500+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Nhân Sự Mà Các HR Nên Biết

monamedia
Axcela Việt Nam 29/03/2024
Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành nhân sự tuyển dụng

Trở thành một chuyên gia nhân sự (HR) đòi hỏi không chỉ có hiểu biết vững vàng về quản lý con người mà còn là sự am hiểu về các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự. Dù bạn là một HR có kinh nghiệm hay mới chỉ bắt đầu trong ngành nghề này, chắc chắn không nên bỏ qua danh sách tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự mà chúng tôi tổng hợp dưới đây. Hãy lưu lại ngay nguồn tham khảo quý giá này để nâng cao kiến thức và kỹ năng nhân sự của bạn nhé!

Ngành nhân sự – Nhân viên nhân sự tiếng Anh là gì?

Ngành nhân sự – Nhân viên nhân sự hay còn gọi là Human Resource Management (HRM) không chỉ đơn thuần là việc quản lý nhân sự mà còn là trọng tâm của mọi hoạt động liên quan đến con người trong tổ chức. Từ quá trình tuyển dụng, đào tạo, phát triển đến việc thúc đẩy hiệu suất làm việc và giải quyết các vấn đề liên quan đến nhân sự. Mục tiêu cốt lõi của HRM là tối ưu hóa nguồn lực con người để đạt được hiệu suất cao nhất và góp phần vào sự phát triển bền vững của tổ chức.

Một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự về chức năng chính của bộ phận HR gồm:

Từ vựng Dịch nghĩa
Job design and job analysis Thiết kế công việc và phân tích công việc
Recruitment/ hiring and selection Tuyển dụng và tuyển chọn
Training and development Đào tạo và phát triển
Compensation and benefits Lương thưởng và phúc lợi
Performance management Quản lý hiệu suất
Managerial relations Quan hệ cấp quản lý
Labour relations Quan hệ lao động

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

các loại từ vựng về chức vụ trong tổ chức

Các loại từ vựng về chức vụ trong công ty, hành chính nhân sự

Trọn bộ 500+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự sẽ được tổng hợp ngay sau đây:

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các chức vụ

Mở đầu danh sách tiếng Anh chuyên ngành về nhân sự là các loại từ vựng về chức vụ trong tổ chức, bao gồm:

Từ vựng Dịch nghĩa
Human resources Ngành nhân sự
Personnel Bộ phận nhân sự
Department / Room / Division Bộ phận
Head of the department Vị trí trưởng phòng
Director Giám đốc hoặc trưởng bộ phận
HR manager Giám đốc nhân sự
Staff / Employee Nhân viên văn phòng
Personnel officer Nhân viên nhân sự
Intern Nhân viên thực tập
Trainee Nhân viên thử việc
Executive Chuyên viên
Graduate Sinh viên mới tốt nghiệp
Career employee Nhân viên biên chế
Daily worker Nhân viên làm theo công nhật
Contractual employee Nhân viên hợp đồng
Self- employed workers Nhân viên làm tự do
Former employee Cựu nhân viên
Colleague / Peers Đồng nghiệp
Administrator cadre / High-rank cadre Cán bộ quản trị/Cán bộ cấp cao
Leading Lãnh đạo
Subordinate Cấp dưới

Từ vựng về lương và tiền lương

Từ vựng về các khoản lương trong công ty HR cần nắm

Từ vựng về tiền lương và tiền thưởng dành cho nhân viên

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành hành chính nhân sự về các khoản lương trong công ty HR cần nắm như sau:

