120+ từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm đầy đủ, chi tiết

monamedia
Axcela Việt Nam 02/04/2025
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm

Trong môi trường làm việc quốc tế hoặc khi cần đặt hàng từ các nhà cung cấp nước ngoài, việc nắm vững từ vựng về văn phòng phẩm là vô cùng cần thiết. Không chỉ dừng lại ở tên gọi chung, bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện, từ định nghĩa, bảng từ vựng chi tiết theo nhóm, đến cách phân biệt các từ dễ gây nhầm lẫn.

1. Định nghĩa: Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, văn phòng phẩm được gọi là Stationery.

  • Phiên âm: /ˈsteɪ.ʃən.ər.i/
  • Loại từ: Danh từ không đếm được (Uncountable noun).

Lưu ý chuyên gia: Vì “Stationery” là danh từ không đếm được, bạn không được thêm “s” vào sau từ này để chỉ số nhiều. Thay vào đó, hãy dùng các cụm từ định lượng như “items of stationery” hoặc “office supplies”.

Ngoài ra, cụm từ Office Supplies cũng thường xuyên được sử dụng với ý nghĩa tương đương, nhưng mang sắc thái rộng hơn, bao gồm cả các thiết bị tiêu hao như mực in, giấy vệ sinh, hoặc đồ dùng nhà bếp văn phòng.

2. Phân biệt Stationery và Stationary

Đây là lỗi sai phổ biến nhất mà ngay cả người bản xứ cũng thường mắc phải. Hai từ này có phát âm giống hệt nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

Đặc điểm Stationery (Danh từ) Stationary (Tính từ)

 

Ý nghĩa Dụng cụ văn phòng phẩm (giấy, bút…) Đứng yên, tĩnh tại, không chuyển động
Ví dụ I need to buy some stationery. The car remained stationary at the red light.
Mẹo nhớ E trong Envelope (Phong bì – Văn phòng phẩm) A trong Automobile (Xe hơi đậu yên – Đứng yên)

3. Trọn bộ từ vựng Văn phòng phẩm theo chủ đề

Để dễ dàng ghi nhớ, chúng ta sẽ chia từ vựng thành các nhóm chức năng cụ thể.

3.1. Dụng cụ viết và chỉnh sửa (Writing & Correction Instruments)

Đây là nhóm vật dụng cơ bản nhất tại mọi bàn làm việc.

  • Ballpoint pen: Bút bi
  • Fountain pen: Bút máy
  • Highlighter: Bút nhớ dòng (bút dạ quang)
  • Permanent marker: Bút lông dầu (không xóa được)
  • Whiteboard marker: Bút viết bảng trắng
  • Mechanical pencil: Bút chì kim
  • Correction tape / White-out: Bút xóa kéo
  • Eraser / Rubber: Cục tẩy
  • Pencil sharpener: Gọt bút chì

3.2. Dụng cụ lưu trữ và giấy tờ (Filing & Paper Products)

Tiếng Anh Tiếng Việt Ghi chú

 

A4 Paper Giấy A4 Khổ giấy tiêu chuẩn quốc tế
Notebook Sổ tay
Sticky notes / Post-it notes Giấy ghi chú có keo Post-it là tên thương hiệu phổ biến
File folder Bìa kẹp hồ sơ
Ring binder Bìa còng Dùng để lưu trữ lượng lớn tài liệu
Envelope Phong bì
Document tray Khay đựng tài liệu Thường để trên bàn làm việc

3.3. Dụng cụ văn phòng để bàn (Desk Accessories)

Insight: Những từ vựng này rất quan trọng khi bạn cần yêu cầu bộ phận hành chính (Admin) cấp phát dụng cụ làm việc.

  • Stapler: Cái dập ghim (bấm kim)
  • Staples: Ghim bấm (kim bấm)
  • Staple remover: Dụng cụ gỡ ghim
  • Hole punch / Puncher: Cái đục lỗ
  • Paper clip: Kẹp giấy (kim kẹp)
  • Binder clip: Kẹp bướm (kẹp đen)
  • Scissors: Cái kéo
  • Tape dispenser: Dụng cụ cắt băng keo để bàn
  • Calculator: Máy tính bỏ túi

4. Các mẫu câu giao tiếp khi mua hoặc yêu cầu Văn phòng phẩm

Dưới đây là các mẫu câu thực tế giúp bạn giao tiếp tự nhiên trong môi trường công sở:

Khi yêu cầu cấp phát dụng cụ:

  • “Could I please order some more printer paper? We are running low.” (Tôi có thể đặt thêm giấy in không? Chúng ta sắp hết rồi.)
  • “Do we have any spare binders in the supply closet?” (Chúng ta còn cái bìa còng nào dư trong tủ đồ dùng không?)

Khi báo cáo hỏng hóc hoặc mất mát:

  • “The photocopier is out of toner.” (Máy photocopy bị hết mực rồi.)
  • “My stapler is jammed. Do you have a spare one?” (Cái dập ghim của tôi bị kẹt. Bạn có cái nào dự phòng không?)

Khi hỏi vị trí đồ vật:

  • “Where do you keep the stationery supplies?” (Bạn để đồ dùng văn phòng phẩm ở đâu vậy?)

5. Kết luận

Hiểu rõ “Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì” và nắm vững hệ thống từ vựng liên quan không chỉ giúp bạn làm việc chuyên nghiệp hơn mà còn tránh được những nhầm lẫn tai hại (như giữa Stationery và Stationary). Hãy lưu lại bài viết này để tra cứu ngay khi cần soạn thảo email đặt hàng hoặc giao tiếp với đồng nghiệp nước ngoài.

Khoá học tiếng anh cho người đi làm tại Axcela

Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng những từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm vào công việc hàng ngày để bổ sung vốn từ vựng cũng như sử dụng một cách linh hoạt. Nếu muốn nâng cao toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh công sở, hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh cho người đi làm của Axcela Việt Nam. Đây chính là chìa khóa giúp bạn mở ra cơ hội thăng tiến trong công việc, làm việc trong môi trường quốc tế chuyên nghiệp. Liên hệ ngay hotline 093.802.9577 để được tư vấn lộ trình học tập phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form