Tiếng Anh cho Sales: 60 Mẫu Câu Chốt Deal Quốc Tế từ Cold Call đến Closing

adminaxcelavn
Axcela Vietnam 26/05/2026

Năng lực giao tiếp tiếng Anh trong bộ phận Sales không đơn thuần là việc nói đúng ngữ pháp, mà là khả năng làm chủ cuộc đàm phán và chuyển đổi cơ hội thành doanh thu. Nhiều nhân sự Sales sở hữu kiến thức sản phẩm rất tốt nhưng lại gặp rào cản khi tiếp cận khách hàng nước ngoài, dẫn đến việc bỏ lỡ các hợp đồng giá trị lớn.

Thấu hiểu áp lực đó, bài viết này tổng hợp 60 mẫu câu tiếng Anh thương mại thực chiến dành riêng cho Sales, được phân loại theo từng giai đoạn trong phễu bán hàng quốc tế. Việc làm chủ các mẫu câu này kết hợp với kỹ năng phản xạ tự nhiên sẽ giúp bạn tự tin làm chủ mọi cuộc đối thoại.

Key Takeaways:

  • Quy trình chuẩn hóa: Hệ thống 60 mẫu câu bao quát toàn bộ chu trình bán hàng từ tiếp cận lạnh (Cold Call) đến ký kết hợp đồng (Closing).
  • Ứng dụng thực tế: Toàn bộ nội dung được xây dựng dựa trên các tình huống đàm phán thực tế trong môi trường kinh doanh toàn cầu, học và sử dụng được ngay.
  • Nâng cao phản xạ: Khuyến khích tư duy chuyển từ dịch từ vựng sang phản xạ theo cụm từ (Chunks of language) để tăng tính chuyên nghiệp.

1. Giai đoạn 1: Cold Calling & Khơi gợi nhu cầu (15 Mẫu câu)

Tiếp cận một khách hàng quốc tế hoàn toàn mới qua điện thoại hoặc email đòi hỏi sự lịch lãm, chuyên nghiệp và ngắn gọn để tối ưu hóa thời gian của đối tác.

Khai cuộc và thiết lập bối cảnh

  1. ” I’m calling to follow up on the whitepaper your team downloaded from our website last week.” (Tôi gọi điện để tiếp tục hỗ trợ về tài liệu mà đội ngũ của anh/chị đã tải từ website của chúng tôi tuần trước.)
  2. “I noticed your company recently expanded into the Southeast Asian market, and I wanted to touch base.” (Tôi thấy công ty anh/chị vừa mở rộng sang thị trường Đông Nam Á, nên tôi muốn liên hệ để kết nối.)
  3. “Could you connect me with the person responsible for managing your international supply chain?” (Anh/chị có thể kết nối tôi với người chịu trách nhiệm quản lý chuỗi cung ứng quốc tế của bên mình không?)
  4. “I know you are busy, so I will keep this brief.” (Tôi biết anh/chị rất bận, nên tôi sẽ trao đổi thật ngắn gọn.)
  5. “The reason for my call is that we recently helped a competitor in your region reduce operating costs by 20%.” (Lý do tôi gọi điện là vì gần đây chúng tôi đã giúp một đối thủ trong khu vực của anh/chị giảm 20% chi phí vận hành.)

Tìm hiểu thông tin và khai thác Pain Point

  1. “What are the biggest bottlenecks your team is currently facing with your existing software?” (Những điểm nghẽn lớn nhất mà đội ngũ của anh/chị đang gặp phải với phần mềm hiện tại là gì?)
  2. “How does your company currently manage inventory tracking across multiple warehouses?” (Công ty anh/chị hiện đang quản lý việc theo dõi tồn kho giữa nhiều kho hàng như thế nào?)
  3. “Are you satisfied with the turnaround time of your current logistics provider?” (Anh/chị có hài lòng với thời gian quay vòng đơn hàng của nhà cung cấp logistics hiện tại không?)
  4. “If you could change one thing about your current system, what would it be?” (Nếu có thể thay đổi một điều về hệ thống hiện tại của bên mình, đó sẽ là điều gì?)
  5. “How is the current macroeconomic situation affecting your procurement budget this quarter?” (Tình hình kinh tế vĩ mô hiện tại đang ảnh hưởng thế nào đến ngân sách thu mua của bên mình trong quý này?)

