120+ từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm đầy đủ, chi tiết

monamedia
Axcela Việt Nam 02/04/2025
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm

Bạn thường xuyên phải sử dụng từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm trong công việc nhưng chưa tự tin khi giao tiếp? Bạn muốn bổ sung vốn từ vựng tiếng Anh để dễ dàng đặt hàng, quản lý dụng cụ văn phòng hay xử lý các tình huống liên quan? Bài viết này của Axcela Vietnam sẽ tổng hợp 120+ từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm đầy đủ nhất, kèm phiên âm, dịch nghĩa chi tiết và các mẫu câu giao tiếp thực tế.

Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì?

Dù ở trường học, công ty hay tại nhà, chúng ta đều thường xuyên sử dụng các vật dụng như bút, giấy, sổ tay, ghim, kẹp giấy, bìa cứng,… Những vật dụng này được gọi chung là văn phòng phẩm và tên tiếng Anh văn phòng phẩm được gọi là stationery /ˈsteɪʃnəri/.

Văn phòng phẩm tiếng Anh là gì?

Từ văn phòng phẩm tiếng Anh là gì?

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm theo nhóm

Việc ghi nhớ từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn học theo từng nhóm chủ đề. Dưới đây là danh sách các từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm được phân loại theo công dụng, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng vào thực tế:

các từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm

Tổng hợp từ vựng về danh mục văn phòng phẩm tiếng Anh

Xem thêm: Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm

Dụng cụ văn phòng phẩm trên bàn làm việc

Trên bàn làm việc có rất nhiều đồ dùng văn phòng phẩm tiếng Anh quen thuộc mà chúng ta sử dụng hằng ngày như bút, giấy ghi chú, ghim kẹp, thước kẻ, kéo,… Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học những từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm, dưới đây là danh sách chi tiết các vật dụng thường thấy trên bàn làm việc:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Hole punch/punch /ˈhoʊl ˌpʌntʃ/ Đồ bấm lỗ
Stapler /ˈsteɪplər/ Đồ bấm kim (bấm ghim)
Staples /ˈsteɪplz/ Kim (ghim) bấm
Staple remover /ˈsteɪpl rɪˈmuːvər/ Đồ gỡ ghim
Binder clips /ˈbaɪndər klɪps/ Kẹp bướm
Bulldog clip /ˈbʊldɒɡ klɪp/ Kẹp kim loại để kẹp giấy lên bìa cứng
Knife /naɪf/ Dao
Scissors /ˈsɪzərz/ Kéo
Paper-knife /ˈpeɪpər naɪf/ Dao rọc giấy
Blades /bleɪdz/ Lưỡi dao
Tape dispenser /teɪp dɪˈspensər/ Dụng cụ đựng và cắt băng keo
Laminators /ˈlæmɪneɪtərz/ Đồ ép nhựa
Pencil sharpener /ˈpensəl ˈʃɑːrpənər/ Đồ gọt bút chì
Magnet /ˈmæɡnət/ Nam châm
Push pins /ˈpʊʃ pɪnz/ Đồ ghim giấy
Glue stick /ˈɡluː stɪk/ Thỏi keo khô
Glue /ɡluː/ Hồ dán (keo dán)
Tape /teɪp/ Băng keo (nói chung)
Sealing tape /ˈsiːlɪŋ teɪp/ Băng keo niêm phong
Double-sided tape /ˈdʌbl saɪdɪd teɪp/ Băng keo 2 mặt
Duct tape /ˈdʌkt teɪp/ Băng keo vải
Carbon paper /ˈkɑːrbən ˈpeɪpər/ Giấy than
Rubber bands /ˈrʌbər bændz/ Dây thun
Pin /pɪn/ Ghim giấy
Drawing pin /ˈdrɔːɪŋ pɪn/ Ghim giấy nhỏ (dùng để ghim lên bảng gỗ)
Push pin /ˈpʊʃ pɪn/ Ghim giấy lớn
Blinder clip /ˈblaɪndər klɪp/ Kẹp giấy có hai càng (kẹp lượng giấy lớn)
Paper clip /ˈpeɪpər klɪp/ Kẹp giấy nhỏ
Plastic paper clip /ˈplæstɪk ˈpeɪpər klɪp/ Kẹp giấy bằng nhựa
Rubber band /ˈrʌbər bænd/ Dây thun

Từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm về dụng cụ viết và tẩy xóa

