AXCELA VIETNAM

Top 10 Loại Chứng Chỉ Tiếng Anh Phổ Biến Nhất Hiện Nay

23/02/2024

Trong bối cảnh toàn cầu hóa như hiện nay, tiếng Anh đã trở thành phương tiện giao tiếp phổ biến và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Do đó mà việc sở hữu một tấm bằng Anh văn chất lượng sẽ giúp cho con đường sự nghiệp của bạn trở nên rộng mở và thăng tiến. Vậy nên thi chứng chỉ tiếng Anh nào? Thi bằng tiếng Anh ở đâu? Thời hạn của chứng chỉ Anh văn là bao lâu? Tất cả sẽ được Trung tâm tiếng Anh Axcela giải đáp trong bài viết dưới đây?

 

Định nghĩa về chứng chỉ tiếng Anh là gì?

 

Định nghĩa về chứng chỉ tiếng Anh là gì?

Khái niệm về chứng chỉ Anh văn là gì?

 

Chứng chỉ Anh văn là loại giấy tờ chứng nhận trình độ tiếng Anh của một người. Theo đó, các tổ chức, cơ quan có thẩm quyền sẽ tiến hành tổ chức kỳ thi và sau đó sẽ cấp chứng chỉ này. Để sở hữu được tấm bằng tiếng Anh, bạn phải tham gia và vượt qua bài kiểm tra, kết quả nhận được sẽ phản ánh trình độ tiếng Anh hiện tại của bạn.

 

Mỗi loại chứng chỉ Anh văn đều có giá trị, thời hạn và mục đích sử dụng riêng biệt. Do đó, bạn cần xem xét nhu cầu và mục tiêu học tập, làm việc của bản thân để lựa chọn loại chứng chỉ phù hợp cho mình.

 

Top 10 loại chứng chỉ tiếng Anh thông dụng nhất hiện nay

 

Hiện nay, tiếng Anh đóng vai trò ngày càng quan trọng, không chỉ trong việc giao tiếp với người nước ngoài mà còn trong việc tiếp cận kiến thức và văn hóa từ các quốc gia phát triển. Việc sở hữu chứng chỉ tiếng Anh không chỉ là một dấu mốc đánh giá trình độ ngôn ngữ của bạn mà còn là một cánh cửa mở ra nhiều cơ hội trong tương lai. Dưới đây là một số chứng chỉ Anh văn quốc tế phổ biến được nhiều người chọn lựa.

 

Chứng chỉ CEFR

 

Chứng chỉ CEFR

Chứng chỉ Anh văn CEFR 

 

CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là một hệ thống đánh giá trình độ ngôn ngữ của người học trên phạm vi quốc tế. Chứng chỉ CEFR còn được biết đến với tên gọi là “Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu”. Đối với sinh viên, chứng chỉ CEFR B1 chính là điều kiện cần có để đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp.

 

Trong khi đó, các chứng chỉ CEFR B2, C1 và C2 thường được người đi làm sử dụng để bổ sung vào CV xin việc. Ưu điểm lớn nhất của chứng chỉ CEFR là bài thi không quá khó, phù hợp với những người có trình độ cơ bản. Tuy nhiên, bạn phải đăng ký khóa học thi chứng chỉ mới được tham gia kỳ thi này.

 

Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC

 

Chứng chỉ tiếng Anh TOEIC

Chứng chỉ Anh văn TOEIC

 

TOEIC là viết tắt của cụm từ “Test of English for International Communication”. Đây là một bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn quốc tế rất phổ biến, do trung tâm IIG Việt Nam tổ chức và cấp chứng chỉ. Bài thi TOEIC gồm hai phần kiểm tra riêng biệt là đọc nghe và nói viết.

 

Thí sinh có thể tham gia cả hai phần kiểm tra hoặc chỉ lựa chọn một trong hai, tùy thuộc vào nhu cầu của mình. Chứng chỉ TOEIC được coi là một trong những bằng chứng nhận tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay, thường được dùng cho mục đích học tập và ứng tuyển việc làm tại các doanh nghiệp.