Đề xuất giải pháp sơ bộ và chốt cuộc hẹn tiếp theo

  1. “Based on what you shared, our platform seems to align perfectly with your efficiency goals.” (Dựa trên những gì anh/chị chia sẻ, nền tảng của chúng tôi dường như hoàn toàn phù hợp với mục tiêu tối ưu hiệu suất của bên mình.)
  2. “We have a specialized solution developed specifically for the manufacturing sector.” (Chúng tôi có một giải pháp chuyên biệt được phát triển riêng cho khối ngành sản xuất.)
  3. “I would love to schedule a short 15-minute introductory call to show you how this works.” (Tôi rất muốn sắp xếp một cuộc gọi ngắn 15 phút để giới thiệu với anh/chị cách hệ thống này vận hành.)
  4. “Would you be available for a brief Zoom demo next Tuesday at 10 AM your time?” (Anh/chị có thời gian cho một buổi demo ngắn qua Zoom vào thứ Ba tuần tới lúc 10 giờ sáng theo giờ bên mình không?)
  5. “I will send over a calendar invite along with our product catalog for your review.” (Tôi sẽ gửi một lời mời trên lịch kèm theo danh mục sản phẩm để anh/chị xem trước.)

2. Giai đoạn 2: Trình bày giải pháp & Thuyết trình sản phẩm (15 Mẫu câu)

Khi đã có cuộc hẹn chính thức, nhân sự Sales cần sử dụng ngôn ngữ mang tính thuyết phục cao, tập trung vào ROI (Tỷ suất hoàn vốn) và giá trị cốt lõi thay vì liệt kê tính năng.

Dẫn nhập và làm chủ buổi thuyết trình (Presentation)

  1. “Thank you all for joining today. In this session, we will focus on how to optimize your workflow.” (Cảm ơn mọi người đã tham gia hôm nay. Trong buổi này, chúng ta sẽ tập trung vào cách tối ưu hóa quy trình làm việc của bên mình.)
  2. “Please feel free to interrupt me if you have any questions along the way.” (Xin vui lòng ngắt lời tôi nếu anh/chị có bất kỳ câu hỏi nào trong quá trình trao đổi.)
  3. “To give you some context, Axcela Vietnam has been pioneering custom training solutions since 2008.” (Để anh/chị nắm được bối cảnh, Axcela Vietnam đã tiên phong trong các giải pháp đào tạo may đo từ năm 2008.)
  4. “Let us start by looking at the core challenges we discussed during our last call.” (Hãy bắt đầu bằng việc nhìn lại những thách thức cốt lõi mà chúng ta đã thảo luận trong cuộc gọi trước.)
  5. “This presentation is divided into three main parts: implementation, pricing, and support.” (Bài thuyết trình này được chia thành ba phần chính: triển khai, báo giá và dịch vụ hỗ trợ.)

Nhấn mạnh USP và lợi ích kinh tế (Value Proposition)

  1. “What sets our solution apart is the ability to integrate seamlessly with your ERP system.” (Điều làm nên sự khác biệt của giải pháp của chúng tôi là khả năng tích hợp mượt mà với hệ thống ERP của bên mình.)
  2. “This feature is designed specifically to help busy professionals save up to 40% of their administrative time.” (Tính năng này được thiết kế riêng để giúp những người đi làm bận rộn tiết kiệm tới 40% thời gian xử lý thủ tục hành chính.)
  3. “By automating this process, you can eliminate human error entirely.” (Bằng cách tự động hóa quy trình này, anh/chị có thể loại bỏ hoàn toàn các lỗi do con người gây ra.)
  4. “Our clients typically see a full return on investment within the first three months of deployment.” (Các khách hàng của chúng tôi thường thấy tỷ suất hoàn vốn tăng trưởng rõ rệt ngay trong ba tháng đầu tiên triển khai.)
  5. “This tailored approach ensures that you only pay for the infrastructure you actually use.” (Phương pháp may đo riêng này đảm bảo rằng anh/chị chỉ trả chi phí cho những hạ tầng thực sự sử dụng.)

Dẫn dắt bằng bằng chứng thực tế (Social Proof)

  1. “We have successfully implemented this framework for over 100 multinational corporations.” (Chúng tôi đã triển khai thành công khung giải pháp này cho hơn 100 tập đoàn đa quốc gia.)
  2. “As you can see from this case study, Coca-Cola achieved a significant increase in team productivity.” (Như anh/chị có thể thấy từ case study này, Coca-Cola đã đạt được sự gia tăng đáng kể về hiệu suất của đội ngũ.)
  3. “A major technology client in Vietnam saw an 85% improvement in cross-border communication after working with us.” (Một khách hàng công nghệ lớn tại Việt Nam đã thấy sự cải thiện 85% trong việc giao tiếp xuyên biên giới sau khi hợp tác cùng chúng tôi.)
  4. “This model has been fully vetted and certified by independent international bodies.” (Mô hình này đã được thẩm định và chứng nhận hoàn toàn bởi các tổ chức độc lập quốc tế.)
  5. “I would be happy to share the reference contacts of our regional clients if needed.” (Tôi rất sẵn lòng chia sẻ thông tin liên hệ tham chiếu của các khách hàng trong khu vực nếu bên mình cần.)

