3000+ Từ Vựng B1 Tiếng Anh Thông Dụng Theo Chủ Đề

monamedia
monamedia 23/05/2024
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh B1

Từ vựng tiếng Anh B1 phần lớn thuộc các chủ đề quen thuộc và gần gũi trong đời sống. Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp bạn đạt kết quả tốt trong kỳ thi B1 Cambridge mà còn tăng cường khả năng giao tiếp hàng ngày. Trong bài viết sau, Axcela Vietnam sẽ chia sẻ đến bạn 3000+ từ vựng tiếng Anh B1 thuộc 15 chủ đề trọng tâm của Cambridge, kèm phiên âm và dịch nghĩa chi tiết.

Trình độ tiếng Anh B1 là gì?

Trình độ tiếng Anh B1 thuộc cấp độ 3 trong Khung tham chiếu ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) do Hội đồng Anh thiết lập. Đây là mức năng lực dành cho những người có khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách độc lập (Independent users). Khi đạt được trình độ B1, bạn sẽ có các năng lực tiếng Anh sau:

Số lượng từ cần đạt Từ 2000 từ trở lên
Cấp độ Trung cấp
Năng lực
  • Có khả năng hiểu được ý chính của hầu hết các văn bản liên quan đến các chủ đề quen thuộc.
  • Xử lý tốt hầu hết các tình huống giao tiếp khi ở các môi trường sử dụng tiếng Anh.
  • Tạo ra các văn bản đơn giản về các chủ đề quen thuộc với độ chính xác cao.
  • Miêu tả các trải nghiệm, sự kiện, mong muốn và nguyện vọng của bản thân
  • Giải thích quan điểm và kế hoạch của mình ở một mức độ nhất định.

Như vậy, để đạt trình độ tiếng Anh B1, bạn cần tích lũy tối thiểu 2000 từ vựng. Với số lượng từ vựng khá lớn như vậy, việc học tập một cách ngẫu nhiên sẽ khiến bạn khó ghi nhớ. Thay vào đó, hãy chia những từ vựng này thành nhiều chủ đề khác nhau để dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ khi nhắc đến một chủ đề cụ thể.

Từ vựng tiếng Anh B1 theo từ loại

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh B1 được phân loại theo danh từ, động từ và tính từ, giúp bạn dễ dàng tiếp cận và học tập hiệu quả hơn. Mỗi loại từ được kèm theo phiên âm và nghĩa chi tiết, hỗ trợ bạn cải thiện kỹ năng sử dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp và bài thi tiếng Anh.

trình độ tiếng anh b1

Trình độ tiếng Anh B1

Danh từ thường gặp

Dưới đây là danh sách các danh từ thường gặp trong từ vựng tiếng Anh B1, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững các danh từ này sẽ hỗ trợ bạn đáng kể trong việc chuẩn bị cho kỳ thi B1 Cambridge.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
advice /ədˈvaɪs/ lời khuyên
airport /ˈeəpɔːt/ sân bay
apartment /əˈpɑːtmənt/ căn hộ
argument /ˈɑːɡjʊmənt/ cuộc tranh luận
article /ˈɑːtɪkl/ bài báo
audience /ˈɔːdiəns/ khán giả
balance /ˈbæləns/ sự cân bằng
benefit /ˈbɛnɪfɪt/ lợi ích
birthday /ˈbɜːθdeɪ/ sinh nhật
bus /bʌs/ xe buýt
camera /ˈkæmərə/ máy ảnh
cancer /ˈkænsər/ ung thư
candidate /ˈkændɪdeɪt/ ứng viên
category /ˈkætɪɡəri/ thể loại
challenge /ˈtʃælɪndʒ/ thử thách
charity /ˈtʃærɪti/ từ thiện
chemical /ˈkɛmɪkl/ hóa chất
choice /tʃɔɪs/ lựa chọn
city /ˈsɪti/ thành phố
climate /ˈklaɪmət/ khí hậu
colleague /ˈkɒliːɡ/ đồng nghiệp
comment /ˈkɒmɛnt/ bình luận
company /ˈkʌmpəni/ công ty
computer /kəmˈpjuːtər/ máy tính
conference /ˈkɒnfərəns/ hội nghị
confidence /ˈkɒnfɪdəns/ sự tự tin
contract /ˈkɒntrækt/ hợp đồng
customer /ˈkʌstəmər/ khách hàng
database /ˈdeɪtəˌbeɪs/ cơ sở dữ liệu
decade /ˈdɛkeɪd/ thập kỷ
decision /dɪˈsɪʒən/ quyết định
delivery /dɪˈlɪvəri/ sự giao hàng
departure /dɪˈpɑːtʃər/ sự khởi hành
description /dɪˈskrɪpʃən/ sự miêu tả
disaster /dɪˈzɑːstər/ thảm họa
distance /ˈdɪstəns/ khoảng cách
economy /ɪˈkɒnəmi/ nền kinh tế
education /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ giáo dục
election /ɪˈlɛkʃən/ cuộc bầu cử
employee /ɪmˈplɔɪiː/ nhân viên
energy /ˈɛnərdʒi/ năng lượng
equipment /ɪˈkwɪpmənt/ thiết bị
experience /ɪkˈspɪəriəns/ kinh nghiệm
explanation /ˌɛkspləˈneɪʃən/ lời giải thích
failure /ˈfeɪljər/ sự thất bại
fashion /ˈfæʃən/ thời trang
feature /ˈfiːtʃər/ đặc điểm
festival /ˈfɛstɪvəl/ lễ hội
finance /ˈfaɪnæns/ tài chính

