AXCELA VIETNAM

200+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng Nhất

28/02/2024

Marketing là một lĩnh vực gắn liền với sự biến động không ngừng và việc luôn cập nhật xu hướng của thế giới là điều kiện tiên quyết để bạn hoạt động trong ngành. Đặc biệt, trong bối cảnh thị trường lao động ngành Marketing có sự cạnh tranh cực kỳ cao như hiện nay thì tiếng Anh chính là một yếu tố quan trọng để các ứng viên có nhiều cơ hội phát triển và thăng tiến trong công việc. Trong bài viết này, Axcela Vietnam sẽ tổng hợp cho bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng và một số thuật ngữ liên quan trong Marketing. Cùng tham khảo nhé!

 

Chuyên ngành Marketing tiếng Anh là gì?

 

Marketing được dịch nghĩa chính xác là “tiếp thị”, tuy nhiên theo nhiều chuyên gia, ý nghĩa của từ tiếng Việt này vẫn chưa thể lột tả hết tính chất đặc trưng của lĩnh vực này. Ngành Marketing là một phần của quản trị kinh doanh, tập trung vào việc tiếp cận và tương tác với khách hàng mục tiêu nhằm đáp ứng những nhu cầu và kỳ vọng của họ thông qua các phương pháp tiếp thị và xây dựng thương hiệu.

 

Giải thích một cách đơn giản thì Marketing đóng vai trò như một cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp với khách hàng, song mang lại giá trị thực tế cho cả khách hàng và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

 

Tìm hiểu ý nghĩa Marketing trong tiếng Anh

Tìm hiểu ý nghĩa Marketing trong tiếng Anh

 

Vai trò của tiếng Anh trong ngành Marketing

 

Việc học tiếng Anh chuyên ngành Marketing ngày càng được nhiều người quan tâm do sự bùng nổ của mạng xã hội và sự phổ cập liên tục của ngành Marketing. Vậy ngành Marketing có thật sự cần tiếng Anh không? Câu trả lời là có, nhưng đây không phải là một yếu tố mang tính quyết định.

 

Đầu tiên, việc thành thạo tiếng Anh chuyên ngành Marketing sẽ giúp bạn có thể tiếp cận những nguồn tài liệu, kiến thức về chuyên ngành Marketing một cách phong phú cũng như cập nhật các xu hướng quốc tế nhanh chóng hơn. Bởi vì hầu hết các tài liệu, nghiên cứu chuyên sâu của ngành Marketing hiện nay đều được viết bằng tiếng Anh. Do đó, nếu bạn không giỏi tiếng Anh sẽ rất dễ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm những kiến thức hữu ích cũng như không thể nắm bắt kịp thời các xu hướng mới.

 

Tầm quan trọng của tiếng Anh trong ngành Marketing

Tầm quan trọng của tiếng Anh trong ngành Marketing

 

Hơn hết, trong môi trường kinh doanh toàn cầu, việc giao tiếp với các khách hàng, đối tác quốc tế là điều không thể tránh khỏi. Khả năng giao tiếp tiếng Anh tốt sẽ giúp bạn xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và kết nối với các khách hàng hay đối tác quốc tế tốt hơn, từ đó thúc đẩy hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp hiệu quả.

 

Cuối cùng, việc thành thạo tiếng Anh sẽ mang đến cho bạn thêm nhiều cơ hội làm việc hấp dẫn tại các tập đoàn đa quốc gia. Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ có cơ hội nhận được những đãi ngộ và mức lương lý tưởng nhất.

 

Có thể bạn quan tâm: Tổng Hợp 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Cho Người Đi Làm Thông Dụng Nhất

 

Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng

 

Do tính linh hoạt và đa dạng đặc thù của ngành Marketing nên số lượng từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing cũng cực kỳ phong phú. Vì vậy, Axcela đã tổng hợp và chia thành từng chủ đề cụ thể để các bạn có thể học và dịch tiếng Anh chuyên ngành Marketing một cách dễ dàng hơn.