Từ vựng Dịch nghĩa
Pay rate Mức lương
Starting salary Lương khởi điểm
Compensation Lương bổng
Going rate / Wege/ Prevailing rate Lương hiện hành
Gross salary Tổng lương (chưa trừ)
Net salary Lương thực nhận
Non-financial compensation Lương đãi ngộ phi tài chính
Pay Trả lương
Pay grades Hạng lương
Pay scale Mức lương
Pay ranges Bậc lương
Payroll / Pay sheet Bảng lương
Payday Ngày trả lương
Pay-slip Phiếu lương
Salary advances Lương tạm ứng
Wage Tiền công nhật
Pension Lương hưu
Benchmark job Công việc chuẩn
Income Thu nhập
100 percent premium payment Trả lương 100%
Adjusting pay rates Điều chỉnh lương
Emerson efficiency bonus payment Trả lương theo hiệu năng làm việc
Gain sharing payment or the halsey premium plan Lương chia theo tỷ lệ tiền thưởng
Gantt task and Bonus payment Trả lương cơ bản + tiền thưởng
Group incentive plan/Group incentive payment Trả lương theo nhóm
Incentive payment Trả lương khuyến khích
Individual incentive payment Trả lương cá nhân
Job pricing Ấn định mức lương phải trả
Annual adjustment Điều chỉnh hằng năm
Payment for time not worked Trả lương cho thời gian không làm việc
Piecework payment Trả lương theo sản phẩm
Time payment Trả lương theo thời gian

Có thể bạn quan tâm: Từ vựng các chức vụ trong công ty bằng tiếng Anh

Từ vựng liên quan đến hồ sơ xin việc và phỏng vấn

Tham khảo các từ vựng tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành nhân sự để quá trình phỏng vấn xin việc dễ dàng hơn bạn nhé!

Từ vựng Dịch nghĩa
Application form Mẫu đăng ký/ứng tuyển
Labor contract Hợp đồng lao động
Evolution of application Xem xét đơn ứng tuyển
Cover letter Thư xin việc
Offer letter Thư mời nhận việc
Job Công việc
Job bidding Thông báo thủ tục đăng ký
Job description Mô tả công việc
Job specification Mô tả chi tiết công việc
Job title Chức danh trong công việc
Key job Công việc chính
Résumé / Curriculum vitae(C.V) Sơ yếu lý lịch
Criminal record Lý lịch tư pháp
Medical certificate Giấy khám sức khỏe
Profession Chuyên ngành
Career planning and development Xây dựng kế hoạch và phát triển nghề nghiệp
Recruitment Tuyển dụng
Interview Phỏng vấn (PV)
Board interview / Panel interview PV hội đồng
Group interview PV nhóm
One-on-one interview PV 1-1 (PV cá nhân)
Candidate Ứng viên
Preliminary interview / Initial Screening interview PV sơ bộ
Work environment Môi trường làm việc
Knowledge Kiến thức
Seniority Thâm niên
Senior Có kinh nghiệm
Personnel Senior officer Nhân viên đã có kinh nghiệm nhân sự
Skill Kỹ tăng
Soft skills Các kỹ năng mềm
Expertise Chuyên môn nghề nghiệp
Diploma Bằng cấp
Ability Khả năng
Adaptive Thích nghi
Probation period Thời gian thử việc
Internship Thực tập
Task / Duty Nhiệm vụ
Assessment of employee potential Đánh giá tiềm năng nhân sự
Job knowledge test Kiểm tra kiến thức chuyên môn
Labor law Luật lao động

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về chế độ phúc lợi

các chế độ phúc lợi khi tuyển dụng

HR cần nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự về phúc lợi

Về các chế độ phúc lợi khi tuyển dụng, HR cần nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự sau:

Từ vựng Dịch nghĩa
Benefits Phúc lợi, lợi ích
Services and benefits Dịch vụ và phúc lợi
Social security An sinh xã hội
Allowances Phụ cấp
Social assistance Trợ cấp xã hội
Commission Hoa hồng
Leave / Leave of absence Nghỉ phép
Annual leave Nghỉ thường niên
Award / Gratification / Bonus Tiền thưởng
Death in service compensation Bồi thường tử tuất
Retire Nghỉ hưu
Early retirement Nghỉ hưu sớm
Education assistance Trợ cấp giáo dục
Family benefits Phúc lợi gia đình
Life insurance Bảo hiểm nhân thọ
Hazard pay Trợ cấp nguy hiểm
Premium pay Trợ cấp độc hại
Severance pay Trợ cấp bất khả kháng (cắt giảm biên chế, đám cưới,…)
Physical examination Khám sức khỏe
Worker’s compensation Bồi thường lao động (ốm đau, tai nạn giao thông,…)
Outstanding staff Nhân viên xuất sắc
Promotion Thăng chức
Apprenticeship training Đào tạo học nghề
Absent from work Tạm vắng mặt ở chỗ làm
Holiday leave Nghỉ lễ có lương
Paid absences Vắng mặt có lương
Collective agreement Thỏa ước tập thể
Paid leave Nghỉ phép có lương
Labor agreement Thỏa ước lao động
Compensation equity Bình đẳng về lương và đãi ngộ
Layoff Sa thải
Maternity leave Nghỉ chế độ thai sản
Sick leaves Nghỉ phép ốm đau được trả lương
Medical benefits Khoản trợ cấp y tế
Moving expenses Chi phí đi lại
Travel benefits Trợ cấp du lịch
Unemployment benefits Trợ cấp thất nghiệp
Compensation Đền bù
Cost of living Chi phí sinh hoạt