Dụng cụ viết và tẩy xóa là những dụng cụ không thể thiếu trong học tập và công việc. Hãy cùng tìm hiểu tên các loại văn phòng phẩm bằng tiếng Anh: bút viết, gôm, tẩy, mực và các vật dụng liên quan để dễ dàng sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Ball-pen /ˈbɔːlpen/ Bút bi
Fountain pen /ˈfaʊntɪn pen/ Bút mực
Pencil /ˈpensl/ Bút chì
Mechanical pencil /məˈkænɪkl ˈpensl/ Bút chì bấm
Pencil lead /ˈpensl liːd/ Ruột bút chì bấm
Porous point pen /ˈpɔːrəs pɔɪnt pen/ Bút nhũ
Technical pen /ˈteknɪkl pen/ Bút vẽ kỹ thuật
Gel pen /dʒel pen/ Bút nước (bút gel)
Highlighter /ˈhaɪlaɪtər/ Bút dạ quang
Markers /ˈmɑːrkərz/ Bút lông
Whiteboard markers /ˈwaɪtbɔːrd ˈmɑːrkərz/ Bút lông viết bảng trắng
Permanent markers /ˈpɜːrmənənt ˈmɑːrkərz/ Bút lông dầu (bút dạ dầu)
Pencil box/pouch /ˈpensl bɒks/ /paʊtʃ/ Hộp/Túi đựng bút
Correction pen /kəˈrekʃn pen/ Bút xóa

Từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm về đồ lưu trữ tài liệu và gửi thư

Sắp xếp và lưu trữ tài liệu là một phần quan trọng trong công việc văn phòng. Học từ vựng văn phòng phẩm bằng tiếng Anh liên quan đến bìa hồ sơ, kẹp tài liệu, phong bì, tem thư… sẽ giúp bạn chủ động hơn khi làm việc trong môi trường quốc tế.

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Binder /ˈbaɪndər/ Bìa kẹp hồ sơ
File folder /faɪl ˈfoʊldər/ Bìa đựng hồ sơ
Sheet protector /ʃit prəˈtɛktər/ Bìa lỗ đựng tài liệu
Lever arch file /ˈlɛvər ɑːrtʃ faɪl/ Bìa còng
Hanging file /ˈhæŋɪŋ faɪl/ Bìa treo hồ sơ
Plastic folder /ˈplæstɪk ˈfoʊldər/ Bìa nhựa
Accordion folder /əˈkɔːrdiən ˈfoʊldər/ Bìa hồ sơ chia ngăn
Document wallet /ˈdɒkjʊmənt ˈwɒlɪt/ Ví đựng tài liệu
Filing cabinet /ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/ Tủ hồ sơ
Storage box /ˈstɔːrɪdʒ bɑːks/ Hộp nhựa lưu trữ
Card holder /kɑːrd ˈhoʊldər/ Hộp đựng danh thiếp
Archive box /ˈɑːrkaɪv bɑːks/ Hộp giấy lưu trữ
Desk organizer /dɛsk ˈɔːrɡənaɪzər/ Kệ đựng văn phòng phẩm
Pen holder /pɛn ˈhoʊldər/ Giá đựng bút
File tray /faɪl treɪ/ Khay đựng tài liệu
Letter tray /ˈlɛtər treɪ/ Khay đựng thư
Multi-drawer cabinet /ˈmʌlti drɔːr ˈkæbɪnɪt/ Tủ nhiều ngăn kéo
Paper bag /ˈpeɪpər bæɡ/ Túi giấy
Wrapping paper /ˈræpɪŋ ˈpeɪpər/ Giấy gói
Envelope /ˈɛnvəloʊp/ Bao thư
Stamped envelope /stæmpt ˈɛnvəloʊp/ Bao thư sẵn tem
Addressed envelope /əˈdrɛst ˈɛnvəloʊp/ Bao thư có sẵn địa chỉ
Stamp /stæmp/ Con tem