 

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing theo từng chủ đề

Bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing theo từng chủ đề

 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing phổ biến

 

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Advertisement /ədˈvɜːrtɪsmənt/ Quảng cáo
2 Advertising Agency /ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈeɪdʒənsi/ Công ty quảng cáo
3 Brand awareness /brænd əˈwɛər.nəs/ Nhận thức thương hiệu
4 Brand equity /brænd ˈɛkwɪti/ Tài sản thương hiệu
5 Brand identity /brænd aɪˈdɛntɪti/ Nhận diện thương hiệu
6 Brand image /brænd ˈɪm.ɪdʒ/ Hình ảnh thương hiệu
7 Brand loyalty /brænd ˈlɔɪəlti/ Sự trung thành với thương hiệu
8 Brand positioning /brænd pəˈzɪʃənɪŋ/ Định vị thương hiệu
9 Brand preference /brænd ˈprɛfərəns/ Sự ưa chuộng thương hiệu
10 Buyer persona /ˈbaɪ.ər pərˈsoʊ.nə/ Chân dung khách hàng
11 Campaign /kæmˈpeɪn/ Chiến dịch
12 Campaign reach /kæmˈpeɪn riːʧ/ Phạm vi tiếp cận của chiến dịch
13 Cash discount /kæʃ ˈdɪsˌkaʊnt/ Chiết khấu khi thanh toán bằng tiền mặt
14 Channel level /ˈtʃænəl ˈlɛvl/ Cấp kênh (phân loại kênh)
15 Channel management /ˈtʃænəl ˈmænɪdʒmənt/ Quản trị kênh
16 Communication channel /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈtʃænəl/ Kênh truyền thông
17 Consumer location /kənˈsjuːmər loʊˈkeɪʃən/ Vị trí người dùng
18 Contextual marketing /kənˈtɛk.stʃu.əl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ Tiếp thị theo ngữ cảnh
19 Conversational marketing /ˌkɑːn.vəˈseɪ.ʃən.əl ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ Tiếp thị đàm thoại
20 Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ Độ che phủ (của kênh)
21 Customer-segment pricing /ˈkʌstəmər ˈsɛgmənt ˈpraɪsɪŋ/ Định giá theo phân khúc khách hàng
22 Demand generation /dɪˈmænd ˌdʒɛn.əˈreɪ.ʃən/ Tạo nhu cầu
23 Demographic environment /ˌdɛməˈɡræfɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ Mỗi trường nhân khẩu học
24 Digital marketing /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị kỹ thuật số
25 Direct marketing /dɪˈrɛkt ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị trực tiếp
26 Distribution channel /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈʧænəl/ Kênh phân phối
27 E-commerce /ˈiːˌkɒmɜrs/ Thương mại điện tử
28 E-marketing /iː ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ/ Marketing điện tử
29 Early adopter /ˈɜːrli əˈdɒptər/ Nhóm khách hàng thích nghi nhanh
30 Economic environment /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ Môi trường kinh tế
31 End-user /ɛnd ˈjuː.zər/ Khách hàng – người sử dụng cuối cùng
32 Exclusive distribution /ɪkˈskluːsɪv ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ Phân phối độc quyền
33 Franchising /ˈfræntʃaɪzɪŋ/ Nhượng quyền kinh doanh
34 Ideal customer profile (ICP) /aɪˈdiːl ˈkʌs.tə.mər ˈproʊ.faɪl/ Hồ sơ khách hàng lý tưởng
35 Lead nurturing /liːd ˈnɜːr.tʃər.ɪŋ/ Nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng
36 Market niche /ˈmɑːr.kɪt nɪtʃ/ Thị trường ngách
37 Market research /ˈmɑːr.kɪt rɪˈsɜːrtʃ/ Nghiên cứu thị trường
38 Market share /ˈmɑːr.kɪt ʃɛər/ Thị phần
39 Market size /ˈmɑːrkɪt saɪz/ Quy mô thị trường
40 Marketing Collateral /ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ kəˈlæt.ər.əl/ Công cụ hỗ trợ tiếp thị
41 Marketing mix /ˈmɑːrkɪtɪŋ mɪks/ Marketing hỗn hợp
42 Marketing Objective /ˈmɑːr.kɪ.tɪŋ əˈbʤɛk.tɪv/ Mục tiêu của việc tiếp thị
43 Marketing strategy /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætəʤi/ Chiến lược Marketing
44 Performance management /pərˈfɔːr.məns ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ Quản lý hiệu suất
45 Personal selling /ˈpɜrsənəl ˈsɛlɪŋ/ Bán hàng cá nhân
46 Price boom /praɪs buːm/ Mức giá tăng vọt
47 Price cut /praɪs kʌt/ Sự giảm giá, hạ giá
48 Price hike /praɪs haɪk/ Giá cả leo thang
49 Price leader /praɪs ˈliːdər/ Người chỉ đạo giá
50 Price tag /praɪs tæg/ Nhãn ghi giá
51 Price war /praɪs wɔːr/ Cuộc chiến giá cả
52 Product catalog/ mix/ portfolio /ˈprɒdʌkt ˈkætəlɒg/mɪks/pɔːtˈfəʊlioʊ/ Danh mục sản phẩm
53 Product life cycle /ˈprɒdʌkt laɪf ˈsaɪkəl/ Vòng đời sản phẩm
54 Product placement /ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/ Lồng ghép sản phẩm vào phim ảnh hoặc video giải trí
55 Product positioning /ˈprɒdʌkt pəˈzɪʃənɪŋ/ Định vị sản phẩm
56 Product range/line /ˈprɒdʌkt reɪnʤ/laɪn/ Dòng sản phẩm
57 Public relations /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/ Quan hệ công chúng