Động từ thường gặp

Dưới đây là các động từ thường gặp trong từ vựng tiếng Anh B1, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng trong giao tiếp và làm bài thi. Việc hiểu và vận dụng thành thạo các động từ này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng tiếng Anh của mình.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
accept /əkˈsɛpt/ chấp nhận
allow /əˈlaʊ/ cho phép
apply /əˈplaɪ/ áp dụng
arrive /əˈraɪv/ đến
ask /æsk/ hỏi
believe /bɪˈliːv/ tin tưởng
break /breɪk/ phá vỡ
build /bɪld/ xây dựng
buy /baɪ/ mua
change /tʃeɪndʒ/ thay đổi
choose /tʃuːz/ chọn
clean /kliːn/ làm sạch
close /kloʊz/ đóng
come /kʌm/ đến
compare /kəmˈpɛər/ so sánh
complain /kəmˈpleɪn/ phàn nàn
continue /kənˈtɪnjuː/ tiếp tục
control /kənˈtroʊl/ kiểm soát
cover /ˈkʌvər/ che phủ
create /kriˈeɪt/ tạo ra
decide /dɪˈsaɪd/ quyết định
describe /dɪˈskraɪb/ miêu tả
develop /dɪˈvɛləp/ phát triển
discover /dɪˈskʌvər/ khám phá
discuss /dɪˈskʌs/ thảo luận
drive /draɪv/ lái xe
enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ tận hưởng
enter /ˈɛntər/ vào
explain /ɪkˈspleɪn/ giải thích
fall /fɔːl/ rơi
feel /fiːl/ cảm thấy
finish /ˈfɪnɪʃ/ kết thúc
follow /ˈfɒloʊ/ theo dõi
forget /fərˈɡɛt/ quên
happen /ˈhæpən/ xảy ra
help /hɛlp/ giúp đỡ
hold /hoʊld/ giữ
include /ɪnˈkluːd/ bao gồm
invite /ɪnˈvaɪt/ mời
join /dʒɔɪn/ tham gia
keep /kiːp/ giữ
know /noʊ/ biết
learn /lɜːrn/ học
leave /liːv/ rời đi
listen /ˈlɪsən/ nghe
live /lɪv/ sống
look /lʊk/ nhìn
lose /luːz/ mất
make /meɪk/ làm
mean /miːn/ có nghĩa là

Tính từ thường gặp

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
amazing /əˈmeɪzɪŋ/ kinh ngạc
ancient /ˈeɪnʃənt/ cổ đại
available /əˈveɪləbl/ có sẵn
beautiful /ˈbjuːtɪfl/ đẹp
big /bɪɡ/ to lớn
bright /braɪt/ sáng
busy /ˈbɪzi/ bận rộn
calm /kɑːm/ bình tĩnh
careful /ˈkeəfl/ cẩn thận
cheap /tʃiːp/ rẻ
clean /kliːn/ sạch sẽ
clear /klɪər/ rõ ràng
comfortable /ˈkʌmftəbl/ thoải mái
common /ˈkɒmən/ phổ biến
complete /kəmˈpliːt/ hoàn thành
confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
correct /kəˈrɛkt/ đúng
creative /kriˈeɪtɪv/ sáng tạo
dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm
dark /dɑːrk/ tối
dead /dɛd/ chết
difficult /ˈdɪfɪkəlt/ khó khăn
different /ˈdɪfrənt/ khác biệt
early /ˈɜːrli/ sớm
easy /ˈiːzi/ dễ dàng
electric /ɪˈlɛktrɪk/ điện
expensive /ɪkˈspɛnsɪv/ đắt
famous /ˈfeɪməs/ nổi tiếng
fast /fæst/ nhanh
friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện
full /fʊl/ đầy đủ
generous /ˈdʒɛnərəs/ hào phóng
global /ˈɡloʊbl/ toàn cầu
good /ɡʊd/ tốt
happy /ˈhæpi/ hạnh phúc
hard /hɑːrd/ cứng, khó
healthy /ˈhɛlθi/ khỏe mạnh
heavy /ˈhɛvi/ nặng
helpful /ˈhɛlpfl/ hữu ích
honest /ˈɒnɪst/ trung thực
important /ɪmˈpɔːrtənt/ quan trọng
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ thú vị
kind /kaɪnd/ tử tế
large /lɑːrdʒ/ lớn
late /leɪt/ muộn
local /ˈloʊkl/ địa phương
long /lɔːŋ/ dài
lucky /ˈlʌki/ may mắn

Tổng hợp 3000+ từ vựng thi B1 theo chủ đề

Để đạt kết quả cao trong kỳ thi B1, việc nắm vững từ vựng là yếu tố then chốt mà bất kỳ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm. Trong phần sau, Axcela sẽ giới thiệu đến bạn hơn 3000 từ vựng tiếng Anh B1 phân loại theo từng chủ đề khác nhau, giúp bạn học tập và ôn luyện một cách dễ dàng và hiệu quả.