Từ vựng tiếng Anh về các loại giấy văn phòng và sổ ghi chép

Giấy văn phòng và sổ ghi chép là những vật dụng không thể thiếu khi làm việc. Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc học từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm, dưới đây là danh sách các loại giấy, sổ tay và vật dụng liên quan kèm theo cách phát âm và nghĩa chi tiết liên quan:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Sticky notes /ˈstɪki noʊts/ Giấy dán ghi nhớ
Graph paper /ɡræf ˈpeɪpər/ Giấy kẻ ô ly
Ruled paper /ruːld ˈpeɪpər/ Giấy kẻ dòng
Blank paper /blæŋk ˈpeɪpər/ Giấy trắng
Cardstock /ˈkɑːrdstɑːk/ Giấy bìa màu
Carbon paper /ˈkɑrbən ˈpeɪpər/ Giấy than
Construction paper /kənˈstrʌkʃən ˈpeɪpər/ Giấy màu thủ công
Fax paper /fæks ˈpeɪpər/ Giấy fax
Newsprint /ˈnuzprɪnt/ Giấy in báo
Blueprint paper /ˈbluˌprɪnt ˈpeɪpər/ Giấy vẽ kỹ thuật
Perforated paper /ˈpɜrfəˌreɪtɪd ˈpeɪpər/ Giấy đục lỗ
Thermal paper /ˈθɜrməl ˈpeɪpər/ Giấy in nhiệt
Notebook /ˈnoʊtbʊk/ Sổ tay
Receipt book /rɪˈsiːt bʊk/ Sổ biên lai
Invoice book /ˈɪnvɔɪs bʊk/ Sổ hóa đơn
Planner /ˈplænər/ Sổ kế hoạch
Sketchbook /ˈskɛtʃbʊk/ Sổ vẽ
Booklet /ˈbʊklət/ Quyển sách nhỏ
Notepad /ˈnoʊtpæd/ Tập giấy ghi chú
Envelope /ˈenvəloʊp/ Phong bì
Postcard /ˈpoʊstkɑːrd/ Bưu thiếp
Business card /ˈbɪznɪs kɑːrd/ Danh thiếp
Index card /ˈɪndeks kɑːrd/ Thẻ ghi nhớ
Sticky label /ˈstɪki ˈleɪbəl/ Nhãn dán
Writing pads /ˈraɪtɪŋ pædz/ Tập giấy ghi chép
Self-stick note (pad) /ˌsɛlfˈstɪk noʊt/ (Tập) giấy ghi chú
Self-stick flags /ˌsɛlfˈstɪk flæɡz/ Giấy phân trang, đánh dấu trang
Tax invoice /tæks ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn đỏ (hóa đơn GTGT)

Từ vựng tiếng Anh về các thiết bị văn phòng và đồ dùng hỗ trợ khác

Ngoài các vật dụng thông thường, các thiết bị văn phòng như máy in, máy fax, điện thoại bàn cũng đóng vai trò quan trọng trong công việc hàng ngày. Cùng khám phá danh sách văn phòng phẩm bằng tiếng Anh của các thiết bị hỗ trợ này để mở rộng vốn từ vựng:

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
Printer /ˈprɪntər/ Máy in
Printout /ˈprɪntaʊt/ Dữ liệu được in ra
Ink /ɪŋk/ Mực, mực in
Computer /kəmˈpjuːtər/ Máy tính
Laptop /ˈlæptɒp/ Máy tính cá nhân
Photocopier /ˈfoʊtəʊkɒpiər/ Máy phô-tô
Fax /fæks/ Máy fax
Projector /prəˈdʒektər/ Máy chiếu
Screen /skriːn/ Màn hình
File cabinet /faɪl ˈkæbɪnɪt/ Tủ đựng hồ sơ
Pencil box/pouch /ˈpensl bɒks/ /paʊtʃ/ Hộp đựng bút
Bookcase /ˈbʊkkeɪs/ Tủ sách
Typing chair /ˈtaɪpɪŋ tʃeər/ Ghế văn phòng
Desk /desk/ Bàn làm việc
Doorstop /ˈdɔːrstɒp/ Cái chặn cửa
Floor mats /flɔːr mæts/ Thảm văn phòng
Printing ink /ˈprɪntɪŋ ɪŋk/ Mực in
Light bulbs /laɪt bʌlbz/ Bóng đèn
Fluorescent bulbs /flʊəˈresnt bʌlbz/ Bóng đèn huỳnh quang
Receptacles /rɪˈseptəklz/ Ổ cắm điện
Shredder /ˈʃredər/ Máy hủy giấy
Wastebasket /ˈweɪstbæskɪt/ Thùng rác
Recycle bin /ˈriːsaɪkl bɪn/ Thùng rác tái chế
Trash can /træʃ kæn/ Thùng rác
Trash bag /træʃ bæɡ/ Túi đựng rác
Binder /ˈbaɪndər/ Chất kết dính
Coil spring /kɔɪl sprɪŋ/ Lò xo xoắn

Mẫu câu giao tiếp sử dụng từ vựng tiếng Anh về văn phòng phẩm

Trong môi trường công sở, nếu chỉ sử dụng từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm là chưa đủ, bạn cần biết cách ứng dụng chúng vào nhiều tình huống giao tiếp thực tế. Phần dưới đây sẽ là những mẫu câu tiếng Anh cho dân văn phòng liên quan đến chủ đề văn phòng phẩm mà bạn có thể tham khảo để linh hoạt trong việc giao tiếp:

