Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Môn Thể Thao Và Dụng Cụ

monamedia
monamedia 29/05/2024
Từ Vựng Về Thể Thao Thông Dụng

Thể thao là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày bởi nó không chỉ mang lại niềm vui, sức khỏe mà còn tạo nên sự kết nối giữa mọi người ở khắp nơi trên thế giới. Việc nắm vững từ vựng về thể thao sẽ giúp bạn tự tin hơn khi thảo luận, chia sẻ về những môn thể thao mình yêu thích. Trong bài viết này, AXCELA Việt Nam sẽ tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao giúp bạn mở rộng vốn từ và làm giàu thêm kiến thức tiếng Anh của mình. Cùng tham khảo ngay nhé!

Từ vựng tiếng Anh về thể thao – Các môn thể thao

Từ vựng về thể thao là chủ đề chưa bao giờ hết “hot” trong cuộc trò chuyện hằng ngày. Cùng khám phá bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao dưới đây:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Aerobics Thể dục nhịp điệu
Darts Môn ném phi tiêu
Cycling Đua xe đạp
Swimming Bơi lội
Table tennis Bóng bàn
Wrestling Đấu vật
Walking Đi bộ
Archery Môn bắn cung
Climbing/Mountaineering Leo núi
Athletics Thể thao điền kinh
Canoeing Chèo thuyền ca nô
Badminton Cầu lông
Boxing Đấm bốc
Baseball Môn bóng chày
Bowls Ném bóng gỗ
Basketball Bóng rổ
Beach volleyball Bóng chuyền trên biển
Fishing Câu cá
Football Bóng đá
Netball Bóng lưới
Lacrosse Bóng vợt
Motor racing Đua xe mô tô
Golf Đánh Golf (Đánh gôn)
Martial arts Võ thuật
Kickboxing Đánh võ đối kháng
Gymnastics Thể dục dụng cụ
Karate Võ Karate
Judo Võ Judo
Hiking Đi bộ đường dài
Jogging Môn chạy bộ
Rollerblading/Inline skating Trượt Patin
Hockey Khúc côn cầu
Yoga Yoga
Horse racing Môn đua ngựa
Hunting Săn bắn
Ice skating Trượt băng
Rowing/Sailing Chèo thuyền
Rugby Bóng Rugby
Surfing Lướt sóng
Hurdling Chạy vượt rào
Hammer throw Ném tạ
Javelin throw Ném lao
Discus throw Ném đĩa
Decathlon Môn phối hợp nam
Heptathlon Môn phối hợp nữ

Từ vựng về thể thao – các hoạt động khi tập luyện

Các hoạt động khi tập thể thao

Các từ vựng tiếng anh về thể thao

Ngoài các từ vựng về thể thao kể trên, bạn cũng cần lưu lại danh sách từ vựng về các hoạt động phổ biến khi chơi thể thao mà chúng tôi tổng hợp sau đây:

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
To go jogging Đi bộ
To go horse-riding Cưỡi ngựa
To go parachuting Nhảy dù
To go hang-gliding Bay lượn bằng diều
To play football Chơi đá bóng
To play tennis Chơi quần vợt
To play badminton Chơi cầu lông
To play volleyball Chơi bóng chuyền
To play baseball Chơi bóng chày
To play golf Chơi gôn
To play basketball Chơi bóng rổ
To play chess Chơi cờ vua
To play cricket Chơi cricket
To go fishing Chơi câu cá
To go snowboarding Chơi trượt ván trên tuyết
To go for a hike Đi bộ đường dài
To go windsurfing Chơi lướt sóng
To go bowling Chơi bowling
To go dancing Khiêu vũ
To do taekwondo Chơi taekwondo
To do gymnastics Tập gym
To skip rope Nhảy dây
To swim Bơi lội
To hunt Săn bắn

Từ vựng tiếng Anh về thể thao – dụng cụ thể thao thường gặp

Dụng cụ hỗ trợ là thứ không thể thiếu khi tham gia vào các môn thể thao. Liệu bạn đã nắm rõ nghĩa từ vựng về thể thao bằng tiếng Anh của những dụng cụ thể thao thông dụng chưa?