 

Thang điểm TOEIC sẽ được phân chia như sau:

 

  • TOEIC 100 – 300 điểm: Trình độ tiếng Anh cơ bản.

 

  • TOEIC 300 – 450 điểm: Có khả năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh mức độ trung bình.

 

  • TOEIC 450 – 650 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh mức khá.

 

  • TOEIC 650 – 850 điểm: Có khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt.

 

  • TOEIC 850 – 990 điểm: Có khả năng sử dụng tiếng Anh gần như người bản ngữ.

 

Chứng chỉ TOEFL

 

Chứng chỉ tiếng Anh TOEFL

Bằng tiếng Anh TOEFL

 

Chứng chỉ tiếng Anh TOEFL là viết tắt của từ “Test Of English as a Foreign Language”. Được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của người học trong môi trường quốc tế. Chứng chỉ TOEFL thường được yêu cầu khi bạn có ý định du học tại Mỹ. Hầu hết các trường Cao đẳng và Đại học tại Mỹ đều yêu cầu du học sinh nộp bằng TOEFL để nhập học.

 

Tại Việt Nam, kỳ thi TOEFL được IIG tổ chức và cấp chứng chỉ. Kỳ thi này được chia thành ba dạng bài thi, bao gồm TOEFL trên Internet (iBT), TOEFL trên máy tính (CBT) và TOEFL trên giấy (PBT). Trong đó, bài thi iBT là phổ biến nhất với hầu hết các thí sinh và khu vực tổ chức thi.

 

Thang điểm bài thi TOEFL sẽ được tính như sau:

 

  • Từ 57 đến 86 điểm tương đương trình độ B1

 

  • Từ 86 đến 109 điểm tương đương trình độ B2

 

  • Từ 110 đến 120 điểm tương đương trình độ C1

 

Chứng chỉ tiếng Anh IELTS

 

Chứng chỉ IELTS

Chứng chỉ anh văn IELTS

 

Chứng chỉ IELTS là từ viết tắt của “International English Language Testing System”. Kỳ thi IELTS được tổ chức và điều hành từ năm 1989 bởi ba tổ chức: ESOL của Đại học Cambridge (University of Cambridge ESOL), Hội Đồng Anh (British Council) và tổ chức giáo dục IDP của Úc. Chứng chỉ Anh văn IELTS đánh giá đầy đủ 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết của người học. IELTS cũng yêu cầu thí sinh có vốn từ vựng phong phú và khả năng sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt.

 

Kỳ thi IELTS bao gồm hai dạng bài thi: Academic (học thuật) và General Training Module (đơn vị đào tạo chung). Dạng Academic có độ khó cao hơn so với General Training Module. Do đó mà thí sinh có thể lựa chọn dạng bài thi phù hợp với mục đích sử dụng chứng chỉ của mình.

 

Thang điểm IELTS sẽ được tính như sau:

 

  • 9.0 – Thông thạo

 

  • 7.5-8.0 – Rất tốt

 

  • 6.5-7.0 – Tốt

 

  • 5.5-6.0 – Khá

 

  • 4.5-5.0 – Bình thường

 

  • 3.5-4.0 – Hạn chế

 

  • 2.5-3.0 – Cực kì hạn chế

 

  • 1.5-2.0 – Lúc được lúc không

 

  • 1 – Không biết sử dụng

 

  • 0 – Bỏ thi

 

Chứng chỉ tiếng Anh Cambridge

 

Chứng chỉ Anh văn Cambridge

Bằng tiếng Anh Cambridge

 

Chứng chỉ Anh văn Cambridge sẽ bao gồm một loạt các chứng chỉ tổng quát dành cho sinh viên, học sinh và người đi làm. Chứng chỉ này sẽ được cấp bởi Cambridge – một tổ chức hàng đầu thế giới về các kỳ thi tiếng Anh cho mọi đối tượng.

