Tiếng Anh chuyên ngành Makeup: Từ vựng và mẫu câu chính

monamedia
Axcela Việt Nam 14/05/2025
Mẫu câu và từ vựng tiếng Anh chuyên ngành makeup

Trong hơn 15 năm đồng hành đào tạo ngôn ngữ cho nhân sự các tập đoàn đa quốc gia và thương hiệu bán lẻ cao cấp, Axcela Vietnam nhận thấy một xu hướng rõ rệt: Ngành làm đẹp đang toàn cầu hóa mạnh mẽ. Việc cập nhật các xu hướng từ Beauty Guru quốc tế hay phục vụ khách hàng nước ngoài đã trở thành “bình thường mới”.

Tuy nhiên, nhiều Makeup Artist (MUA) tại Việt Nam dù sở hữu kỹ thuật xử lý nền và phối màu đỉnh cao nhưng lại bỏ lỡ cơ hội thăng tiến hoặc ngại ngùng khi tư vấn cho khách Tây (Expats) chỉ vì rào cản ngôn ngữ. Bài viết này đúc kết những thuật ngữ chuyên môn thực chiến và kỹ năng giao tiếp, giúp bạn không chỉ hiểu đúng mà còn thể hiện phong thái chuyên gia chuẩn quốc tế.

1. Tại sao MUA cần thành thạo tiếng Anh chuyên ngành makeup?

Không chỉ dừng lại ở việc “biết từ vựng”, khả năng sử dụng tiếng Anh chuyên sâu mang lại những lợi thế cạnh tranh trực tiếp:

  • Tiếp cận kiến thức gốc: Các kỹ thuật phức tạp như Baking, Cut Crease hay Draping đều có nguồn gốc từ phương Tây. Hiểu thuật ngữ gốc giúp bạn nắm bắt tinh thần của xu hướng nhanh hơn so với việc chờ bản dịch.
  • Tối ưu thu nhập với tệp khách hàng cao cấp: Khách du lịch và chuyên gia nước ngoài làm việc tại Việt Nam thường sẵn sàng chi trả mức cát-xê cao (booking rate) cho các MUA có khả năng thấu hiểu mong muốn của họ qua giao tiếp trôi chảy.
  • Cơ hội tại các Brand quốc tế: Các thương hiệu như MAC, Estée Lauder hay Bobbi Brown luôn ưu tiên tuyển dụng chuyên viên (Counter Manager/Artist) có khả năng ngoại ngữ để tham gia các khóa đào tạo vùng (Regional Training).

2. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Mỹ phẩm & Dụng cụ (Cơ bản)

Để tư vấn chính xác, bạn cần nắm vững tên gọi sản phẩm theo quy trình chuẩn.

2.1. Nhóm từ vựng về Chăm sóc da & Chuẩn bị (Skin Prep)

Một lớp nền hoàn hảo bắt đầu từ việc xử lý da (Skin Prep). Đây là bước khách hàng phương Tây cực kỳ chú trọng.

  • Cleanser: Sữa rửa mặt.
  • Toner: Nước cân bằng da.
  • Moisturizer: Kem dưỡng ẩm.
  • Primer: Kem lót. (Lưu ý: Có nhiều loại như Mattifying primer – kiềm dầu, hay Illuminating primer – bắt sáng).
  • Sunscreen: Kem chống nắng.
  • Skin types: Loại da.
  • Lưu ý chuyên môn: Khi hỏi khách, thay vì chỉ dùng từ đơn, hãy hỏi: “Is your skin prone to dryness or oiliness?” (Da bạn thiên khô hay thiên dầu?).

2.2. Nhóm từ vựng về Trang điểm nền (Face Makeup)

  • Foundation: Kem nền (Các dạng phổ biến: Liquid, Cream, Stick).
  • Cushion: Phấn nước.
  • Concealer: Kem che khuyết điểm.
  • Color correcting concealer: Che khuyết điểm triệt sắc (dùng màu cam/xanh để trung hòa).
  • Powder: Phấn phủ.
  • Loose powder: Phấn bột (thường dùng để baking).
  • Pressed powder: Phấn nén (dùng để dặm lại/touch-up).
  • Setting Spray: Xịt khóa nền.
  • Blush: Phấn má hồng.
  • Bronzer: Phấn tạo khối màu ấm (tạo vẻ rám nắng khoẻ khoắn).