3. Giai đoạn 3: Xử lý từ chối & Hóa giải hoài nghi (15 Mẫu câu)

Xử lý từ chối (Objection Handling) là nghệ thuật thể hiện sự đồng cảm trước khi đưa ra lý lẽ phản biện. Tuyệt đối không đối đầu với khách hàng.

Xử lý từ chối về ngân sách (Price Objection)

  1. “I completely understand that price is a major factor in your decision-making process.” (Tôi hoàn toàn hiểu rằng giá cả là một yếu tố lớn trong quy trình ra quyết định của anh/chị.)
  2. “If we look at the total cost of ownership over two years, our solution actually saves you money.” (Nếu chúng ta nhìn vào tổng chi phí sở hữu trong vòng hai năm, giải pháp của chúng tôi thực tế lại giúp anh/chị tiết kiệm ngân sách hơn.)
  3. “We do offer flexible payment structures to help spread the initial investment.” (Chúng tôi có cung cấp các cấu trúc thanh toán linh hoạt để giúp dàn trải khoản đầu tư ban đầu.)
  4. “Is the price the only barrier keeping us from moving forward with this partnership?” (Có phải mức giá là rào cản duy nhất đang giữ chúng ta lại trước khi tiến tới quan hệ hợp tác này không?)
  5. “I can review our configuration to see if we can adjust the scope to fit your budget.” (Tôi có thể xem lại cấu hình hệ thống để kiểm tra xem liệu chúng ta có thể điều chỉnh phạm vi dự án cho phù hợp với ngân sách của bên mình không.)

Xử lý từ chối về thời gian và sự ưu tiên (Timing Objection)

  1. “What specific priorities is your team focusing on that might delay this implementation?” (Những ưu tiên cụ thể nào mà đội ngũ của anh/chị đang tập trung vào có thể làm trì hoãn việc triển khai này?)
  2. “Delaying this project by six months could mean missing out on peak season revenue opportunities.” (Việc trì hoãn dự án này sáu tháng có thể đồng nghĩa với việc bỏ lỡ các cơ hội doanh thu trong mùa cao điểm.)
  3. “Our onboarding process requires minimal time commitment from your technical staff.” (Quy trình hướng dẫn và tích hợp của chúng tôi đòi hỏi rất ít thời gian cam kết từ đội ngũ kỹ thuật của bên mình.)
  4. “We can fast-track the deployment to ensure you are up and running before Q4 begins.” (Chúng tôi có thể đẩy nhanh tiến độ triển khai để đảm bảo hệ thống của bên mình đi vào vận hành trước khi quý 4 bắt đầu.)
  5. “If timing is an issue, we can start with a small pilot program next month.” (Nếu thời gian là một trở ngại, chúng ta có thể bắt đầu bằng một chương trình thí điểm quy mô nhỏ vào tháng tới.)

Xử lý từ chối về năng lực và sự tin tưởng (Trust Objection)

  1. “It is natural to feel cautious about switching to a new vendor.” (Việc cảm thấy thận trọng khi chuyển sang một nhà cung cấp mới là điều hoàn toàn tự nhiên.)
  2. “We provide a 100% money-back guarantee backed by a formal Service Level Agreement.” (Chúng tôi cung cấp cam kết hoàn tiền 100% thông qua các điều khoản hợp đồng đào tạo và dịch vụ chính thức.)
  3. “Our technical support team is available 24/7 to assist with any regional operational issues.” (Đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật của chúng tôi luôn sẵn sàng 24/7 để hỗ trợ bất kỳ vấn đề vận hành nào trong khu vực.)
  4. “We have been operating in the APAC market for nearly two decades with zero data breaches.” (Chúng tôi đã vận hành tại thị trường APAC gần hai thập kỷ với tỷ lệ vi phạm dữ liệu bằng không.)
  5. “Would a live walkthrough of our security infrastructure help address your concerns?” (Một buổi hướng dẫn trực tiếp về hạ tầng bảo mật của chúng tôi có giúp giải quyết các mối bận tâm của anh/chị không?)

4. Giai đoạn 4: Closing – Kỹ thuật chốt Deal (15 Mẫu câu)

Giai đoạn quyết định đòi hỏi sự dứt khoát nhưng không tạo cảm giác ép buộc. Hãy dùng các mẫu câu dẫn dắt hành động một cách tự nhiên.