 

Chứng chỉ Anh văn Cambridge thường bao gồm các cấp độ như sau:

 

  • Tiếng Anh YLE (Young Learners English) dành cho trẻ em, bao gồm các cấp độ Starters, Movers và Flyers.

 

  • Tiếng Anh tổng quát, bao gồm: KET (Key English Test), PET (Preliminary English Test), FCE (First Certificate in English), CAE (Certificate in Advanced English) và CPE (Certificate of Proficiency in English).

 

  • Tiếng Anh tài chính ICFE (International Certificate in Financial English).

 

  • Tiếng Anh thương mại, bao gồm: BEC (Business English Certificate) và BULATS (Business Language Testing Service).

 

  • Tiếng Anh luật ILEC (International Legal English Certificate).

 

  • Tiếng Anh sư phạm, bao gồm: Chứng chỉ CELTA (Certificate in English Language Teaching to Adults), DELTA (Diploma in Teaching English to Speakers of Other Languages) và TKT (Teaching Knowledge Test).

 

Chứng chỉ SAT

 

Chứng chỉ SAT

Chứng chỉ tiếng Anh SAT 

 

Chứng chỉ SAT là viết tắt của “Scholastic Aptitude Test” – một chứng chỉ phổ biến được sử dụng trong nhiều kỳ thi đầu vào của các trường Cao đẳng và Đại học tại Mỹ.

 

Kỳ thi SAT được thành lập và quản lý bởi tổ chức College Board. Mục tiêu chính của kỳ thi là đo lường mức độ sẵn sàng tham dự chương trình Đại học của học sinh, đồng thời cung cấp dữ liệu chung cho các trường để đánh giá tất cả thí sinh.

 

Hiện nay, có hai loại kỳ thi SAT phổ biến đó là:

 

  • SAT I (SAT Reasoning): Đây là kỳ thi bắt buộc để xét tuyển vào một số trường Đại học tại Mỹ.

 

  • SAT II (SAT Subject Test): Loại này được sử dụng để đánh giá kiến thức của học sinh trong một môn học cụ thể.

 

Chứng chỉ Anh văn theo KNLNN 6 bậc

 

Chứng Chỉ Tiếng Anh VSTEP

Bằng tiếng Anh VSTEP

 

Chứng chỉ tiếng Anh theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc là một hệ thống đánh giá trình độ tiếng Anh, còn được biết đến với tên gọi VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency).

 

Đây là một chứng chỉ mới được áp dụng và phổ biến tại Việt Nam, dành cho nhiều đối tượng thí sinh khác nhau. Hiện tại, chỉ có một vài trường đại học được phép tổ chức thi lấy chứng chỉ theo khung ngoại ngữ 6 bậc và lệ phí thi có thể thay đổi tùy theo từng Hội đồng thi.

 

Cấp độ 6 bậc trong chứng chỉ này có thể tương đương với các cấp độ trong Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Châu Âu (CEFR), cụ thể như sau:

 

  • Bậc 1: CEFR A1

 

 

  • Bậc 3: CEFR B1

 

  • Bậc 4: CEFR B2

 

  • Bậc 5: CEFR C1

 

  • Bậc 6: CEFR C2

 

Chứng chỉ tiếng Anh TESOL

 

Chứng chỉ TESOL

Chứng chỉ TESOL

 

TESOL là viết tắt của từ Teaching English to Speakers of Other Languages có nghĩa là chứng chỉ giảng dạy Tiếng Anh cho người nói các ngôn ngữ khác. Đây là một chứng chỉ đào tạo giảng dạy tiếng Anh, dành cho những người muốn trở thành giáo viên tiếng Anh chuyên nghiệp. Đối với các trường đại học và trung tâm tiếng Anh lớn, khi tuyển dụng giáo viên, chứng chỉ TESOL thường là một yêu cầu cần có đối với các ứng viên.

