Ghi điểm hoàn hảo với 9 câu phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

18/02/2021 • Nam

Tìm kiếm việc làm luôn là áp lực đối với tất cả mọi người, nhất là trong thời buổi việc làm cạnh tranh như hiện nay. Nhiều người đi làm với mục tiêu phát triển bản thân và khát vọng được làm việc tại các công ty lớn nhưng khi được gọi phỏng vấn, lại phải đối mặt với một nỗi lo khác và áp lực hơn nữa khi đó là một cuộc phỏng vấn tiếng Anh! Bạn phải chuẩn bị kỹ lưỡng hơn để để vượt qua nó. Đừng lo lắng, Axcela mách nhỏ cho bạn cách ghi điểm hoàn hảo với 9 câu phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh.

ghi-diem-voi-nha-tuyen-dung-qua-9-cau-phong-van-xin-viec-bang-tieng-anh
Ghi điểm trước nhà tuyển dụng với cách trả lời phỏng vấn xin việc bằng tiếng anh khéo léo

Cách trả lời ghi điểm phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh trong mắt nhà tuyển dụng

1. Tell me about yourself

Sau khi chào hỏi, bắt tay và giới thiệu ngắn gọn về bản thân, người phỏng vấn sẽ đưa ra yêu cầu là giới thiệu chi tiết hơn về bản thân của bạn.

Tránh nói những điều như:

“I was born in Ha Noi city. I love reading book”

Hay là:

“I have three brothers”

Trong phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh, nhà tuyển dụng sẽ không quan tâm đến đời sống cá nhân của bạn. Họ chỉ muốn biết bạn là ai và định hướng sự nghiệp trong tương lai của bạn. Do đó, cái mà các nhà tuyển dụng thật sự muốn biết, muốn nghe chính là kiến thức và kỹ năng mà bạn có cho vị trí tuyển dụng của họ. Ngoài ra, bạn không được sử dụng tiếng lóng, tiếng địa phương hay mắc các lỗi ngữ pháp, lỗi dùng từ trong khi phỏng vấn nhé.

Một số gợi ý dành cho bạn:

  • Start With your name 
  • Give your place information 
  • Education in short 
  • Job experience if any 
  • Family details in short 

Example: My name is Nhật Linh, I live in Ha Noi. I’ve been working as a marketer at a fashion shop for 3 years and my duties included new advertising ideas. I’ve always loved creative ideas which was why I chose to follow this career path. I studied at ABC university where I got a marketing bachelor.

Dịch: Tôi tên là Nhật Linh, tôi sống ở Hà Nội. Tôi đã làm tiếp thị tại một cửa hàng thời trang được 3 năm và các nhiệm vụ của tôi bao gồm lên ý tưởng quảng cáo mới. Tôi luôn yêu thích những ý tưởng sáng tạo, đó là lý do tại sao tôi chọn theo con đường sự nghiệp này. Tôi đã học tại trường đại học ABC, nơi tôi có bằng cử nhân marketing.

Câu trả lời này rất rõ ràng, từ đơn giản, dễ hiểu và biến hóa trong luật. Hơn nữa, câu trả lời này còn đáp ứng được các yêu cầu cơ bản của nhà tuyển dụng: trình độ học vấn, công việc, đam mê dẫn đến phù hợp với công việc.

gioi-thieu-ban-than-la-phan-khong-the-thieu-khi-phong-van-xin-viec

Giới thiệu kỹ năng liên quan đến vị trí tuyển dụng là điểm quan trọng khi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh

2. What are your strengths?

Khi nhà tuyển dụng hỏi bạn câu hỏi phỏng vấn tiếng Anh này, họ muốn biết tất cả những khả năng nổi bật của bạn. Các năng lực này cần liên quan đến yêu cầu của công việc mà nhà tuyển dụng cần và đang tìm kiếm.

Hãy xem câu hỏi này như một cơ hội để quảng bá bản thân. Hãy xem bản thân như một món hàng lợi nhuận và điều bạn phải làm là marketing chính bản thân mình.