dụng cụ thể thao tiếng Anh

Danh sách từ vựng tiếng Anh về các dụng cụ thể thao

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Ball Quả bóng
Badminton racquet Vợt đánh cầu lông
Baseball bat Gậy bóng chày
Fishing rod Cần câu cá
Golf club Gậy đánh golf
Football boots Giày đá bóng
Ice skates Giày trượt băng
Running shoes Giày tập chạy
Rugby ball Quả bóng bầu dục
Skateboard Ván trượt
Tennis racquet Vợt đánh tennis
Whistle Còi
Trophy Cúp
Lifebuoy Phao cứu sinh
Goggles Kính bơi
Racetrack Đường đua
Mascot Linh vật

Từ vựng tiếng Anh về địa điểm chơi thể thao

Mỗi môn thể thao sẽ có địa điểm thi riêng biệt. Hãy cùng khám phá danh sách từ vựng về các môn thể thao bên dưới để mở rộng vốn từ và hiểu biết của mình nhé!

Từ vựng Nghĩa tiếng Việt
Athletic track Đường chạy đua
Ballpark Sân chơi bóng chày
Basketball court Sân chơi bóng rổ
Boxing ring Sàn đấm bốc
Bowling alley Sàn bowling
Football pitch/ field Sân đá bóng
Tennis court Sân chơi tennis
Volleyball court Sân bóng chuyền
Gym Phòng tập gym
Hockey rink Sân khúc côn cầu
Ice rink Sân trượt băng
Motor racing circuit Đường đua xe
Rugby pitch Sân bóng bầu dục
Sports center Trung tâm thể thao
Stadium Sân vận động
Stand Khán đài
Swimming pool Hồ bơi lội

Những thuật ngữ tiếng Anh trong từng môn thể thao

Theo quy định, mỗi môn thể thao sẽ có luật chơi, chiến thuật và thuật ngữ chuyên ngành riêng. Nội dung tiếp theo đây sẽ giúp bạn bổ sung thêm các từ vựng về môn thể thao có thể sẽ cần thiết trong tương lai.

Thuật ngữ có từ vựng tiếng Anh trong môn bóng đá

Một số thuật ngữ tiếng Anh trong môn bóng đá thường xuyên được nhắc đến như sau:

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
Adding/ Additional time Bù/thêm giờ
Appearance Số lần ra sân
Assist Hỗ trợ
Booking Phạt thẻ
Caution Cảnh cáo
Corner kick (corner) Phạt góc
Counterattack Pha phản công
Crossbar (bar) Xà ngang
Fan Cổ động viên/người hâm mộ
Football club Câu lạc bộ đá bóng
Foul Vi phạm luật
Free kick Phạt trực tiếp
Goal Khung thành
Goal kick Ghi bàn
Goalkeeper Thủ môn
Goalpost (post) Cột khung thành
Half-way line Vạch kẻ giữa sân
Half-time Giờ nghỉ hết hiệp 1
Linesman Trọng tài biên
Header Cú đánh đầu
Offside Lỗi việt vị
Pass Chuyền banh
Penalty Hình phạt
Possession Kiểm soát bóng
Player Cầu thủ đá bóng
Red card Thẻ đỏ
Referee Trọng tài
Striker Vị trí tiền đạo
To shoot Sút bóng
To be sent off Bị đuổi khỏi sân
To score a goal Ghi bàn
To pass the ball Chuyền bóng

Thuật ngữ có từ vựng tiếng Anh trong môn cầu lông

Tất tần tật thuật ngữ, từ vựng về thể thao trong môn cầu lông được tổng hợp theo bảng sau:

từ vựng tiếng anh về cầu lông

Thuật ngữ tiếng Anh trong môn cầu lông

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
Ace Phát cầu ăn điểm nhưng đối thủ trả giao thất bại
Attack Tấn công
Backhand Đánh cầu bên trái tay, đánh ngược phía tay thuận
Balk Đánh lừa đối phương trước hoặc trong khi giao cầu
Clear Đánh sâu đến phần biên cuối của đối thủ
Cross Kéo lưới
Defense Phòng thủ
Drive Đánh cầu nhanh và thấp tạo đường bay thẳng sát lưới
Drop Pha cầu bỏ nhỏ
Fault Pha phạm lỗi
Flick Xoay cổ và cánh tay trên
Forehand Đánh cầu bên thuận tay
Fluke Đánh chạm khung vợt
Hairpin net shot Đánh bóng dưới thấp và gần lưới
Half court shot Đánh bóng giữa sân
Kill Cú dứt điểm từ trên xuống
Men/ Women’s doubles Đôi nam/nữ
Men/ Women’s single Đơn nam/nữ
Mixed doubles Nam/nữ hỗn hợp
Serve/ Service Giao cầu
Smash Đập cầu
Receive Nhận cầu