 

Từ vựng tiếng Anh về Content Marketing

 

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Affiliate marketing /əˈfɪliət ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị liên kết
2 Alt-text /ælt tɛkst/ Văn bản thay thế
3 Anchor text /ˈæŋkər tɛkst/ Văn bản neo
4 Article Marketing /ˈɑːtɪkl ˈmɑːrkɪtɪŋ/ Tiếp thị thông qua các bài báo
5 Blog article /blɒg ˈɑːrtɪkl/ Bài blog
6 Celebrity-Driven Content /səˈlɛbrəti ˈdrɪvn ˈkɒntɛnt/ Nội dung hướng đến người nổi tiếng
7 Conversions /kənˈvɜːrʒənz/ Chuyển đổi
8 Copyright /ˈkɒpiraɪt/ Quyền tác giả
9 Dimensions /dɪˈmɛnʃənz/ Kích thước quảng cáo
10 Domain authority /dəˈmeɪn ɔːˈθɒrɪti/ Điểm xếp hạng website
11 Dynamic content /daɪˈnæmɪk ˈkɒntɛnt/ Nội dung động
12 Editing /ˈɛdɪtɪŋ/ Chỉnh sửa bài viết
13 Google Analytics /ˈɡuːɡəl ˌænəˈlɪtɪks/ Công cụ phân tích website
14 Heading/subheading /ˈhɛdɪŋ/ˈsʌbhɛdɪŋ/ Tiêu đề chính/tiêu đề phụ
15 Hyperlink /ˈhaɪpərlɪŋk/ Siêu liên kết
16 Influencers /ˈɪnfluənsərz/ Người có tầm ảnh hưởng
17 Infographic /ˌɪnfəˈɡræfɪk/ Đồ hoạ thông tin
18 Leads/lead generation /liːdz/ Xây dựng khách hàng tiềm năng
19 Marketing funnel /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈfʌnəl/ Phễu tiếp thị
20 Marketing plan /ˈmɑːrkɪtɪŋ plæn/ Kế hoạch tiếp thị
21 Marketing strategy /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈstrætəʤi/ Chiến lược tiếp thị
22 Metadata /ˈmɛtədeɪtə/ Siêu dữ liệu
23 Native Advertising /ˈneɪtɪv ˈædvərtaɪzɪŋ/ Quảng cáo hiển thị tự nhiên
24 Persona /pərˈsoʊnə/ Chân dung khách hàng
25 Plagiarism /ˈpleɪʤərɪzəm/ Đạo văn
26 Proofreading /ˈpruːfˌriːdɪŋ/ Đọc kiểm
27 Schedule/publish /ˈʃɛdjuːl/ˈpʌblɪʃ/ Lịch đăng bài