Lưu ý: Không sử dụng nhiều tính từ để mô tả tính cách và phẩm chất của bạn bởi ai cũng có thể nói những điều này. Hãy sử dụng các kỹ năng hữu ích thật sự.

Dưới đây là các cụm từ được sử dụng trong câu trả lời. Nhưng đừng chỉ chú ý đến từng cụm từ, hãy tham khảo ví dụ để tìm thêm ý tưởng cho câu trả lời của mình.

  • To be punctual – đúng giờ.

I’m a punctual girl. I always arrive early and complete my work on time. My previous job had a lot of deadlines (time when you must finish something by) and I made sure that I was organized and adhered to (respected) all my jobs.

(Tôi là một cô gái đúng giờ. Tôi luôn đến sớm và hoàn thành công việc của mình đúng hạn. Công việc trước đây của tôi có khá nhiều thứ yêu cầu hạn định và tôi đảm bảo rằng tôi là một người có tổ chức và chú tâm vào công việc.)

  •  To be a team-player – làm việc nhóm tốt.

I am a football fan, also played for the school club. More than anyone else, I love teamwork and understand its importance. I think everyone who works together will get the job done faster and more accurately. I like to work with other people and I find that it’s much easier to achieve something when everyone works together and communicates well. I consider myself to be a team-player.

(Tôi là một fan hâm mộ bóng đá, cũng từng chơi cho câu lạc bộ của trường. Hơn ai hết, tôi yêu tinh thần đồng đội và hiểu rõ tầm quan trọng của nó. Tôi nghĩ rằng mọi người cùng làm việc sẽ hoàn thành công việc nhanh hơn và chính xác hơn. Tôi nghĩ mình là người làm việc nhóm tốt)

  • To be ambitious – có hoài bão, tham vọng.  

I’m ambitious. I always set my own goals and work hard to achieve them. Right now, I still take steps to reach my new goal thanks to the practice, study, and work experience. Moreover, I constantly improve and develop myself.

(Tôi có hoài bão. Tôi luôn đặt mục tiêu riêng của bản thân mình và không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu đó. Ngay bây giờ tôi vẫn đã từng bước để tiến đến mục tiêu mới của mình nhờ vào sự rèn luyện, học tập và kinh nghiệm làm việc. Hơn nữa, tôi không ngừng trau dồi và phát triển bản thân.)

  • To take initiative – khởi xướng.  

When I work, I always take initiative. If I see something that needs doing, I don’t wait for instruction, I do it. I believe that to get anywhere in life, you need this quality.

(Khi làm việc, tôi luôn khởi xướng. Nếu thấy việc gì đó cần phải làm, tôi tự làm được mà không cần chỉ dẫn. Tôi tin dù ở bất cứ đâu cũng cần năng lực này.)

  • To be proactive – chủ động.  

I’m proactive. When I think about things, I do them. I like to see results and it’s important in this industry to be proactive and responsible for your own actions.

(Tôi là người chủ động. Tôi nghĩ là làm. Tôi muốn thấy thành quả, chủ động và tự chịu trách nhiệm với việc mình làm là yếu tố quan trọng trong ngành này.)

  • To keep your cool – giữ được bình tĩnh trong mọi tình huống.  

I think it’s really important to be able to stay calm when you’re working as a project management. This work can be quite stressful, constantly confronting new risks. But one of my abilities is that I can keep my cool. I do not put a lot of pressure, always focus on Problem-solver in the project, and give the right solution.

(Tôi nghĩ làm quản lý dự án thì việc giữ được bình tĩnh hết sức quan trọng. Công việc này có thể khá căng thẳng, thường xuyên đối mặc với những rủi ro mới. Nhưng một trong những năng lực của tôi là tôi có thể giữ được bình tĩnh. Tôi không đặt nặng áp lực, luôn tập trung để giải quyết các tình huống xấu trong dự án và đưa ra hướng giải quyết đúng.)