Thuật ngữ có từ vựng tiếng Anh trong môn điền kinh

Môn điền kinh sở hữu kho tàng các từ vựng Tiếng Anh về thể thao vô cùng phong phú. Một số thuật ngữ tiếng Anh môn điền kinh được tổng hợp theo bảng sau:

Thuật ngữ Nghĩa tiếng Việt
100 metres 100 mét
Defeat Thua trận
Discus throw Ném đĩa
Fixture Cuộc thi đấu
High jump Nhảy cao
Hurdles Chạy vượt rào
League table Bảng xếp hạng
Long jump Nhảy xa
Loser Người thất bại/thua cuộc
Match Trận đấu
Marathon Chạy ma-ra-tông
Olympic Games Thế vận hội Olympic
Opponent Đối thủ
Result Kết quả
Score Điểm/tỉ số
Spectator Khán giả cổ vũ
Triple jump Nhảy tam cấp ( 3 lần)
To draw Kết quả hòa
To lose Thua cuộc
To win Thắng cuộc
To play at home Thi đấu sân nhà
To play away Thi đấu sân khách

Thành ngữ có từ vựng tiếng Anh về thể thao

Tiếng Anh quả thực là một ngôn ngữ thú vị. Ngoài từ vựng về thể thao hay những thuật ngữ phổ biến kể trên, người học muốn chinh phục ngôn ngữ này cần phải thành thạo một số câu thành ngữ tiếng Anh cơ bản như sau:

Thành ngữ Ý nghĩa
Across the board Công bằng cho tất cả mọi người
Blow the competition away Giành chiến thắng dễ dàng
Call the shots Đưa ra quyết định
Drop the ball Mắc sai lầm hoặc bỏ lỡ cái gì đó do bất cẩn
Down to the wire Đúng lúc kết thúc
Front runner Nhắc đến một trong những người được kỳ vọng sẽ giành chiến thắng
Get a head start Bắt đầu trước những người khác
Get into the full swing Cảm thấy thoải mái khi làm một cái gì đó sau một khoảng thời gian
Get off the hook Không có trách nhiệm
Give your best shot Cố gắng hết mình
Give one a run for one’s money Cố gắng nhất có thể để chiến thắng ai đó
Go overboard Làm việc hoặc nói nhiều hơn cần thiết
Go to bat for someone Bảo vệ một ai đó
Hit a snag Gặp vấn đề gì đó
Hit below the belt Làm điều gì đó không công bằng hc
Hot shot (big shot) Nhân vật quan trọng
Keep one’s head above water Cố gắng không để bị tụt lại phía sau trong công việc hoặc nhiệm vụ khác
Knock it out of the park/ Hit a home run Hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc
Make the cut Được lựa chọn để tham gia một đội hoặc một nhóm
On the home stretch Sắp hoàn thành một việc gì đó
Out of [someone’s] league Quá tốt cho một người nào đó
Out of left field Điều bất ngờ hoặc gây ngạc nhiên
Par for the course Điều gì đó đáng mong đợi hoặc bình thường
Skate on thin ice Làm điều gì đó rủi ro
Start the ball rolling Bắt đầu một cái gì đó
Strike out Thất bại
Take sides Chọn một người hay một nhóm để hỗ trợ
The ball is in your court Tới lượt ai đó đưa ra quyết định 1 việc gì đó
Throw in the towel Từ bỏ

Các cuộc thi và giải đấu thể thao lớn trên thế giới bằng tiếng Anh

Các cuộc thi và giải đấu thể thao lớn trên thế giới không chỉ là nơi so tài đỉnh cao mà còn là sân chơi hấp dẫn cho những người yêu thích thể thao. Vậy bạn đã biết các từ vựng về thể thao của những giải đấu danh tiếng này chưa?