Mẫu câu chứa từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm

Các mẫu câu giao tiếp liên quan đến từ vựng tiếng Anh theo chủ đề văn phòng phẩm

Cách hỏi và kiểm kê văn phòng phẩm bằng tiếng Anh

Trong văn phòng, việc kiểm tra và bổ sung các đồ dùng văn phòng phẩm bằng tiếng Anh là rất quan trọng để đảm bảo công việc diễn ra suôn sẻ. Nếu bạn muốn hỏi về số lượng, tình trạng hoặc đề xuất mua thêm dụng cụ văn phòng phẩm tiếng Anh, những mẫu câu tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và dễ hiểu.

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
Do we have enough notebooks for the next quarter? Chúng ta có đủ sổ tay cho quý tiếp theo không?
Should we consider buying new calculators for the staff? Chúng ta có nên xem xét mua máy tính mới cho các nhân viên không?
Remember to check if we have enough notebooks for the new employees. Nhớ kiểm tra xem chúng ta có đủ sổ tay cho nhân viên mới không nhé.
How many pens do we have in stock? Chúng ta còn bao nhiêu bút trong kho?
I think we should order more highlighters, they are running low. Tôi nghĩ chúng ta nên đặt thêm bút dạ quang, chúng sắp hết rồi.
Excuse me, are there any broken file trays that need to be replaced? Cho mình hỏi, có khay đựng tài liệu nào bị hỏng cần thay thế không?

Mẫu câu tiếng Anh khi gặp sự cố với văn phòng phẩm và thiết bị

Trong quá trình làm việc, có thể bạn sẽ gặp phải những tình huống như bút hết mực, giấy kẹt trong máy in hoặc thiếu tài liệu quan trọng. Khi đó, nếu biết cách diễn đạt những vấn đề này bằng tiếng Anh thì bạn sẽ xử lý nhanh chóng hơn. Hãy cùng tìm hiểu các mẫu câu từ vựng văn phòng phẩm tiếng Anh phổ biến trong những tình huống này để giao tiếp một cách hiệu quả:

Câu tiếng Anh Dịch nghĩa
The glue stick is not sticking, what should I do? Keo dán không dính, tôi nên làm gì đây?
There’s a paper jam in the printer, can you help me clear it? Máy in bị kẹt giấy, bạn có thể giúp tôi gỡ giấy không?
How do I refill this fountain pen? Làm thế nào để bơm mực cho cây bút máy này thế?
The printer is out of paper, where can I find more? Máy in hết giấy, tôi có thể tìm thêm giấy ở đâu?
Can you explain how to use the memory function on this interactive whiteboard? Bạn có thể giải thích cách sử dụng chức năng nhớ trên bảng tương tác không?
Can you show me how to use this fax machine? Bạn có thể chỉ tôi cách sử dụng máy fax này không?

Tham khảo thêm: Mẫu Hội Thoại Tiếng Anh Giao Tiếp Văn Phòng Hay Dùng

Mẫu email đặt hàng văn phòng phẩm bằng tiếng Anh

Khi làm việc trong môi trường quốc tế, việc biết cách viết email tiếng Anh đặt hàng các loại văn phòng phẩm một cách chuyên nghiệp là rất quan trọng. Một email rõ ràng, đầy đủ thông tin sẽ giúp quá trình đặt hàng diễn ra suôn sẻ, tránh nhầm lẫn và tiết kiệm thời gian. Trong phần này, hãy cùng tìm hiểu cách viết email chuyên nghiệp cũng như các mẫu phản hồi đơn hàng phổ biến liên quan đến tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm:

Mẫu email đặt hàng văn phòng phẩm tiếng Anh

Những email mẫu liên quan đến từ vựng đồ dùng văn phòng phẩm tiếng Anh về đặt hàng

Mẫu email tiếng Anh đặt hàng văn phòng phẩm chuyên nghiệp

Khi đặt hàng về đồ dùng văn phòng phẩm, bạn cần đảm bảo email có đầy đủ thông tin về sản phẩm, số lượng, thời gian giao hàng và thông tin liên hệ. Một email chỉn chu không chỉ giúp đơn hàng được xử lý nhanh chóng mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn trong công việc. Dưới đây là một mẫu email chuẩn để bạn tham khảo:

Subject: Order for Office Supplies – [Your Company Name]

Dear [Supplier’s Name],

I hope this email finds you well. My name is [Your Name], and I am writing on behalf of [Your Company Name]. We would like to place an order for office supplies to replenish our stock for the upcoming quarter.