2.3. Nhóm từ vựng về Mắt & Môi (Eyes & Lips)

  • Eyeshadow palette: Bảng phấn mắt.
  • Eyeliner: Bút kẻ mắt (Gel, Liquid, Pencil).
  • Mascara: Chuốt mi.
  • False lashes / Falsies: Mi giả.
  • Eyebrow pencil: Chì kẻ mày.
  • Lipstick: Son thòi.
  • Lip gloss: Son bóng.
  • Lip liner: Chì kẻ viền môi (giúp định hình và ngăn son bị lem – bleeding).
  • Tint: Son tint.

2.4. Dụng cụ trang điểm (Tools)

  • Brush: Cọ trang điểm.
  • Fan brush: Cọ quạt (thường dùng cho Highlighter).
  • Kabuki brush: Cọ đầu tròn dày (tán phấn phủ/nền).
  • Sponge / Beauty Blender: Mút tán nền.
  • Eyelash curler: Kẹp bấm mi.
  • Tweezers: Nhíp.
  • Cotton pad: Bông tẩy trang.
  • Makeup remover: Tẩy trang (Nước/Dầu/Sáp).

3. Thuật ngữ Makeup chuyên sâu: Mô tả Hiệu ứng & Xử lý lỗi

Sự khác biệt giữa một thợ trang điểm nghiệp dư và chuyên gia nằm ở cách bạn mô tả Finish (hiệu ứng bề mặt) và xử lý sự cố.

3.1. Từ vựng về lớp nền (Finish)

  • Matte: Lì, hoàn toàn không bóng. (Phù hợp chụp studio, da dầu).
  • Dewy: Căng bóng như ngậm nước. (Đặc trưng style Hàn Quốc).
  • Satin: Mịn mượt như lụa, độ bóng tự nhiên (Semi-matte).
  • Sheer: Mỏng nhẹ, độ che phủ thấp, tôn vinh làn da thật.
  • Full coverage: Độ che phủ cao, che hoàn toàn khuyết điểm.

3.2. Từ vựng kỹ thuật & Xử lý lỗi (Expert Terms)

  • Undertone: Sắc độ dưới da (Cool, Warm, Neutral). Đây là yếu tố sống còn để chọn đúng màu kem nền không bị lệch tông.
  • Oxidize: Bị xuống tông/xỉn màu (Hiện tượng kem nền bị tối đi sau vài giờ tiếp xúc không khí).
  • Cakey: Bị dày phấn, mốc nền (Lỗi thường gặp khi đánh quá dày).
  • Patchy: Loang lổ, không đều màu.
  • Creasing: Đọng phấn vào rãnh nhăn (thường ở vùng mắt hoặc rãnh cười).
  • Flashback: Lỗi bị trắng bệch khi chụp ảnh có đèn Flash (thường do phấn phủ chứa Silica hoặc kẽm).

4. Kịch bản giao tiếp thực chiến với khách hàng Quốc tế

Từ kinh nghiệm huấn luyện tiếng Anh doanh nghiệp, Axcela gợi ý quy trình giao tiếp 3 bước giúp bạn tạo thiện cảm và sự tin tưởng tuyệt đối.

Bước 1: Khảo sát nhu cầu (Consultation)

Đừng vội vàng trang điểm ngay. Hãy dành 5 phút để hiểu khách hàng:

  • “Do you have any specific preferences or skin allergies I should know about?” (Bạn có sở thích đặc biệt hay dị ứng da nào tôi cần biết không?)
  • “Are we aiming for a ‘Natural Glow’ or a ‘Glamorous Evening’ look today?” (Chúng ta sẽ hướng tới phong cách tự nhiên căng bóng hay quyến rũ dự tiệc?)
  • “How is your skin feeling today? Is it on the drier or oilier side?” (Da bạn hôm nay thế nào? Hơi khô hay hơi dầu?)

Bước 2: Chỉ dẫn trong quá trình thực hiện (Instructions)

Sử dụng câu mệnh lệnh mềm mỏng để khách hợp tác:

  • “Could you please look up towards the ceiling?” (Bạn vui lòng nhìn lên trần nhà nhé – Khi chuốt mascara dưới).
  • “Close your eyes gently, try not to squeeze them tight.” (Nhắm mắt nhẹ nhàng, cố gắng đừng nheo chặt quá).
  • “Tilt your chin up/down a little bit.” (Hất cằm lên/xuống một chút).