Các cuộc thi và giải đấu thể thao lớn

Các cuộc thi và giải đấu thể thao lớn trên thế giới bằng tiếng Anh

  • FIFA The World Cup: Giải bóng đá thế giới do Liên đoàn Bóng đá thế giới (FIFA) tổ chức, là sự kiện quy tụ các đội tuyển quốc gia hàng đầu, diễn ra 4 năm một lần.
  • International Amateur Athletic Federation: Giải vô địch điền kinh thế giới, thu hút những người yêu thích bộ môn điền kinh, được tổ chức 2 năm một lần.
  • The Olympics: Thế vận hội Olympic bao gồm nhiều môn thể thao như bóng đá, điền kinh, cử tạ,… 4 năm tổ chức một lần tại quốc gia đăng cai.
  • SEA Games: Đại hội thể thao Đông Nam Á (SEA Games), quy tụ các nước trong khu vực, diễn ra 2 năm một lần tại nước đăng cai.
  • UEFA European Championship: Giải bóng đá châu Âu (UEFA European Championship), hay còn gọi là Euro, là giải đấu danh giá do Liên đoàn Bóng đá châu Âu tổ chức.
  • Rugby World Cup: Giải vô địch Bóng bầu dục thế giới (Rugby World Cup), tổ chức 4 năm một lần, với sự tham gia của các đội tuyển bóng bầu dục xuất sắc từ khắp nơi trên thế giới.

Mẫu câu giao tiếp thông dụng chủ đề các môn thể thao

Khi tìm hiểu từ vựng về thể thao, bạn không nên bỏ qua các mẫu câu giao tiếp được sử dụng hằng ngày. Chẳng hạn như sau:

  • Do you often watch sports on TV? (Bạn có hay xem thể thao trên Tivi không?)

→ Yes, I’m a big fan of swimming/tennis/… (Vâng, tôi là fan hâm mộ lớn của môn bơi lội/quần vợt/…)

→ No, I rarely watch sports. (Không, tôi rất hiếm khi xem thể thao).

  • Do you often play any sports? (Bạn có hay chơi môn thể thao nào không?)

→ Yes, I play soccer/badminton/… (Tôi có chơi môn đá bóng/bóng chuyền/…).

→ No, I don’t play any. (Không, tôi không chơi môn thể thao nào hết).

  • In your country, what is the most popular sport? (Ở nước bạn, môn thể thao được yêu thích nhất là gì?)

→ Tennis/Athletics/Football… is the most common sport in my hometown/country.

(Ở quê hương/đất nước tôi, môn quần vợt/điền kinh/bóng đá… được yêu thích nhất.)

  • In the future, what sport do you want to try? (Trong tương lai, bạn muốn thử chơi môn thể thao nào?).

→ I will try to play volleyball (Tôi sẽ cố gắng chơi môn bóng chuyền).

Có thể bạn quan tâm: Mẹo học nói tiếng Anh như người bản xứ hiệu quả

Axcela đồng hành cùng bạn trong chặng đường chinh phục tiếng Anh

Axcela là trung tâm đào tạo tiếng Anh chất lượng, chuyên cung cấp các khóa học phù hợp cho doanh nghiệp và người đi làm. Với mục tiêu giúp học viên nâng cao khả năng giao tiếp và tự tin sử dụng tiếng Anh trong môi trường công việc, Axcela luôn nỗ lực mang đến những chương trình học hiệu quả và hiện đại.

từ vựng tiếng anh về các môn thể thao

Khóa học tiếng anh online 1 kèm 1 tại Axcela

Hiện tại, trung tâm Axcela đang cung cấp đa dạng các khóa học nhằm đáp ứng nhu cầu của từng học viên như tiếng Anh doanh nghiệp; Đánh giá năng lực giao tiếp tiếng Anh và tiếng Anh Online 1 kèm 1 đặc biệt dành riêng cho người đi làm mất gốc.

Khóa học tiếng Anh cho người đi làm mất gốc tại Axcela áp dụng các phương pháp học tiên tiến, tập trung vào phát âm và học từ vựng mới mỗi ngày. Học viên sẽ được kèm cặp trực tiếp bởi huấn luyện viên có chuyên môn cao, cam kết chữa mất gốc tiếng Anh trong thời gian ngắn. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp hiệu quả để cải thiện tiếng Anh, đặc biệt là cho người đi làm mất gốc, Axcela chính là sự lựa chọn hoàn hảo. Liên hệ ngay đến chúng tôi qua số hotline 1900 1509 để được tư vấn khóa học phù hợp nhé!

liên hệ axcela

Hy vọng với danh sách 200+ từ vựng về thể thao mà chúng tôi tổng hợp ở bài viết này, bạn đã có thêm nhiều từ vựng hữu ích để làm phong phú vốn từ của mình. Hãy áp dụng những từ vựng này vào các cuộc trò chuyện hàng ngày và tự tin hơn khi giao tiếp về chủ đề thể thao. Axcela Việt Nam chúc bạn thành công trong hành trình học tiếng Anh và luôn duy trì niềm đam mê với thể thao nhé!

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form