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề công việc

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề liên quan đến các vị trí, từ vựng chức vụ phổ biến thuộc chủ đề công việc, nghề nghiệp.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
accountant /əˈkaʊntənt/ kế toán viên
applicant /ˈæplɪkənt/ ứng viên
assistant /əˈsɪstənt/ trợ lý
career /kəˈrɪər/ sự nghiệp
client /ˈklaɪənt/ khách hàng
colleague /ˈkɒliːɡ/ đồng nghiệp
company /ˈkʌmpəni/ công ty
conference /ˈkɒnfərəns/ hội nghị
contract /ˈkɒntrækt/ hợp đồng
department /dɪˈpɑːtmənt/ bộ phận
director /dɪˈrɛktər/ giám đốc
employee /ɪmˈplɔɪiː/ nhân viên
employer /ɪmˈplɔɪər/ người tuyển dụng
engineer /ˌɛnʤɪˈnɪər/ kỹ sư
experience /ɪkˈspɪəriəns/ kinh nghiệm
interview /ˈɪntəvjuː/ phỏng vấn
job /ʤɒb/ công việc
manager /ˈmænɪʤər/ quản lý
meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp
occupation /ˌɒkjʊˈpeɪʃən/ nghề nghiệp
office /ˈɒfɪs/ văn phòng
position /pəˈzɪʃən/ vị trí
profession /prəˈfɛʃən/ nghề chuyên môn
promotion /prəˈmoʊʃən/ sự thăng tiến
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ trình độ chuyên môn
report /rɪˈpɔːrt/ báo cáo
responsibility /rɪˌspɒnsəˈbɪlɪti/ trách nhiệm
salary /ˈsæləri/ lương
schedule /ˈskɛʤʊl/ lịch trình
secretary /ˈsɛkrətəri/ thư ký
task /tæsk/ nhiệm vụ
team /tiːm/ đội, nhóm
training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo
vacancy /ˈveɪkənsi/ vị trí tuyển dụng
wage /weɪʤ/ tiền công
worker /ˈwɜːrkər/ công nhân
workload /ˈwɜːrkloʊd/ khối lượng công việc
workshop /ˈwɜːrkʃɒp/ hội thảo
hire /ˈhaɪər/ thuê
leader /ˈliːdər/ lãnh đạo
manufacturer /ˌmænjuˈfæktʃərər/ nhà sản xuất
negotiate /nɪˈɡoʊʃieɪt/ đàm phán
network /ˈnɛtwɜːrk/ mạng lưới
overtime /ˈoʊvərˌtaɪm/ làm thêm giờ
productivity /ˌproʊdəkˈtɪvɪti/ năng suất
recruit /rɪˈkruːt/ tuyển dụng
resign /rɪˈzaɪn/ từ chức
supervisor /ˈsuːpərvaɪzər/ giám sát viên
actor /ˈæktər/ diễn viên
architect /ˈɑ:rkəˌtɛkt/ kiến trúc sư
artist /ˈɑ:rtəst/ nghệ nhân, nghệ sĩ
assistant /əˈsɪstənt/ trợ lý
astronaut /ˈæstrəˌnɑt/ phi hành gia
athlete /ˈæˌθlit/ vận động viên
babysitter /ˈbeɪbiˌsɪtər/ người trông trẻ
banker /ˈbæŋkər/ người làm ngân hàng, giao dịch viên (ngân hàng)
barber /ˈbɑ:rbər/ thợ cắt tóc
boss /bɑs/ sếp, ông chủ
businessman /ˈbɪznəˌsmæn/ doanh nhân
butcher /ˈbʊʧər/ người bán thịt
chef /ʃɛf/ đầu bếp
chemist /ˈkɛmɪst/ dược sư

nhà hóa học

cleaner /ˈklinər/ người dọn dẹp

tạp vụ (nhà hàng)

customs officer /ˈkʌstəmz ˈɔfəsər/ công chức hải quan
dancer /ˈdænsər/ vũ công
dentist /ˈdɛntəst/ nha sĩ
designer /dɪˈzaɪnər/ nhà thiết kế
detective /dɪˈtɛktɪv/ thám tử
diver /ˈdaɪvər/ thợ lặn
engineer /ˈɛnʤəˈnɪr/ kỹ sư
explorer /ɪkˈsplɔrər/ nhà thám hiểm
film star /fɪlm stɑ:r/ ngôi sao phim ảnh
firefighter /ˈfaɪrˌfaɪtər/ lính cứu hỏa
hairdresser /ˈhɛrˌdrɛsər/ nhà tạo mẫu tóc, thợ làm tóc
housewife /ˈhaʊˌswaɪf/ nội trợ
journalist /ˈʤɜrnələst/ nhà báo
judge /ʤʌʤ/ thẩm phán
lawyer /ˈlɔjər/ luật sư
lecturer /ˈlɛkʧərər/ giảng viên
librarian /laɪˈbrɛriən/ thủ thư
model /ˈmɑdəl/ người mẫu
mechanic /məˈkænɪk/ thợ máy, thợ cơ khí
novelist /ˈnɑvələst/ tiểu thuyết gia
painter /ˈpeɪntər/ họa sĩ
photographer /fəˈtɑɡrəfər/ nhiếp ảnh gia
policeman /pəˈlismən/ cảnh sát
politician /ˌpɑləˈtɪʃən/ chính trị gia
professor /prəˈfɛsər/ giáo sư
computer programmer /kəmˈpjutər ˈproʊˌɡræmər/ lập trình viên
publisher /ˈpʌblɪʃər/ nhà xuất bản
receptionist /rɪˈsɛpʃənɪst/ lễ tân
sailor /ˈseɪlər/ thủy thủ, lính thủy
sale assistant /seɪl əˈsɪstənt/ trợ lý bán hàng
secretary /ˈsɛkrəˌtɛri/ thư ký
security guard /sɪˈkjʊrəti ɡɑ:rd/ nhân viên bảo vệ
travel agent /ˈtrævəl ˈeɪʤənt/ đại lý du lịch
porter /ˈpɔ:rtər/ người khuân vác, người gác cổng