Bước 3: Kiểm tra và Chốt (Final Check)

  • “Take a look in the mirror. How do you feel about the coverage?” (Bạn nhìn vào gương nhé. Bạn thấy độ che phủ thế nào?).
  • “Would you like a bit more blush or is this perfect for you?” (Bạn có muốn thêm chút má hồng hay thế này là hoàn hảo rồi?).

5. Nâng tầm sự nghiệp Makeup Artist cùng giải pháp ngôn ngữ từ Axcela

Thực tế cho thấy, nhiều MUA dù thuộc lòng từ vựng nhưng vẫn gặp khó khăn khi phát âm các từ gốc Pháp phổ biến trong ngành mỹ phẩm (như Palette, Beige, Ombré). Việc phát âm sai không chỉ gây hiểu lầm mà còn ảnh hưởng đến hình ảnh chuyên nghiệp.

Tại Axcela Vietnam, với nền tảng từ năm 2008 là đối tác đào tạo của các doanh nghiệp lớn, chúng tôi thiết kế lộ trình tiếng Anh chuyên biệt dành cho người đi làm bận rộn:

  • Chỉnh sửa phát âm 1-1: Huấn luyện viên sẽ sửa lỗi ngay lập tức thông qua các bài tập Role-play (đóng vai), mô phỏng tình huống tư vấn khách hàng thực tế tại Studio.
  • Nội dung sát sườn: Học đúng những gì bạn cần dùng trong công việc, không lan man ngữ pháp hàn lâm.
  • Linh hoạt tối đa: Lịch học online 1 kèm 1 giúp bạn tranh thủ trau dồi kỹ năng ngay cả trong những khoảng nghỉ giữa các ca làm việc.
  • Cam kết chuẩn CEFR: Đánh giá tiến bộ minh bạch theo tiêu chuẩn Châu Âu.

6. Kết luận

Tiếng Anh chuyên ngành makeup không chỉ là công cụ giao tiếp, mà là tấm vé thông hành đưa tay nghề của bạn vươn ra thị trường quốc tế. Đừng để rào cản ngôn ngữ giới hạn tài năng nghệ thuật của bạn. Hãy bắt đầu áp dụng bộ từ vựng và mẫu câu trên ngay trong buổi làm việc tiếp theo.

Frequently Asked Questions (FAQs)

Sự khác nhau giữa “Shimmer” và “Glitter” là gì?

Trong tiếng Anh chuyên ngành, Shimmer là nhũ mịn, tạo độ bóng nhẹ nhàng tinh tế. Glitter là kim tuyến hạt to, phản chiếu ánh sáng mạnh, thường dùng cho phong cách tiệc tối hoặc lễ hội.

“Touch-up” nghĩa là gì trong Makeup?

Touch-up là hành động dặm lại lớp trang điểm (ví dụ: thấm dầu, dặm lại son hoặc phấn) sau một khoảng thời gian, giúp lớp nền tươi mới trở lại.

Tẩy trang tiếng Anh là gì?

Động từ là to remove makeup. Danh từ chỉ sản phẩm là Makeup Remover. Nếu muốn nói cụ thể nước tẩy trang, dùng Micellar Water.

Call to Action (CTA)

Bạn muốn tự tin nhận booking từ khách nước ngoài và làm việc cho các Brand mỹ phẩm quốc tế? Hãy để Axcela giúp bạn phá bỏ rào cản ngôn ngữ.

👉 Đăng ký kiểm tra trình độ & Tư vấn lộ trình 1-kèm-1 cho MUA

👉 Tìm hiểu giải pháp Tiếng Anh Doanh nghiệp cho Academy/Studio

Khoá học tiếng anh cho người đi làm tại Axcela

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành makeup không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn mà còn mở ra một cánh cửa khám phá thế giới làm đẹp rộng lớn. Khi hiểu rõ các thuật ngữ và kỹ thuật trang điểm, bạn sẽ không chỉ nâng cao kỹ năng của bản thân mà còn có thể tiếp cận với nhiều xu hướng và sản phẩm mới từ các thương hiệu quốc tế. Nếu bạn vẫn chưa biết nên học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng giao tiếp khi đi làm ở đâu, hãy liên hệ ngay với Axcela Vietnam qua hotline 1900 1509 để được tư vấn khóa học phù hợp nhất với mình nhé!

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form