Từ vựng về hiệu suất làm việc

Thuật ngữ chuyên ngành nhân sự bằng tiếng Anh về hiệu suất làm việc được tổng hợp sau đây:

Từ vựng Dịch nghĩa
Stays up-to-date with developments in the field Thường xuyên cố gắng để phát triển trình độ chuyên môn
Is conscientious and detail-oriented Là người làm việc có tâm và chi tiết
Is proactive and resourceful Chủ động thực hiện công việc và tháo vát
Has a positive outlook Có cái nhìn tích cực, lạc quan
Is disciplined and punctual Là người kỷ luật và đúng giờ
Is an exellent team player Là người hoạt động tốt
Shows a lot of initative and takes the lead on projects Thể hiện nhiều sáng kiến svaf dẫn đầu trong các dự án
Is a seasoned professional with versatile expertise Là một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm với chuyên môn linh hoạt
Is driven to succeed and strives for maximum effectiveness Phấn đấu nhiều để đạt thành tích tốt
Never fails to capitalize on opportunities Tận dụng cái gì đó cho cơ hội của bạn
Occasionally fails to adhere to guidelines Đôi khi không tuân thủ các nguyên tắc
Is indecisive and often produces mediocre results Thiếu quyết đoán và thường tạo ra kết quả tầm thường
Has had difficulty in mastering the new procedures Cần có sự rèn luyện để trở thành chuyên gia
Is rather inconsistent in meeting deadliné Là người khó hoàn thành công việc đúng hạn
Lacks the ability to prioritize projects appropriately Thiếu khả năng ưu tiên các dự án
Needs to focus more on delegation Cần tập trung hơn vào việc ủy quyền
Demonstrates little willingness to learn new skills Ít hứng thú học kỹ năng mới
Areas for improvement include productivity and time management Các lĩnh vực cần cải thiện bao gồm năng suất và quản lý thời gian
Should work on improving the clarity and timeliness of communication Nên nỗ lực cải thiện giao tiếp rõ ràng hơn
Should avail himself of the opportunity to pursue further training Nên tận dụng cơ hội để theo đuổi việc đào tạo thêm

Xem thêm: 250+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế thông dụng

Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự

Thuật ngữ thường dùng trong chuyên ngành hành chính nhân sự

Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nhân sự khác bạn nên biết như sau:

  • Development: Sự phát triển
  • Human resource development: Phát triển nguồn nhân lực
  • Transfer: Chuyển khoản/chuyển giao
  • Strategic planning: Lập kế hoạch chiến lược
  • Training: Đào tạo
  • Off the job training: Đào tạo ở ngoài nơi làm việc
  • On the job training: Đào tạo nơi làm việc
  • Coaching: Huấn luyện
  • Behavioral norms: Chuẩn mực hành vi
  • Specific environment: Môi trường cụ thể
  • Corporate culture: Văn hóa doanh nghiệp
  • Corporate philosophy: Triết lý doanh nghiệp
  • Employee manual / Handbook: Sổ tay nhân viên
  • Norms: Định mức
  • Night work: Làm việc ban đêm
  • Overtime: Làm thêm giờ
  • Performance review: Đánh giá hiệu suất
  • Human resource development: Phát triển nguồn nhân lực
  • Person-hours / Man-hours: Giờ công lao động/người
  • Working hours: Giờ làm việc
  • Vacancy: Vị trí còn trống
  • Recruitment agency: Cơ quan tuyển dụng
  • Job advertisement: Thông báo tuyển dụng
  • Discipline: Kỷ luật
  • Punishment: Trừng phạt
  • Penalty: Hình phạt
  • Violation of company rules: Vi phạm nội quy công ty
  • Unemployed: Thất nghiệp
  • Resignation: Xin thôi việc/Từ chức