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề sức khỏe

Từ vựng B1 tiếng anh chủ đề sức khoẻ không còn quá xa lạ với người học nữa. Hãy cùng điểm qua một số từ vựng phổ biến nhất qua bảng sau:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
accident n /ˈæksədənt/ tai nạn
ache n, v /eɪk/ (n) sự đau đớn

(v) bị đau

ambulance n /ˈæmbjələns/ xe cứu thương
aspirin n /ˈæsprɪn/ thuốc giảm đau
bandage n, v /ˈbændɪʤ/ (n) băng gạc

(v) băng bó

bleed v /bli:d/ chảy máu
blood n /blʌd/ máu
chemist n /ˈkɛmɪst/ người bán thuốc, cửa hàng thuốc
dangerous adj /ˈdeɪnʤərəs/ nguy hiểm
emergency adj /ɪˈmɜr:ʤəns/i nguy kịch, gấp rút
cough n, v /kɑ:f/ (n) tiếng ho, bệnh ho

(v) ho

cut v /kʌt/ cắt
damage n, v /ˈdæməʤ/ sự tổn hại, hư hại
earache n /earache/ bệnh đau tai
hurt adj /hɜr:t/ đau
headache n /ˈhɛˌdeɪk/ bệnh nhức đầu
lie down phr /laɪ daʊn/ nằm xuống
painful adj /ˈpeɪnfəl/ đau đớn
patient n /ˈpeɪʃənt/ bệnh nhân
pill n /pɪl/ viên thuốc
pharmacy n /ˈfɑrməsi/ hiệu thuốc
prescription n /prəˈskrɪpʃən/ đơn thuốc
sore throat n /sɔ:r θroʊt/ đau họng
stomachache n /stomachache/ đau bụng
toothache n /toothache/ đau răng
well adj /wɛl/ khỏe, tốt
flu n /flu:/ cảm cúm
feel better/ ill/ sick phr /fil ˈbɛtər/ ɪl/ sɪk/ cảm thấy tốt hơn/ yếu đi
get better/ worse phr /ɡɛt ˈbɛtər/ wɜr:s/ khá lên/ tệ đi
operation n /ˌɑpəˈreɪʃən/ phẫu thuật
recover v /rɪˈkʌvər/ hồi phục

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề thể thao

Cùng điểm qua một số từ vựng tiếng Anh B1 Vstep liên quan đến chủ đề thể dục, thể thao qua bảng sau:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
badminton /ˈbædˌmɪntən/ cầu lông
baseball /ˈbeɪsˈbɔ:l/ bóng chày
basketball /ˈbæskətˌbɔ:l/ bóng rổ
boxing /ˈbɑ:ksɪŋ/ võ quyền anh
climbing /ˈklaɪmɪŋ/ leo núi
cycling /ˈsaɪkəlɪŋ/ đạp xe
dancing /ˈdænsɪŋ/ khiêu vũ
diving /ˈdaɪvɪŋ/ lặn
fishing /ˈfɪʃɪŋ/ câu cá
football /ˈfʊtˌbɔ:l/ bóng đá
golf /ɡɑːlf/ gôn
gymnastics /ʤɪmˈnæstɪks/ thể dục dụng cụ
hockey /ˈhɑki/ khúc côn cầu
horse-riding /hɔrs-ˈraɪdɪŋ/ cưỡi ngựa
ice skating /aɪs ˈskeɪtɪŋ/ trượt băng nghệ thuật
jogging /ˈʤɑɡɪŋ/ đi bộ
motor-racing /ˈmoʊtər-ˈreɪsɪŋ/ đua xe
sailing /ˈseɪlɪŋ/ lái thuyền, chèo thuyền
snowboarding /ˈsnoʊˌbɔ:rdɪŋ/ trượt tuyết
surfing /ˈsɜr:fɪŋ/ lướt sóng
swimming /ˈswɪmɪŋ/ bơi lội
volleyball /ˈvɑ:liˌbɔ:l/ bóng chuyền
water skiing /ˈwɔtər ˈski:ɪŋ/ trượt nước
yoga /ˈjoʊɡə/ thiền
extreme sport /ɛkˈstrim spɔ:rt/ thể thao mạo hiểm
squash /skwɑʃ/ môn bóng quần
cricket /ˈkrɪkət/ môn bóng gậy