 

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Digital Marketing

 

STT Từ vựng Dịch nghĩa
1 Average Position Chỉ số trung bình
2 Big data Dữ liệu lớn
3 Bounce rate Tỷ lệ thoát trang
4 Call To Action Kêu gọi hành động
5 Chat Bot Ứng dụng được hỗ trợ bởi trí tuệ nhân tạo (AI)
6 Competitive Analysis Phân tích cạnh tranh
7 Conversion rate Tỷ lệ chuyển đổi
8 Customer acquisition Thu hút khách hàng
9 Digital Marketing Advertising Quảng cáo tiếp thị kỹ thuật số
10 Digital Marketing Automation Tự động hoá tiếp thị kỹ thuật số
11 Digital Marketing Campaigns Chiến dịch tiếp thị kỹ thuật số
12 Digital Marketing Channels Kênh tiếp thị kỹ thuật số
13 Digital Marketing Report Báo cáo tiếp thị kỹ thuật số
14 Digital Marketing Strategie Chiến lược tiếp thị kỹ thuật số
15 Digital Marketing Tools Công cụ trong tiếp thị kỹ thuật số
16 Direct Traffic Lượng truy cập trực tiếp
17 Email Blast Gửi thông điệp qua email
18 Impression Số lần hiển thị
19 Keywords Từ khoá
20 Marketing analytics Phân tích dữ liệu Marketing
21 Pull marketing Chiến lược kéo
22 Push marketing Chiến lược đẩy
23 Search Engine Optimization (SEO) Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
24 Social Media Kênh truyền thông mạng xã hội

 

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành Marketing về Event

 

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Event Marketing /ɪˈvɛnt ˈmɑrkɪtɪŋ/ Tiếp thị sự kiện
2 Experiential Marketing /ɪkˌspɪriˌɛnʃəl ˈmɑrkɪtɪŋ/ Tiếp thị trải nghiệm
3 Event Sponsorship /ɪˈvɛnt ˈspɒnsərʃɪp/ Tài trợ sự kiện
4 Event Planner /ɪˈvɛnt ˈplænər/ Người lập kế hoạch sự kiện
5 Trade Show /treɪd ʃoʊ/ Hội chợ thương mại
6 Booth /buθ/ Gian hàng
7 Exhibition /ˌɛksɪˈbɪʃən/ Triển lãm
8 Product Launch /ˈprɒdʌkt lɔntʃ/ Ra mắt sản phẩm
9 Venue /vɛnjuː/ Địa điểm hội thảo
10 Agenda /əˈdʒɛndə/ Chương trình, nội dung hội thảo
11 Keynote Speaker /ˈkiˌnoʊt ˈspiːkər/ Diễn giả chính
12 RSVP /ˌɑːrɛsˌviːˈpiː/ Xin xác nhận
13 Feedback /ˈfiːdˌbæk/ Phản hồi từ khách hàng
14 Lead Generation /liːd ˌʤɛnəˈreɪʃən/ Tạo nguồn khách hàng tiềm năng
15 Ticketing /ˈtɪkɪtɪŋ/ Quản lý vé cho sự kiện

 

Từ vựng tiếng Anh về từng vị trí trong Marketing

 