Sau đây là những cụm từ có thể hỗ trợ bạn trả lời câu hỏi này:

  • Focused (adj): Tập trung tốt
  • Confident (adj): Tin cậy
  • Problem-solver (N): Giải quyết vấn đề
  • Team building skills (N): Kỹ năng làm việc nhóm
  • Negotiate (V): Đàm phán
  • To have a good work ethic (V): Tinh thần làm việc tốt (siêng năng, chăm chỉ)
  • Adaptation (N) : Động lực
  • Hard Working (N): Làm việc chăm chỉ
  • Honest (A): Trung thực
  • Flexibility (N): Linh hoạt
  • Optimistic (N): Lạc quan
  • Fast Decision Making (N): Ra quyết định nhanh – quyết đoán
  • Self Motivated (A): Có động lực

Example: I am an honest, self motivated & hardworking person with a positive attitude towards my career & life. 

(Tôi là người trung thực, năng động và chăm chỉ với thái độ tích cực đối với sự nghiệp và cuộc sống của tôi)

Hãy nhớ rằng: Bạn cần phải giữ đúng những lời nói của mình, vì nếu bạn làm không tốt vẫn có thể bị đuổi. Bên cạnh đó, những điều bạn nói cũng cần phải có “bằng chứng”. Nếu không, câu trả lời của bạn cũng chỉ là bài “văn mẫu” học thuộc lòng và mang đến “dò bài” mà thôi.

diem-manh-cung-là-mau-chot-de-ghi-diem-khi-phong-van-xin-viec-bang-tieng-anh

Điểm mạnh cũng là mấu chốt để bạn ghi điểm

Một số công ty sẽ không hỏi trực tiếp “điểm mạnh của bạn là gì?”. Thay vào đó họ sẽ có những cách khác để hỏi:

  • Why do you think we should hire you?
  • Why do you think you’re the best person for this job?
  • What can you offer us?
  • What makes you a good fit for our company?

Khi được hỏi những câu hỏi trên, bạn có thể trả lời theo cách sau:

  • Share your knowledge: Chia sẻ kiến ​​thức của bạn
  • Work Experiences: Kinh nghiệm làm việc
  • Skills Related To Job: Kỹ năng liên quan đến công việc
  • Career Goals: Mục tiêu nghề nghiệp

Example: Sir, as I am a fresher, I have theoretical knowledge, but I can do hard work for my company. I have a good working ethic, a team-player. And I will make efforts for company development. Being punctual and focused, I can finish the work given to me on time and efficiency.

Dịch: Thưa ông, tôi là một người mới, tôi có kiến ​​thức lý thuyết, nhưng tôi có thể làm việc chăm chỉ cho công ty của tôi. Tôi có một tinh thần làm việc tốt, một cầu thủ đồng đội. Và tôi sẽ nỗ lực vì sự phát triển của công ty. Đúng giờ và tập trung, tôi có thể hoàn thành công việc được giao đúng hạn và hiệu quả.

4. Why did you leave your last job?

Nếu đây là lần đầu tiên bạn đi xin việc, nhà tuyển dụng của bạn sẽ không hỏi câu hỏi này. Tuy nhiên, nếu bạn đã có kinh nghiệm làm các việc làm trước, nhà tuyển dụng sẽ muốn biết lý do tại sao bạn nghỉ việc. Bạn bị sa thải hay tự nghỉ việc hay bạn có bị cắt giảm nhân sự? Nếu bạn tự nguyện nghỉ việc, bạn không được nói xấu sếp cũ và công ty cũ của mình ngay cả khi những gì bạn nói là sự thật. Điều này gây mất thiện cảm với nhà tuyển dụng. Bởi lẽ, nhà tuyển dụng sẽ không chắc rằng sau khi bạn nghỉ việc ở công ty họ, bạn có đi “kể tội” công ty họ ở những lần phỏng vấn sau hay không. 

Bạn cũng có thể ở trong một tình huống khó xử hơn nếu công ty cũ của bạn là khách hàng hoặc đối tác làm ăn với công ty bạn đang phỏng vấn. Trái đất hình tròn nên mọi khả năng đều có thể xảy ra. Nếu bạn nói xấu khách hàng hay đối tác của họ, nhà tuyển dụng sẽ đánh dấu hỏi vào năng lực của bạn.