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề giáo dục

Với những ai đang làm trong ngành giáo dục, chắc chắn sẽ không thể bỏ qua “list” từ vựng B1 tiếng Anh quan trọng này:

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
absent adj, v (adj) /ˈæb.sənt/(v) /æbˈsent/ vắng mặt
advanced adj /ədˈvænst/ nâng cao, tiến bộ
beginner n /bɪˈɡɪnər/ người mới bắt đầu
break up phr /breɪk ʌp/ ngưng lại, dừng
certificate n, v (n) /sɚˈtɪf.ə.kət/

(v) /sɚˈtɪf.ɪ.keɪt/

chứng nhận
clever adj /ˈklɛvər/ thông minh, lanh lợi
coach n, v /koʊʧ/ (n) huấn luyện viên

(v) hướng dẫn, rèn luyện

composition n /ˌkɑmpəˈzɪʃən/ bài luận
course n /kɔ:rs/ khóa học
curriculum n /kəˈrɪkjələm/ chương trình giảng dạy
diploma n /dɪˈploʊmə/ chứng chỉ
essay n /ˈɛˌseɪ/ bài tiểu luận
instructions n /ɪnˈstrʌkʃənz/ sự hướng dẫn
laboratory n /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệm
practice n /ˈpræktɪs/ sự luyện tập
qualification n /ˌkwɑləfəˈkeɪʃən/ năng lực, trình độ chuyên môn
term n /tɜr:m/ kỳ hạn, thuật ngữ

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề giao tiếp

Khi ôn thi từ vựng tiếng Anh B1 Vstep, người học cần nắm vững danh sách từ vựng tiếng Anh giao tiếp như sau:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
advice /ədˈvaɪs/ lời khuyên
agree /əˈɡriː/ đồng ý
apologize /əˈpɒlədʒaɪz/ xin lỗi
argue /ˈɑːɡjuː/ tranh cãi
ask /æsk/ hỏi
communicate /kəˈmjuːnɪkeɪt/ giao tiếp
complain /kəmˈpleɪn/ phàn nàn
compliment /ˈkɒmplɪmənt/ lời khen ngợi
conversation /ˌkɒnvəˈseɪʃən/ cuộc trò chuyện
discuss /dɪˈskʌs/ thảo luận
explain /ɪkˈspleɪn/ giải thích
greet /ɡriːt/ chào hỏi
invite /ɪnˈvaɪt/ mời
listen /ˈlɪsən/ lắng nghe
mention /ˈmɛnʃən/ đề cập
offer /ˈɒfər/ đề nghị
persuade /pəˈsweɪd/ thuyết phục
promise /ˈprɒmɪs/ hứa
recommend /ˌrɛkəˈmɛnd/ giới thiệu
refuse /rɪˈfjuːz/ từ chối
reply /rɪˈplaɪ/ trả lời
request /rɪˈkwɛst/ yêu cầu
respond /rɪˈspɒnd/ phản hồi
suggest /səˈdʒɛst/ gợi ý
talk /tɔːk/ nói chuyện

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề nghệ thuật và truyền thông

Nắm vững các từ vựng tiếng Anh B1 thuộc chủ đề truyền thông, nghệ thuật sẽ giúp những ai đang làm trong mảng này có được lợi thế lớn về cơ hội trong công việc.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
act v /ækt/ diễn xuất
actor n /ˈæktər/ diễn viên (nam)
actress n /ˈæktrəs/ diễn viên (nữ)
admission n /ædˈmɪʃən/ sự thừa nhận, công nhận
audience n /ˈɑ:diəns/ khán giả
bestseller n /ˈbɛstˈsɛlər/ sản phẩm tốt nhất, bán chạy nhất
band n /bænd/ ban nhạc
ballet n /bæˈleɪ/ vở ballet
celebrity n /səˈlɛbrɪti/ người nổi tiếng
board game n /bɔ:rd ɡeɪm/ trò chơi sử dụng bàn cờ
circus n /ˈsɜrkəs/ gánh xiếc
concert n /ˈkɑnsɜrt/ hòa nhạc
dancer disc n /ˈdænsər dɪsk/ vũ công trên đĩa nhạc
DJ (disc jockey) n /di-ʤeɪ (dɪsk ˈʤɑki)/ người chơi nhạc trong bar, club, tiệc,…
entrance n /ˈɛntrəns/ lối vào
festival n /ˈfɛstəvəl/ lễ hội
exhibition n /ˌɛksəˈbɪʃən/ triển lãm
film star n /fɪlm stɑr/ ngôi sao điện ảnh
folk music n /foʊk ˈmjuzɪk/ dân ca, nhạc dân gian
go out phr /ɡoʊ aʊt/ đi chơi, ra ngoài
hit song n hɪt sɔŋ/ ca khúc nổi tiếng
instrument n /ˈɪnstrəmənt/ nhạc cụ
museum n /mju:ˈzi:əm/ bảo tàng
musician n /mju:ˈzɪʃən/ nhạc công
guitarist n /ˌɡɪˈtɑ:rɪst/ nghệ sĩ guitar
orchestra n /ˈɔ:rkəstrə/ dàn nhạc
performance n /pərˈfɔ:rməns/ buổi biểu diễn
pop music n /pɑp ˈmju:zɪk/ nhạc đương đại
scene n /si:n/ cảnh (quay)
soap opera n /soʊp ˈɑprə/ phim truyền hình dài tập
thriller n /ˈθrɪlər/ giật gân
stage n /steɪʤ/ sân khấu