Thúc đẩy hành động bằng sự khan hiếm hoặc thời hạn (Urgency Closing)

  1. “The current introductory pricing is only guaranteed until the end of this month.” (Mức giá ưu đãi hiện tại chỉ được đảm bảo áp dụng cho đến cuối tháng này.)
  2. “We currently have limited implementation slots available for deployment in June.” (Chúng tôi hiện tại còn rất ít suất triển khai khả dụng để đưa hệ thống vào vận hành trong tháng Sáu.)
  3. “Signing the contract this week ensures that your team will be fully trained before the launch.” (Ký kết hợp đồng trong tuần này đảm bảo rằng đội ngũ của anh/chị sẽ được đào tạo đầy đủ trước khi ra mắt.)
  4. “If we can wrap up the paperwork today, I can secure the additional discount for you.” (Nếu chúng ta có thể hoàn tất thủ tục giấy tờ hôm nay, tôi có thể giữ mức chiết khấu bổ sung cho bên mình.)
  5. “This promotional package is expiring, and I want to make sure your company benefits from it.” (Gói khuyến mãi này sắp hết hạn, và tôi muốn đảm bảo công ty của anh/chị nhận được lợi ích từ nó.)

Chốt hợp đồng bằng giả định và lựa chọn (Assumptive & Option Closing)

  1. “Would you prefer to proceed with the annual subscription or the multi-year enterprise plan?” (Anh/chị muốn tiến hành với gói đăng ký năm hay kế hoạch doanh nghiệp dài hạn?)
  2. “Should we send the final contract to your personal email or directly to the legal department?” (Chúng tôi nên gửi hợp đồng cuối cùng vào email cá nhân của anh/chị hay gửi trực tiếp cho phòng pháp chế?)
  3. “Since we have agreed on the scope, I will prepare the onboarding materials for Monday.” (Vì chúng ta đã thống nhất về phạm vi dự án, tôi sẽ chuẩn bị các tài liệu hướng dẫn cho ngày thứ Hai.)
  4. “Would you like to initiate the implementation with Phase 1 next week?” (Anh/chị có muốn khởi động việc triển khai với Giai đoạn 1 vào tuần tới không?)
  5. “Everything seems to be in order. Shall we move ahead with signing the agreement?” (Mọi thứ dường như đã sẵn sàng. Chúng ta tiến hành ký kết thỏa thuận luôn chứ?)

Xác nhận sau chốt và thiết lập bước đi tiếp theo (Post-Closing)

  1. “Thank you for your trust in our solution. We look forward to a successful partnership.” (Cảm ơn anh/chị đã tin tưởng lựa chọn giải pháp của chúng tôi. Chúng tôi rất mong đợi một mối quan hệ hợp tác thành công.)
  2. “I have received the signed document and will pass it over to our finance team for invoicing.” (Tôi đã nhận được văn bản có chữ ký và sẽ chuyển qua cho bộ phận tài chính để phát hành hóa đơn.)
  3. “An account manager will reach out to your team tomorrow morning to schedule the kick-off meeting.” (Một quản lý tài khoản sẽ liên hệ với đội ngũ của anh/chị vào sáng mai để sắp xếp cuộc họp khởi động dự án.)
  4. “Please let me know if you need any adjustments made to the initial delivery timeline.” (Xin vui lòng cho tôi biết nếu anh/chị cần bất kỳ sự điều chỉnh nào đối với tiến độ bàn giao ban đầu.)
  5. “We are fully committed to ensuring a smooth transition for your entire organization.” (Chúng tôi hoàn toàn cam kết đảm bảo một quá trình chuyển đổi mượt mà cho toàn bộ tổ chức của bên mình.)

5. Các câu hỏi thường gặp về tiếng Anh giao tiếp cho bộ phận Sales

Làm sao để vượt qua nỗi sợ nói tiếng Anh khi gọi Cold Call cho khách nước ngoài?

Nỗi sợ thường đến từ việc bạn cố gắng dịch từng câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh trong đầu. Hãy chuyển sang học theo cụm câu cố định (Chunks) như các mẫu câu ở Mục 1. Khi các cụm từ này trở thành phản xạ tự nhiên, áp lực tâm lý sẽ giảm đi đáng kể.

Khi khách hàng nước ngoài ép giá, nên dùng cấu trúc câu nào để từ chối khéo? Hãy áp dụng công thức đồng cảm trước, giải thích sau. Bạn có thể nói: “I completely understand that budget is a priority. However, our pricing reflects the international compliance and dedicated support that guarantees your project’s success.”

Nên chọn học tiếng Anh thương mại chung hay học theo ngành dọc cho Sales?

Sales cần học tiếng Anh kết hợp cả hai: nắm vững các mẫu câu đàm phán thương mại chung ở trên, đồng thời bổ sung thuật ngữ chuyên ngành dọc (Tài chính, IT, Logistics, Sản xuất) của sản phẩm mình đang bán để xây dựng lòng tin chuyên môn (Authority) với khách hàng.

Đăng ký kiểm tra trình độ và nhận lộ trình tư vấn tiếng Anh chuyên biệt cho Sales hoàn toàn miễn phí.

Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form