phận Boong, thuật ngữ hàng hải tiếng Anh tập trung vào cấu trúc tàu, điều hướng và các thiết bị an toàn.

Cấu trúc tàu (Ship Structure)

  • Hull: Vỏ tàu.
  • Bow: Mũi tàu.
  • Stern: Lái tàu (đuôi tàu).
  • Gangway: Cầu thang lên xuống tàu.
  • Hatch cover: Nắp hầm hàng.
  • Bridge: Buồng lái (nơi chỉ huy con tàu).
  • Galley: Nhà bếp trên tàu.

Thiết bị hàng hải (Nautical Equipment)

  • Anchor: Neo.
  • Rudder: Bánh lái.
  • Radar: Ra-đa.
  • Echo sounder: Máy đo sâu.
  • Lifeboat/Liferaft: Xuồng cứu sinh/Bè cứu sinh.
  • Fire extinguisher: Bình cứu hỏa.

Lệnh điều động (Steering Commands)

Trong các tình huống cập cầu hoặc hành trình, các lệnh này phải được thực hiện chính xác tuyệt đối:

  • Starboard: Mạn phải.
  • Portside: Mạn trái.
  • Midships: Để bánh lái ở giữa (thẳng lái).
  • Hard to port/starboard: Hết lái về phía trái/phải.
  • Steady as she goes: Giữ hướng đi hiện tại.

3. Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Hàng hải: Bộ phận Máy

Các kỹ sư và thợ máy cần nắm vững tiếng Anh chuyên ngành máy tàu thủy để vận hành, bảo dưỡng và xử lý sự cố.

Máy móc & Thiết bị chính

  • Main Engine: Máy chính.
  • Generator / Aux Engine: Máy phát điện.
  • Boiler: Nồi hơi.
  • Purifier: Máy lọc dầu.
  • Compressor: Máy nén khí.
  • Pump: Bơm (Ballast pump – Bơm nước dằn, Bilge pump – Bơm la canh).

Dụng cụ & Thao tác kỹ thuật (Tools & Actions)

  • Maintenance: Bảo dưỡng.
  • Overhaul: Đại tu.
  • Lubricate: Bôi trơn.
  • Spare parts: Phụ tùng thay thế.
  • Valve: Van.
  • Piston: Pít-tông.

Sự cố kỹ thuật (Technical Issues)

  • Blackout: Mất điện toàn tàu.
  • Leakage: Rò rỉ (dầu, nước).
  • Overheating: Quá nhiệt.
  • Vibration: Rung động bất thường.

4. Mẫu câu giao tiếp chuẩn IMO (SMCP) & Tình huống khẩn cấp

Để tránh hiểu nhầm (misunderstanding), Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) đã ban hành bộ Mẫu câu Giao tiếp Hàng hải Tiêu chuẩn (SMCP). Dưới đây là những mẫu câu sinh tồn bạn bắt buộc phải biết:

Tình huống khẩn cấp (Distress Messages)

  • “Mayday, Mayday, Mayday. This is [Ship Name].” (Tín hiệu cấp cứu khẩn cấp nhất).
  • “I am sinking.” (Tàu tôi đang chìm).
  • “I require immediate assistance.” (Tôi cần sự trợ giúp ngay lập tức).
  • “Fire in engine room.” (Cháy trong buồng máy).
  • “Abandon ship.” (Rời bỏ tàu).

Giao tiếp VTS (Vessel Traffic Service)

  • “What is your ETA at pilot station?” (Thời gian dự kiến đến trạm hoa tiêu là bao nhiêu?)
  • “My position is…” (Vị trí của tôi là…)
  • “I am altering my course to starboard.” (Tôi đang đổi hướng sang phải).

5. Các từ viết tắt thông dụng trong ngành Hàng hải

Khi đọc email công việc hoặc tài liệu kỹ thuật, bạn sẽ thường xuyên gặp các từ viết tắt ngành hàng hải sau:

  • ETA (Estimated Time of Arrival): Thời gian dự kiến đến.
  • ETD (Estimated Time of Departure): Thời gian dự kiến khởi hành.
  • SOLAS (Safety of Life at Sea): Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển.
  • MARPOL (Marine Pollution): Công ước quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm biển.
  • STCW: Công ước về tiêu chuẩn huấn luyện, cấp chứng chỉ và trực ca.
  • BL (Bill of Lading): Vận đơn đường biển.
  • TEU (Twenty-foot Equivalent Unit): Đơn vị đo sức chứa container (tương đương 1 container 20ft).