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề ăn uống

Chắc hẳn với ai đang ôn thi tiếng Anh B1 sẽ không thể bỏ qua chủ đề ăn uống – một chủ đề mà bất kỳ người học nào cũng yêu thích.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
bowl /boʊl/ bát (miền Nam đọc là chén)
cup /kʌp/ ly, cốc
dish /dɪʃ/ cái đĩa (miền Nam đọc là dĩa)
fork /fɔ:rk/ cái dĩa (miền Nam đọc là nĩa)
glass /ɡlæs/ ly thủy tinh
saucer /ˈsɔsər/ đĩa lót ly
spoon /spu:n/ cái thìa (cái muỗng)
knife /naɪf/ dao
plate /pleɪt/ cái đĩa
/smoothie/ /ˈsmuː.ði/ sinh tố
/wine/ /waɪn/ rượu vang

Đặc biệt, trong tiếng Anh, có hai từ đồng nghĩa là “plate” và “dish” (đều dịch là “cái đĩa”). Bạn có biết tại sao cùng là “cái đĩa” nhưng lại có hai cách gọi khác nhau không? Bảng phân biệt dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc này.

Đặc Điểm Dish Plate
Nghĩa 1 Vật dụng có độ sâu, có thể là chén, bát, khay Vật dụng phẳng, thường hình tròn hoặc vuông
Ví dụ Serving dish (đĩa đựng thức ăn), baking dish (khay nướng) Dinner plate (đĩa ăn tối), dessert plate (đĩa tráng miệng)
Nghĩa 2 Một loại món ăn cụ thể. Ví dụ: Vegetarian dish (món chay), pasta dish (món mì) Không dùng để chỉ món ăn
Hình dạng Thường có độ sâu, đa dạng hình dạng Thường phẳng, có gờ xung quanh
Sử dụng cho Đựng nhiều loại thức ăn, kể cả món có nước Đựng các món ăn không có nước
Ví dụ “Please put the salad in a large dish.” “She put the steak on the plate.”
Tính Đa Dạng Đa dạng trong hình dạng và mục đích sử dụng Ít đa dạng, chủ yếu để phục vụ thức ăn trên bàn ăn

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề du lịch

Dựa theo nhiều đề thi tiếng Anh B1, chủ đề du lịch thường xuyên xuất hiện nhiều trong các bài đọc hiểu. Vì vậy, người học hãy trang bị cho mình “set” từ vựng tiếng Anh B1 thuộc chủ đề này nhé!

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃən/ chỗ ở
airport /ˈeəpɔːt/ sân bay
baggage /ˈbæɡɪdʒ/ hành lý
beach /biːtʃ/ bãi biển
booking /ˈbʊkɪŋ/ đặt chỗ
brochure /ˈbrəʊʃə/ sách quảng cáo
cabin /ˈkæbɪn/ buồng, cabin
cancel /ˈkænsəl/ hủy bỏ
cruise /kruːz/ chuyến du thuyền
currency /ˈkʌrənsi/ tiền tệ
departure /dɪˈpɑːʧər/ sự khởi hành
destination /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ điểm đến
excursion /ɪkˈskɜːʃən/ chuyến tham quan
flight /flaɪt/ chuyến bay
guide /ɡaɪd/ hướng dẫn viên
holiday /ˈhɒlɪdeɪ/ kỳ nghỉ
itinerary /aɪˈtɪnərəri/ lịch trình
luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ hành lý
passport /ˈpɑːspɔːt/ hộ chiếu
reservation /ˌrɛzəˈveɪʃən/ sự đặt chỗ
souvenir /ˌsuːvəˈnɪər/ quà lưu niệm
tourist /ˈtʊərɪst/ khách du lịch
transport /ˈtrænspɔːt/ phương tiện đi lại
travel /ˈtrævəl/ du lịch
visa /ˈviːzə/ thị thực

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề công nghệ

Việc trang bị cho mình một số từ vựng tiếng Anh B1 chủ đề công nghệ sẽ rất hữu dụng trong thời đại công nghệ số ngày nay.