Mẫu câu giao tiếp thông dụng bằng tiếng Anh ngành nhân sự

Ngoài những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự kể trên, bạn cần nắm rõ thêm một số câu giao tiếp thông dụng theo bảng dưới đây:

Mẫu câu Dịch nghĩa
By the way, what is your present monthly salary? Nhân tiện cho hỏi, mức lương hàng tháng hiện tại của bạn là bao nhiêu?
How much do you expect for a monthly salary here? Bạn mong đợi mức lương hàng tháng ở đây là bao nhiêu?
That’s not the problem I care about. You can decide on my capacity and experience Đó không phải là vấn đề mà tôi quan tâm. Bạn có thể quyết định về năng lực và kinh nghiệm của tôi
Our salary scale is different. We pay on weekly basic Mức lương của chúng tôi khác nhau. Chúng tôi thanh toán cơ bản hàng tuần
We give bonuses semi-annually Chúng tôi tặng tiền thưởng nửa năm một lần
How much do you expect to be paid? Bạn mong đợi được trả lương bao nhiêu?
I am not sure what kind of salary range you have been thinking about for this position. I am open to a salary that is fair for the position Tôi không chắc bạn đang nghĩ đến mức lương nào cho vị trí này. Tôi sẵn sàng nhận mức lương công bằng cho vị trí đó
What perks does this job give you? Công việc này mang lại cho bạn những lợi ích gì?
A perk is something you receive outside your salary for doing a job. Tiền thưởng là thứ bạn nhận được ngoài tiền lương khi thực hiện một công việc.
Nowadays, many jobs offer extra benefits-perks to employees. Ngày nay, nhiều công việc cung cấp thêm phúc lợi cho nhân viên.
How many bonuses you can get depends on your performance in the company. Bạn có thể nhận được bao nhiêu tiền thưởng tùy thuộc vào hiệu suất của bạn trong công ty.
I think the bonus you can get depends on your performance in the company. Tôi nghĩ tiền thưởng bạn có thể nhận được phụ thuộc vào hiệu suất của bạn trong công ty.
I think the bonus is actually a salary extension. Tôi nghĩ tiền thưởng thực chất là một khoản tăng lương.
We always get quite handsome bonuses every month. Chúng tôi luôn nhận được tiền thưởng khá lớn mỗi tháng.
The boss said that he’ll cut my bonus if I don’t work harder. Sếp nói rằng ông ấy sẽ cắt tiền thưởng của tôi nếu tôi không làm việc chăm chỉ hơn.
Our female employees have a three-week vacation a year. Nhân viên nữ của chúng tôi có kỳ nghỉ ba tuần mỗi năm.

Với trọn bộ 500+  từ vựng tiếng Anh kể trên, việc học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không còn là nỗi lo. Tuy nhiên, nếu bạn mới bắt đầu làm quen với ngành nhân sự và chưa có nhiều kinh nghiệm thì nên cân nhắc tham gia khóa học tiếng anh online cho người đi làm tiếng Anh tại Axcela Vietnam để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và mở ra cơ hội mới trong công việc. Với phương pháp giảng dạy chuyên nghiệp, môi trường học tập thân thiện và chương trình đa dạng, Axcela Vietnam đã thành công đào tạo hơn 1300+ lượt học viên đi làm mỗi năm, cam kết giúp bạn tiếp cận với kiến thức mới, mở rộng mạng lưới quan hệ và phát triển bản thân một cách toàn diện.

Axcela Vietnam đào tạo ngôn ngữ tiếng Anh

Axcela Vietnam đào tạo ngôn ngữ tiếng Anh dành cho người đi làm

Tóm lại, việc hiểu biết sâu rộng về các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự không chỉ giúp tăng cường hiệu suất làm việc mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của mỗi HR. Đừng quên liên hệ đến trung tâm Axcela Vietnam để được tư vấn khóa học phù hợp với nhu cầu bạn nhé!

Liên hệ axcela tư vấn khóa học tiếng anh dành cho người đi làm văn phòng

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form