Khi trả lời phỏng vấn trong câu hỏi này, điều quan trọng nhất là bạn phải đưa ra một câu trả lời rõ ràng, tích cực, phản ánh mục tiêu tương lai của bạn. Đây là câu hỏi bạn rất có thể sẽ gặp phải trong buổi phỏng vấn, vì vậy hãy chuẩn bị tinh thần để trả lời câu trả lời “an toàn” nhất.

Dưới đây là một số gợi ý:

  • I’m looking for new challenges. (Tôi muốn tìm kiếm những thách thức mới.)
  • I feel I wasn’t able to show my talents. (Tôi cảm thấy mình chưa được thể hiện hết năng lực bản thân.)
  • I’m looking for a job that suits my qualifications. (Tôi đang tìm một công việc phù hợp với trình độ chuyên môn của tôi.)
  • I’m looking for a job where I can grow with the company. (Tôi đang tìm một công việc mà mình có thể phát triển bản thân cùng công ty.)

5. Tell us about your education

Khi được hỏi câu hỏi phỏng vấn này, nhà tuyển dụng muốn biết tất cả những gì bạn học liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển (như đại học, học nghề, cao đẳng…). Bạn không cần phải liệt kê tất cả mọi thứ, chỉ cần nêu những điểm chính và vấn đề này phải chắc chắn rằng đã được trình bày rõ ràng ở phần CV tiếng Anh khi gửi đến nhà tuyển dụng.

Lưu ý: Phân biệt các từ sau:

  • Degrees – Trình độ/Bằng cấp. (Thời gian học từ 3-4 năm, đại học/ cao đẳng)
  • Diploma – Bằng cấp. (Khóa học ngắn hạn – ví dụ: 1 năm – ở trường đại học, cao đẳng..).
  • Certificate – Chứng chỉ.

ban-can-chuan-bi-day-du-chung-chi-de-nhan-duoc-su-tin-tuong-tu-nha-tuyen-dung

Hãy giữ tất cả các tài liệu gồm bằng cấp để làm bằng chứng vì nhà tuyển dụng sẽ cần.

Ngoài ra còn có một câu hỏi khác: “Tell us about your scholastic record” (Hãy cho chúng tôi biết về thành tích học tập của bạn), bạn phải liệt kê những thành tích học tập mà bạn đã đạt được.

6. Where do you see yourself 5 years from now?

Đây là câu hỏi mà nhà tuyển dụng muốn biết mục tiêu trong tương lai của bạn. Dĩ nhiên, bạn cần nói đến mục tiêu và định hướng cho công việc. Tuyệt đối không kể lể về mục tiêu trong cuộc sống hay nói về gia đình. 

Hãy cẩn thận những gì bạn nói, bạn cần thể hiện tham vọng và ý chí tiến lên. Nhưng tham vọng đó cần phải có một số thước đo và thực tế. Nếu bạn nói những điều phi thực tế, nhà tuyển dụng sẽ không muốn bạn trở thành mối đe dọa cho sự nghiệp của họ.

Bạn có thể đề cập tới vấn đề này bằng mẫu câu: By then I will have…I would have liked to…

Example:

  • Improved my skills. (Phát triển kỹ năng sự nghiệp.)
  • Created more of a name for myself in the industry (become more known for what you do). (Xây dựng giá trị bản thân.)
  • Become more independent in what I do and productive (doing more). (Độc lập và có năng suất cao trong công việc.)
  • Enhanced (improved) my knowledge. (Trau dồi bồi dưỡng kiến thức.)
  • Achieved a higher position. (Đạt được vị trí cao hơn trong công việc.)
  • Become a team leader…(Trở thành nhóm trưởng…)

7. What kind of salary do you expect?

Hay còn được hỏi “What are your Salary Requirements?”. Câu hỏi này khá quen thuộc và sẽ trở thành câu hỏi “nhạy cảm” trong các buổi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh nếu bạn không biết cách trả lời khéo léo. Lời khuyên cho bạn là hãy giữ bình tĩnh.