STT Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
1 Brand Ambassador /brænd ˌæmˈbæsədər/ Đại sứ thương hiệu
2 Copywriter /ˈkɒpiˌraɪtər/ Người viết nội dung
3 Social Media Manager /ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈmænɪdʒər/ Quản lý truyền thông mạng xã hội
4 Marketing Manager /ˈmɑrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/ Người quản lý bộ phận Marketing
5 Marketing Coordinator /ˈmɑrkɪtɪŋ koʊˈɔrdɪˌneɪtər/ Điều phối viên Marketing
6 Marketing Specialist /ˈmɑrkɪtɪŋ ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên gia hoạch định chiến lược, kế hoạch tiếp thị và chiến dịch bán hàng
7 Marketing Consultant /ˈmɑrkɪtɪŋ kənˈsʌltənt/ Chuyên viên tư vấn chiến lược Marketing
8 Marketing Assistant /ˈmɑrkɪtɪŋ əˈsɪs.tənt/ Trợ lý Marketing
9 Chief Marketing Officer /ʧiːf ˈmɑrkɪtɪŋ ˈɔfɪsər/ Giám đốc Marketing
10 Marketing Analyst /ˈmɑrkɪtɪŋ ˈænəˌlɪst/ Nhân viên phân tích thị trường
11 Brand Manager /brænd ˈmænɪdʒər/ Nhà quản lý thương hiệu
12 Digital Marketing Manager /ˈdɪdʒɪtl ˈmɑrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/ Người chịu trách nhiệm lên kế hoạch và giám sát hiệu quả hoạt động truyền thông số
13 Product Marketing Manager /ˈprɒdʌkt ˈmɑrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər/ Quản lý sản phẩm
14 Public Relations Specialist /ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên viên quan hệ công chúng
15 SEO Specialist /ˈes i oʊ ˈspɛʃəlɪst/ Chuyên viên SEO
16 Creative Director /kriˈeɪtɪv dɪˈrɛktər/ Giám đốc sáng tạo

 

 

Tham khảo thêm: 500+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Kế Toán Phổ Biến

 

Một số thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Marketing

 

Là một chuyên gia Marketing chuyên nghiệp, bên cạnh những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing phổ biến trên, các thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực này cũng là một yếu tố quan trọng mà bạn không nên bỏ qua. Dưới đây là bảng tổng hợp các thuật ngữ thông dụng trong ngành Marketing mà bạn có thể lưu lại để áp dụng khi cần.

 

tong-hop-cac-thuat-ngu-tieng-anh-chuyen-nganh-marketing

Tổng hợp các thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Marketing

 

STT Thuật ngữ Dịch nghĩa
1 Auction-type pricing Định giá trên cơ sở đấu giá
2 By-product pricing Định giá sản phẩm thứ cấp
3 Captive-product pricing Định giá sản phẩm bắt buộc
4 Customer-segment pricing Định giá theo phân khúc khách hàng
5 Door-to-door sales Bán hàng đến tận nhà
6 Long-run Average Cost – LAC Chi phí trung bình trong dài hạn
7 Marketing decision support system Hệ thống hỗ trợ ra quyết định
8 Marketing information system Hệ thống thông tin tiếp thị
9 Mass-customization marketing Tiếp thị cá thể hóa theo số đông
10 MRO-Maintenance Repair Operating Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm cung ứng
11 OEM – Original Equipment Manufacturer Nhà sản xuất thiết bị gốc
12 Political-legal environment Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý
13 Product-building pricing Định giá trọn gói
14 Research and Development (R & D) Nguyên cứu và phát triển
15 Short-run Average Cost –SAC Chi phí trung bình trong ngắn hạn
16 Social – cultural environment Yếu tố (môi trường) văn hóa xã hội
17 The order-to-payment cycle Chu kỳ đặt hàng và trả tiền

 

Có thể thấy, nhu cầu tuyển dụng nhân lực cho ngành Marketing đang ngày càng cao, đặc biệt là những ứng viên có khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn “tích trữ” thêm càng nhiều từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing hữu ích. Với hơn 10 năm kinh nghiệm, Axcela Việt Nam đã thành công trong việc hỗ trợ hơn 1300 học viên đạt được mục tiêu tiếng Anh và là đối tác của hơn 200 doanh nghiệp tại Việt Nam. Cam kết mang đến trải nghiệm học tập chất lượng giúp bạn tự tin giao tiếp quốc tế và nâng cao trình độ tiếng Anh một cách hiệu quả. Đăng ký ngay Khóa học tiếng Anh cho người đi làm hoặc Khóa học tiếng anh online 1 kèm 1 cho người đi làm tại Axcela Vietnam để mở ra những cơ hội tốt hơn trong công việc nhé!

 

200+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Marketing Thông Dụng Nhất

zalo-img.png
img
Đăng ký nhận tư vấn và kiểm tra trình độ tiếng anh miễn phí