6. Phương pháp học Tiếng Anh Hàng hải hiệu quả cho người đi làm

Đặc thù của nhân sự ngành hàng hải là lịch trình bận rộn, thường xuyên lệch múi giờ và môi trường làm việc áp lực cao. Nhiều thuyền viên dù thuộc lòng từ vựng nhưng khi gặp sự cố thực tế lại không thể phản xạ kịp thời.

Tại Axcela Vietnam, với kinh nghiệm đào tạo cho hơn 100 doanh nghiệp đa quốc gia, chúng tôi nhận thấy rằng việc học phải gắn liền với tình huống thực tế (Context-based learning) mới mang lại hiệu quả lâu dài.

  • Thực hành là chìa khóa: Thay vì chỉ học lý thuyết, chương trình của Axcela tập trung vào việc tích lũy hơn 100 giờ thực hành nghe – nói – phản xạ trong suốt khóa học. Điều này giúp não bộ hình thành thói quen ngôn ngữ tự nhiên.
  • Cá nhân hóa 1-kèm-1: Ngoài giờ học chính, học viên được thực hành 1-1 với Huấn luyện viên cá nhân. Đây là lúc bạn được sửa lỗi phát âm chi tiết – yếu tố sống còn để đảm bảo thông tin qua bộ đàm được truyền tải chính xác.
  • Tiêu chuẩn quốc tế: Chúng tôi áp dụng hệ thống đánh giá đầu ra bởi đơn vị khảo thí độc lập Cambridge. Điều này đảm bảo năng lực tiếng Anh của bạn được công nhận minh bạch theo chuẩn CEFR.
  • Cam kết hiệu quả: Axcela cam kết hoàn 100% học phí nếu học viên không đạt mục tiêu đã đề ra, đồng thời giúp doanh nghiệp và cá nhân rút ngắn đến 50% thời gian đào tạo so với phương pháp truyền thống.

7. Tài liệu tham khảo và Bài tập thực hành

Để tự học thêm, bạn có thể tham khảo cuốn “IMO Standard Marine Communication Phrases” (Sách gối đầu giường của mọi sỹ quan hàng hải). Ngoài ra, hãy thử thực hành bằng cách dán nhãn (label) các vật dụng bằng tiếng Anh ngay tại nơi làm việc của mình để ghi nhớ thụ động.

8. Conclusion (Kết luận)

Tiếng Anh chuyên ngành hàng hải không chỉ là điều kiện cần để đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế mà còn là tấm vé thông hành giúp bạn tiến xa hơn trong sự nghiệp, đảm bảo an toàn cho bản thân và đồng đội. Đừng để rào cản ngôn ngữ giữ chân bạn tại những bến bờ cũ kỹ. Hãy bắt đầu trau dồi vốn từ và kỹ năng phản xạ ngay hôm nay.

Frequently Asked Questions (FAQs)

1. Mất bao lâu để thành thạo tiếng Anh chuyên ngành hàng hải?

Thời gian học phụ thuộc vào nền tảng hiện tại của bạn. Tuy nhiên, với lộ trình cá nhân hóa và phương pháp thực hành cường độ cao tại Axcela, người đi làm thường thấy sự tiến bộ rõ rệt và có thể áp dụng vào công việc chỉ sau 2-3 tháng.

2. Tiếng Anh hàng hải khác gì so với tiếng Anh giao tiếp thông thường?

Tiếng Anh hàng hải tập trung sâu vào thuật ngữ kỹ thuật, cấu trúc tàu, và đặc biệt là các mẫu câu chuẩn hóa (SMCP) của IMO để đảm bảo tính chính xác và ngắn gọn tuyệt đối, tránh hiểu nhầm gây mất an toàn, điều mà tiếng Anh giao tiếp thông thường không chú trọng.

3. Tôi có cần chứng chỉ tiếng Anh đặc biệt để làm việc trên tàu quốc tế không?

Tùy thuộc vào chức danh và yêu cầu của chủ tàu, nhưng thông thường bạn cần đáp ứng tiêu chuẩn năng lực ngoại ngữ quy định trong công ước STCW. Các chứng chỉ quốc tế như Cambridge hoặc IELTS cũng là điểm cộng lớn khi phỏng vấn.

Nâng cấp năng lực Anh ngữ ngay hôm nay

Đừng để vốn tiếng Anh hạn chế cơ hội thăng tiến hay gây mất an toàn trong những chuyến đi biển của bạn. Hãy để Axcela Vietnam đồng hành cùng bạn chinh phục mục tiêu ngôn ngữ nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Học tiếng Anh giao tiếp cùng Axcela Vietnam

Khóa học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp dành cho người đi làm tại Axcela Vietnam

Liên hệ ngay
Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form