 

Chứng chỉ BULATS

 

Chứng chỉ BULATS

Chứng chỉ tiếng Anh BULATS

 

Chứng chỉ BULATS là viết tắt của Business Language Testing Service, đây là một chứng chỉ ngoại ngữ được cung cấp bởi Cambridge Assessment English. Chứng chỉ BULATS tập trung vào đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong các môi trường kinh doanh và doanh nghiệp. BULATS đánh giá các kỹ năng ngôn ngữ như nghe, nói, đọc và viết trong các tình huống công việc và giao tiếp trong môi trường kinh doanh quốc tế.

 

Chứng chỉ PTE

 

Chứng chỉ PTE

Chứng chỉ tiếng Anh PTE

 

Chứng chỉ PTE (Pearson Testing English) là chứng chỉ do Tập đoàn Pearson cung cấp, được thiết kế để đánh giá và chứng nhận khả năng sử dụng tiếng Anh trong nhiều môi trường khác nhau như học tập, làm việc và di cư. PTE được nhiều trường đại học, doanh nghiệp và tổ chức giáo dục trên toàn thế giới công nhận.

 

Chứng chỉ PTE được chia thành ba loại, mỗi loại dành riêng cho một đối tượng và mục đích sử dụng khác nhau, chẳng hạn như:

 

  • PTE General: Chứng chỉ này phù hợp cho những người muốn học tập, làm việc hoặc di cư và cung cấp đánh giá về khả năng sử dụng tiếng Anh trong các tình huống hàng ngày.

 

  • PTE Academic: Loại chứng chỉ này được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học thuật, thích hợp cho những người muốn nhập học đại học hoặc tham gia vào các khóa học chuyên sâu với tiêu chuẩn quốc tế.

 

  • PTE Young Learners: Đây là loại chứng chỉ dành cho học sinh tiểu học và trung học, nhằm phát triển khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường học tập từ khi còn trẻ.

 

(*) Lưu ý: Chỉ một số trường đại học tổ chức thi chứng Anh văn theo quy định. Lệ phí thi có thể thay đổi tùy theo tổ chức thi, vì vậy bạn nên kiểm tra thông tin về lệ phí thi và ôn thi qua biểu mẫu đăng ký.

 

Lệ phí thi cho các chứng chỉ tiếng Anh như Vstep thường dao động từ 1.500.000 –1.800.000 VNĐ. Ngoài ra, các bằng tiếng Anh này thường không ghi thời hạn sử dụng. Độ hiệu lực của bằng sẽ phụ thuộc vào nơi cấp bằng và nơi sử dụng bằng của bạn.

 

Bảng quy đổi các loại chứng chỉ tiếng Anh phổ biến hiện nay

 

Mỗi bài kiểm tra có cấu trúc và yêu cầu khác nhau, do đó, việc quy đổi điểm số giữa các loại chứng chỉ cũng khác nhau. Thang điểm của mỗi cấp chứng chỉ Anh văn được quy định trong bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh sau đây:

 

Bảng quy đổi chứng chỉ tiếng Anh

Bảng quy đổi chứng chỉ Anh văn Quốc tế

 

Những lý do nên thi chứng chỉ tiếng Anh?

 

Nếu bạn là người đang thiếu động lực học tiếng Anh hoặc không biết việc sở hữu một tấm bằng tiếng Anh sẽ mang lại những lợi ích gì thì sau đây Axcela Việt Nam sẽ chia sẻ cho bạn các lý do mà bạn nên học và thi chứng chỉ Anh văn càng sớm càng tốt:

 

  • Hỗ trợ cho việc học: Quá trình chuẩn bị cho kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh có thể cải thiện kỹ năng đọc và viết của bạn. Điều này giúp bạn nắm bắt nội dung của các tài liệu tiếng Anh như bài báo học thuật và nghiên cứu một cách chính xác hơn.

 

  • Nâng cao cơ hội việc làm: Sở hữu chứng chỉ tiếng Anh thường là một lợi thế trong quá trình tuyển dụng, đặc biệt là với các công ty đa quốc gia. Mặc dù không phải lúc nào cũng bắt buộc, nhưng việc có trong tay chứng chỉ Anh văn sẽ giúp bạn nổi bật và được ưu tiên hơn so với các ứng cử viên khác.