Below is the detailed list of items we require:

  • Stapler: 10 units
  • A4 Paper (80gsm): 50 reams
  • Blue Pens: 100 pieces
  • Sticky Notes: 30 packs
  • File Folders: 50 pieces

Please confirm the availability of these items and provide us with the total cost, including VAT and delivery charges. Kindly also inform us of the estimated delivery time.

We would appreciate it if you could process this order by [specific date, if applicable]. Please send us the proforma invoice for approval before proceeding.

Looking forward to your prompt response.

Best regards,
[Your Full Name]
[Your Position]
[Your Company Name]
[Your Contact Information]

Mẫu email phản hồi đơn hàng văn phòng phẩm

Sau khi gửi đơn đặt hàng, người bán thường sẽ phản hồi xác nhận về tình trạng hàng hóa, giá cả hoặc thời gian giao hàng. Hãy cùng tham khảo cách viết email phản hồi về đơn hàng văn phòng phẩm bằng tiếng Anh trong trường hợp này:

Subject: Confirmation of Office Supplies Order – [Order Number]Dear [Customer’s Name],

Thank you for your recent order dated [Order Date]. We are pleased to confirm that we have received your request for office supplies and are processing it accordingly.

Below is the summary of your order:

  • Stapler: 10 units (In stock)
  • A4 Paper (80gsm): 50 reams (In stock)
  • Blue Pens: 100 pieces (In stock)
  • Sticky Notes: 30 packs (In stock)
  • File Folders: 50 pieces (In stock)

Total Amount: [Total Cost] (including VAT and delivery charges)
Estimated Delivery Date: [Delivery Date]

Attached to this email, you will find the proforma invoice for your reference. Kindly review and confirm the details. Once we receive your approval, we will proceed with the delivery.

Should you have any questions or require any modifications, please feel free to contact us at [Your Contact Information].

Thank you for choosing our services. We look forward to serving you again in the future.

Best regards,
[Your Full Name]
[Your Position]
[Your Company Name]
[Your Contact Information]

Trau dồi vốn từ vựng tiếng Anh cho người đi làm cùng Axcela

Việc thành thạo từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm là yếu tố quan trọng giúp bạn tự tin giao tiếp trong môi trường công sở quốc tế. Tuy nhiên, để sử dụng linh hoạt list văn phòng phẩm bằng tiếng Anh vào thực tế công việc, bạn cần một lộ trình học tập bài bản và ứng dụng thực tiễn. Lớp học tiếng Anh cho người đi làm tại Axcela Việt Nam được thiết kế đặc biệt để giúp bạn:

  • Khóa học tập trung vào từ vựng chuyên ngành, cụm từ giao tiếp văn phòng, cách diễn đạt trong email và họp hành, giúp bạn tự tin trong mọi tình huống công việc.
  • Phương pháp học tại Axcela giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh, vận dụng linh hoạt vào ngữ cảnh làm việc thực tế. Bạn không chỉ học để biết, mà học để dùng – ngay tại nơi làm việc.
  • Chương trình được thiết kế linh hoạt theo trình độ và lịch làm việc của bạn với hình thức học online.

Với phương pháp giảng dạy thực tiễn và lộ trình cá nhân hóa, khóa học tiếng Anh cho người đi làm tại Axcela Việt Nam mang đến giải pháp ôn luyện toàn diện, giúp bạn làm chủ tiếng Anh và ứng dụng hiệu quả trong công việc. Đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn cách sử dụng linh hoạt từ vựng tiếng Anh chủ đề văn phòng phẩm thông qua các tình huống thực tế, từ giao tiếp với đồng nghiệp đến đàm phán với đối tác quốc tế.

Khoá học tiếng anh cho người đi làm tại Axcela

Hãy thường xuyên ôn tập và áp dụng những từ vựng tiếng Anh văn phòng phẩm vào công việc hàng ngày để bổ sung vốn từ vựng cũng như sử dụng một cách linh hoạt. Nếu muốn nâng cao toàn diện khả năng sử dụng tiếng Anh công sở, hãy đăng ký ngay khóa học tiếng Anh cho người đi làm của Axcela Việt Nam. Đây chính là chìa khóa giúp bạn mở ra cơ hội thăng tiến trong công việc, làm việc trong môi trường quốc tế chuyên nghiệp. Liên hệ ngay hotline 093.802.9577 để được tư vấn lộ trình học tập phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form