Từ vựng Loại từ Phiên âm Nghĩa
address n /ˈæˌdrɛs/ địa chỉ (email, trang web,…)
access n, v /ˈækˌsɛs/ (n) sự kết nối, tiếp cận

(v) truy cập

app n /æp/ ứng dụng
at/ @ n /æt/ @ biểu tượng “@”
blog n /blɔ:ɡ/ một trang web cung cấp thông tin hoặc là một nhật ký trực tuyến
cellphone n /sɛlfoʊn/ điện thoại di động
computer n /kəmˈpju:tər/ máy tính
connect v /kəˈnɛkt/ kết nối
data n /ˈdeɪtə/ dữ liệu
delete v /dɪˈli:t/ xóa
dial up n /ˈdaɪəl ʌp/ kết nối internet thông qua việc sử dụng điện thoại bằng cách quay số
digital n /ˈdɪʤətəl/ (thuộc) công nghệ số, số hóa
disc/ disk n /dɪsk/ đĩa (nhạc, phim ảnh,…)
dot n /dɑ:t/ dấu chấm
download n, v /ˈdaʊnˌloʊd/ tải về, sự tải về
drag v /dræɡ/ kéo, lê (chuột)
electronic(s) n /ɪˌlɛkˈtrɑ:nɪk(s)/ điện tử học
equipment n /ɪˈkwɪpmənt/ thiết bị
file n /faɪl/ tập tin
hardware n /ˈhɑ:rˌdwɛr/ phần cứng
headline n /ˈhɛˌdlaɪn/ tiêu đề
home page n /ˈhoʊm ˌpeɪdʒ/ trang chủ
install v /ɪnˈst:ɔl/ cài, lắp đặt
invent v /ɪnˈvɛnt/ phát minh
invention n /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh/ sự sáng chế
keyboard n /ˈki:ˌbɔ:rd/ bàn phím
machine n /məˈʃi:n/ máy móc
mobile phone n /ˈmoʊbəl foʊn/ điện thoại di động
mouse n /maʊs/ chuột máy tính
parcel n /ˈpɑrsəl/ bưu kiện
password n /ˈpæˌswɜrd/ mật khẩu
photography n /fəˈtɑɡrəfi/ sự chụp ảnh
podcast n /ˈpɔdˌkæst/ tệp âm thanh
printer n /ˈprɪntər/ máy in
program v /ˈproʊˌɡræm/ lập trình
robot n /ˈroʊˌbʌt/ người máy
screen n /skri:n/ màn hình
server n /ˈsɜrvər/ máy chủ
sign up phr /saɪn ʌp/ đăng ký
smartphone n /ˈsmɑːrt.foʊn/ điện thoại thông minh
social media n /ˈsoʊʃəl ˈmi:diə/ mạng xã hội
software n /ˈsɔfˌtwɛr/ phần mềm
switch off phr /swɪʧ ɔf/ tắt đi
switch on phr /swɪʧ ɔn/ bật lên
upload n, v (n) /ˈʌploʊd/(v) /ʌp’loʊd/ đăng tải, sự đăng tải (dữ liệu,…)
video clip n /ˈvɪdioʊ klɪp/ đoạn ghi hình
webcam n /ˈweb.kæm/ máy ghi hình của máy tính hoặc kết nối trực tiếp với máy tính
web page n /wɛb peɪʤ/ trang web (một phần nhỏ của website), cung cấp một loại nội dung cụ thể
website n /ˈwɛbˌsaɪt/ tập hợp của các web page, cung cấp một lượng thông tin khổng lồ

Từ vựng tiếng Anh B1: Chủ đề thế giới tự nhiên

Đây cũng là một chủ đề mà người thi bằng tiếng Anh B1 thường gặp phải trong các phần như bài đọc hiểu, bài nghe:

Từ vựng Phiên âm Nghĩa
animal /ˈænɪməl/ động vật
climate /ˈklaɪmət/ khí hậu
coast /koʊst/ bờ biển
desert /ˈdɛzərt/ sa mạc
environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường
earthquake /ˈɜːrθkweɪk/ động đất
flood /flʌd/ lũ lụt
forest /ˈfɒrɪst/ rừng
hill /hɪl/ đồi
island /ˈaɪlənd/ đảo
lake /leɪk/ hồ
mountain /ˈmaʊntən/ núi
nature /ˈneɪtʃər/ thiên nhiên
ocean /ˈoʊʃən/ đại dương
planet /ˈplænɪt/ hành tinh
pollution /pəˈluːʃən/ sự ô nhiễm
rain /reɪn/ mưa
river /ˈrɪvər/ sông
sea /siː/ biển
soil /sɔɪl/ đất
storm /stɔːrm/ bão
sunshine /ˈsʌnˌʃaɪn/ ánh nắng
temperature /ˈtɛmprətʃər/ nhiệt độ
tree /triː/ cây
waterfall /ˈwɔːtərˌfɔːl/ thác nước

Xem thêm

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh B1 hiệu quả, nhớ lâu

Cách tiếp cận hiệu quả trong việc học từ vựng tiếng Anh B1 không chỉ giúp người học nhớ lâu mà còn tăng cường khả năng áp dụng từ vựng vào các tình huống thực tế. Bằng việc kết hợp các phương pháp như học theo chủ đề, sử dụng giác quan và học qua ngữ cảnh, các học viên có thể xây dựng một nền tảng từ vựng vững chắc và linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh.

Học từng vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Anh B1 theo chủ đề giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và liên kết các từ mới với nhau. Bằng cách này, bạn có thể tập trung vào một lĩnh vực cụ thể, từ đó tăng khả năng áp dụng từ vựng trong các tình huống giao tiếp thực tế. Ngoài ra, việc học theo chủ đề cũng giúp bạn xây dựng vốn từ vựng tiếng Anh B1 một cách hệ thống và logic.