 

  • Thăng tiến sự nghiệp: Kể cả khi bạn đã có công việc ổn định, chứng chỉ tiếng Anh vẫn có thể giúp bạn thăng tiến hơn trong sự nghiệp và có mức thu nhập cao hơn.

 

  • Kiểm tra trình độ: Việc thi chứng chỉ Anh văn là cách để tự kiểm tra trình độ của bản thân và chứng minh rằng bạn đã đạt được một mức độ nhất định trong việc học tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, đồng thời cũng mở ra thêm nhiều cơ hội mới.

 

Thi chứng chỉ tiếng Anh ở đâu?

 

Dưới đây là danh sách một số địa điểm thi tương ứng với mỗi chứng chỉ Anh văn khác nhau mà bạn có thể tham khảo để thi lấy bằng tại Việt Nam:

 

CHỨNG CHỈ TIẾNG ANH ĐỊA ĐIỂM THI
CHỨNG CHỈ CEFR
  • Viện Khoa học Quản lý Giáo dục – (IEMS).
CHỨNG CHỈ IELTS
  • IDP (Tổ chức giáo dục Quốc tế).
  • British Council (Hội đồng Anh).
CHỨNG CHỈ SAT
  • Văn phòng IIG tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng.
CHỨNG CHỈ TOEFL
  • Văn phòng IIG tại Hà Nội và 2 chi nhánh Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh.
  • Khoa Quốc tế – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • TT Ngoại ngữ Đại học Bách khoa TP.HCM.
  • Trường Quốc tế Newton.
  • Trường đại học Cần Thơ.
  • Đại học Hùng Vương TP.Việt Trì.
  • Đại học Công nghiệp kỹ thuật Thái Nguyên.
CHỨNG CHỈ TOEIC
  • Văn phòng IIG tại Hà Nội và 2 chi nhánh Đà Nẵng, TP.Hồ Chí Minh.
  • Trung tâm Ngoại ngữ trường Đại học Kinh tế Quốc dân.
  • Trung tâm Ngoại ngữ trường Đại học Bách Khoa TP.HCM.
  • Viện ngôn ngữ – Quốc tế học trường Đại học Kinh tế TP.HCM.
  • Trung tâm ngoại ngữ – tin học Đại học Ngân hàng.
  • Trung tâm ngoại ngữ trường Đại học Khoa học tự nhiên TP.HCM.
  • Trường đại học Cần Thơ.
CHỨNG CHỈ Cambridge ESOL
  • Trung tâm Anh ngữ Apollo TP.HCM hoặc Hà Nội.
  • Sở giáo dục và đào tạo TP.HCM.
  • Trường Đại học Tôn Đức Thắng TP.HCM.
  • Ngoại ngữ Atlantic – Hà Nội.
  • Trung tâm Khảo thí Anh ngữ Quốc tế Đà Nẵng.
  • Anh ngữ PEC Hải Phòng.
  • Trung tâm ngoại ngữ Dalat Academy.
CHỨNG CHỈ KNLNN BẬC 6
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội.
  • Trường Đại học Hà Nội.
  • Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Huế.
  • Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Đà Nẵng.
  • Trường Đại học Sư phạm TP.Hồ Chí Minh.
  • Đại học Thái Nguyên.
  • Trường Đại học Cần Thơ.
  • Trường Đại học Vinh.
  • Trung tâm SEAMEO RETRAC.

 

Bằng tiếng Anh nào cao nhất?

 

Hiện nay có rất nhiều bằng tiếng Anh khác nhau. Vậy chứng chỉ tiếng Anh nào cao nhất và nên thi lấy chứng chỉ nào? Theo thông tin hiện tại, không có chứng chỉ Anh văn nào có thể được xác định là “cao nhất” một cách tuyệt đối. Các cấp chứng chỉ tiếng anh đều có những mục tiêu và đối tượng sử dụng riêng, phù hợp với các mục đích và nhu cầu cụ thể của từng người.

