7. BẠN CÓ BIẾT “LINH CẢM” TRONG TIẾNG ANH LÀ GÌ?

10/06/2020 • Nam

___ENGLISH TIPS___

Tiếp tục chủ đề ‘bụng dạ’ – ‘gut’. Trong tiếng Anh có cụm danh từ ‘gut feeling’. Từ này được giải thích là ‘cảm giác bên trong bạn về một điều gì đó mà bạn không rõ nguyên nhân’. Nôm na trong tiếng Việt là ‘linh cảm’ hay ‘trực giác’.

E.g.: He had a gut feeling there was something seriously wrong.
(Anh ấy có linh cảm có điều gì đó rất sai.)

E.g.: I have a gut feeling that it’s a boy.
(Một mẹ bầu: Tôi có linh cảm đây là một bé trai.)

E.g: Always trust your gut feeling when you meet a potential partner for the first time.
(Luôn tin tưởng vào linh cảm của bạn khi bạn gặp một ‘đối tượng’ tiềm năng lần đầu tiên.)

Đi cùng với nghĩa này của từ ‘gut’ là một vài thành ngữ như: ‘trust your gut’ (tin vào trực giác của bạn’, ‘go with your gut’ hay ‘follow your gut’ (làm theo linh cảm của bạn)

E.g: If you’re worried because your daughter isn’t home yet, go with your gut and call the police.
(Nếu bạn lo lắng vì con gái bạn chưa về nhà, hãy làm theo trực giác của bạn và gọi cảnh sát.)
—————————————————
TRUNG TÂM TIẾNG ANH NGƯỜI LỚN AXCELA.
HOTLINE: 028 3820 8479
Truy cập website: www.axcelavietnam.com để xem thêm nhiều mẹo học tiếng Anh hay.