Học từ vựng tiếng Anh B1 thông qua các giác quan

Theo nhiều nghiên cứu đã được chứng minh, việc sử dụng các giác quan như thị giác, thính giác, và xúc giác để học từ vựng giúp người học tạo ra nhiều sự kết nối hơn trong não bộ. Ví dụ, bạn có thể nhìn hình ảnh của từ mới, nghe cách phát âm và viết từ vựng đó ra giấy. Việc kích thích đa giác quan giúp tăng cường khả năng ghi nhớ và làm cho việc học từ vựng tiếng Anh B1 trở nên thú vị hơn.

học từ vựng thông qua các giác quan trên cơ thể

Học từ vựng thông qua 5 giác quan trên cơ thể

Học từ vựng tiếng Anh B1 qua ngữ cảnh

Học từ vựng qua ngữ cảnh giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ trong câu và tình huống cụ thể. Thay vì chỉ học nghĩa của từ, bạn nên đặt từ vào các câu văn và đoạn văn để nắm rõ cách dùng. Phương pháp này không chỉ giúp bạn nhớ từ vựng tiếng anh B1 lâu hơn mà còn cải thiện kỹ năng đọc hiểu và giao tiếp tiếng Anh.

Ghi chép và thường xuyên ôn tập

Việc ghi chép từ vựng mới vào sổ tay và thường xuyên ôn tập cũng là một phương pháp hiệu quả để củng cố kiến thức. Khi bạn viết từ mới ra giấy, quá trình này giúp bạn nhớ mặt chữ, nghĩa tiếng Việt tốt hơn. Thêm nữa, thường xuyên xem lại và ôn tập các từ vựng tiếng Anh B1 đã học sẽ giúp bạn nhớ lâu và sử dụng từ vựng linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Có thể bạn quan tâm: Top 9 cách ghi chép khi học ngoại ngữ hiệu quả và nhớ lâu

3 Quyển sách học từ vựng tiếng Anh trình độ B1 hiệu quả

Hiểu rõ ngữ pháp và sở hữu vốn từ vựng là yếu tố then chốt trong việc thành thạo tiếng Anh cả trong giao tiếp và viết. Trong phần sau, Axcela sẽ chia sẻ đến bạn 3 tài liệu học ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh B1 hỗ trợ các bạn trong quá trình học tập và nâng cao trình độ một cách miễn phí.

sách luyện từ vựng b1

Bộ 3 sách luyện tập từ vựng tiếng Anh B1, nâng cao trình độ của bạn

English Vocabulary in use Pre-intermediate & Intermediate – Cambridge

Cuốn sách của Cambridge này được đánh giá cao về sự đa dạng và chi tiết của bộ từ vựng tiếng Anh B1 mà nó cung cấp. Sách đi kèm với các ví dụ minh họa sinh động, giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Ngoài ra, cách tổ chức theo các chủ đề phổ biến giúp người học dễ dàng tiếp cận và học tập một cách có hệ thống.

Vocabulary builder B1 – Richmond

Với những ai đang ôn luyện cho kỳ thi tiếng Anh B1, không thể bỏ qua Vocabulary Builder B1 của nhà xuất bản Richmond. Sách “Vocabulary Builder B1” của nhà xuất bản Richmond được đánh giá cao với đa dạng các bài tập thực hành linh hoạt và phong phú. Cuốn sách tập trung vào việc xây dựng từ vựng thông qua các chủ đề phổ biến, giúp người học tiếp cận từ vựng một cách hệ thống và dễ dàng. Đặc biệt, việc sử dụng hình ảnh và ngữ cảnh trong quá trình học giúp làm cho việc ghi nhớ từ vựng trở nên thú vị và hiệu quả hơn.

Work on your Vocabulary B1 – Collins

Cuốn sách “Collins Work on Your Vocabulary – B1” cung cấp đa dạng các ví dụ thực tế và được cập nhật liên tục về cách sử dụng ngôn ngữ trong các ngữ cảnh khác nhau. Với cấp độ trung cấp (B1), đây là một nguồn tài liệu lý tưởng cho việc tự học hoặc sử dụng trong lớp học, phù hợp cho cả học sinh và giáo viên.

khóa học tiếng anh online 1 kèm 1

Khóa học cho người người đi làm tại Axcela

Như vậy, bài viết trên đây là toàn bộ từ vựng tiếng Anh B1 theo từng chủ đề khác nhau. Hy vọng nguồn từ vựng này sẽ có ích với những ai đang tự học tiếng Anh. Nếu bạn có nhu cầu học và ôn thi tiếng Anh để phục vụ công việc nhưng không biết trung tâm nào uy tín thì Axcela Vietnam là lựa chọn hàng đầu. Với các khóa học chuyên biệt như Tiếng Anh Doanh nghiệp và Tiếng Anh online 1 kèm 1, Axcela cam kết mang đến cho học viên sự phát triển toàn diện trong kỹ năng ngôn ngữ và ứng dụng chúng trong công việc. Liên hệ với Axcela ngay hôm nay để được tư vấn cụ thể, chi tiết nhất!

liên hệ axcela
Chia sẻ bài viết

Các bài viết liên quan

Đăng ký nhận tin

Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.

    Image form