 

Khi quan tâm đến việc lựa chọn và thi bằng tiếng Anh, quan trọng nhất là phải xác định rõ mục đích và mục tiêu cá nhân bạn đang hướng đến. Tuỳ vào từng mục tiêu khác nhau, bạn có thể tham khảo các bằng tiếng Anh như CEFR, TOEFL, IELTS, TOEIC, Cambridge Certificates và các chứng chỉ khác để xác định loại chứng chỉ phù hợp nhất. Điều quan trọng là bạn hãy đảm bảo chọn một chứng chỉ mà bạn cảm thấy tự tin và phản ánh đúng khả năng tiếng Anh của mình.

 

Thi chứng chỉ tiếng Anh nào là dễ nhất?

 

TOEIC được đánh giá là một trong những bằng tiếng Anh dễ lấy nhất

TOEIC được đánh giá là một trong những bằng tiếng Anh dễ lấy nhất

 

TOEIC được coi là một trong những kỳ thi phổ biến và thông dụng nhất đối với sinh viên hiện nay. Chứng chỉ này được công nhận rộng rãi trên toàn thế giới vì nó có thể dễ dàng đạt được và là một trong những tiêu chuẩn cần thiết để được các công ty lựa chọn trong quá trình tuyển dụng. Tuy nhiên, do TOEIC là một trong những chứng chỉ thông dụng nhất nên hầu hết ai cũng có thể lấy được.

 

Mặc dù hiện nay TOEIC đã áp dụng cấu trúc thi tương tự như IELTS, bao gồm cả 4 kỹ năng, nhưng vẫn có rất nhiều thí sinh lựa chọn bài thi truyền thống 2 kỹ năng. Qua đó gây khó khăn trong việc đánh giá chính xác trình độ tiếng Anh của thí sinh cũng như khả năng áp dụng trong giao tiếp hàng ngày không cao.

 

Chứng chỉ tiếng Anh có thời hạn khoảng bao lâu?

 

Khá nhiều người học có thắc mắc rằng các chứng chỉ tiếng Anh có thời hạn bao lâu? Trên thực tế, thời hạn hiệu lực của chứng chỉ Anh văn thường không được ghi rõ trên mặt chứng chỉ. Tuy nhiên, giá trị sử dụng của chúng sẽ phụ thuộc vào quy định của nơi cấp và nơi sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về thời hạn hiệu lực của một số chứng chỉ Anh văn:

 

  • Các chứng chỉ quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS thường có thời hạn hiệu lực trong khoảng 2 năm kể từ ngày cấp bằng.

 

  • Chứng chỉ SAT thường có giá trị trong vòng 5 năm kể từ ngày thi.

 

  • Các chứng chỉ CEFR (B1, B2, C1, A2) thường có thời hạn sử dụng khác nhau, ví dụ như B1 trong vòng 2 năm, B2 trong 1,5 năm, C1 trong 1 năm và A2 có thể là vĩnh viễn tùy thuộc vào quy định của đơn vị sử dụng.

 

  • Chứng chỉ Cambridge thường có giá trị vĩnh viễn.

 

  • Ở Việt Nam, chứng chỉ tiếng Anh 6 bậc thường có thời hạn vĩnh viễn nếu không có quy định khác từ đơn vị sử dụng.

 

Trên đây là một số thông tin mà Axcela muốn chia sẻ cho bạn về các chứng chỉ tiếng Anh đang được sử dụng rộng rãi hiện nay. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại chứng chỉ Anh văn cũng như giúp bạn lựa chọn được chứng chỉ phù hợp với mục tiêu cá nhân của mình. Nếu như bạn có ý định thi chứng chỉ CEFR và cần tìm một trung tâm uy tín để luyện thi thì hãy liên hệ ngay đến Axcela để được tư vấn chi tiết nhé!

zalo-img.png
img
Đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ tiếng anh miễn phí