Bạn cũng nên nghiên cứu về mức lương trung bình cho công việc bạn đang ứng tuyển. Đừng trả lời những câu chung chung như “tôi biết”, nhà tuyển dụng sẽ cho rằng bạn không trung thực. Thay vào đó, bạn hãy đưa ra một mức lương rõ ràng, phù hợp nhất.

Trên thực tế, các nhà tuyển dụng đã có dự định về mức lương cho vị trí họ cần. Bởi vậy, họ không thật sự muốn biết mức lương bạn mong muốn. Đây chỉ là cách mà nhà tuyển dụng kiểm tra xem bạn có tìm hiểu về ngành bạn đang ứng tuyển hay không. Đồng thời, họ muốn xem bạn có nhận thức được năng lực của chính bản thân bạn.

Một số gợi ý dành cho bạn:

  • Never share your salary requirement as a fresher: Không bao giờ chia sẻ yêu cầu lương của bạn như một người mới.
  • Experience candidate can share their expected salary: Ứng viên có kinh nghiệm có thể chia sẻ mức lương mong đợi của họ.
  • Always say yes as per the company norms for the job: Luôn nói có theo định mức của công ty cho công việc.

Example: Phuong – a fresher, salary is not a priority for me. That is a big chance to start my career. Moreover, I also want to improve my knowledge, skills and gain experience. So I expect a considerable salary according to my ability and your company’s norms, which will respond to my economic needs.

Dịch: Phương – một người mới, lương không phải là ưu tiên đối với tôi. Đó là một cơ hội lớn để bắt đầu sự nghiệp của tôi. Hơn nữa, tôi cũng muốn trau dồi kiến ​​thức, kỹ năng và tích lũy kinh nghiệm. Vì vậy, tôi mong đợi một mức lương đáng kể theo khả năng của tôi và định mức của công ty bạn, sẽ đáp ứng được nhu cầu kinh tế của tôi.

8. Why do you want to do work with our company?

Đây là một câu hỏi thường gặp khi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh. Người tuyển dụng thường sẽ muốn biết tại sao bạn lựa chọn công ty của họ trong nhiều công ty ở ngoài kia. Nếu bạn trả lời không khéo, bạn sẽ bị mất điểm rất nhiều. Đây sẽ là một trong những lý do mà bạn khác biệt với các ứng viên khác đấy nhé.

Một số gợi ý dành cho bạn:

  • Tell them what you like about the company: Nói với họ những gì bạn thích về công ty.
  • Relate it to your long term career goals: Liên hệ nói với mục tiêu nghề nghiệp lâu dài của bạn.

Example: Sir, It’s a great privilege for anyone to work in a reputed company like yours. I find I meet your company’s recruitment requirements. Furthermore, my knowledge, skills, and long-term work experience are suitable for your company’s marketing position. My working capacity will bring your company to further development in the future.

Dịch: Thưa ông, đó là một đặc ân tuyệt vời cho bất kỳ ai được làm việc trong một công ty danh tiếng như của ông. Tôi thấy mình đáp ứng được yêu cầu tuyển dụng của công ty ông. Hơn nữa, kiến ​​thức, kỹ năng và kinh nghiệm làm việc lâu năm của tôi phù hợp với vị trí Marketing của công ty ông. Năng lực làm việc của tôi sẽ đưa công ty phát triển hơn nữa trong tương lai.

9. Do you have any questions for me/us?

“Yes, I do!” bạn sẽ trả lời câu hỏi phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh như thế này. Đây là câu hỏi tối quan trọng cho buổi phỏng vấn này, và cũng là cơ hội cuối cùng để bạn gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Bạn nghĩ rằng đây chỉ là cách mà nhà tuyển dụng kết thúc cuộc phỏng vấn một cách lịch sự? Đó là sai lầm! Các nhà tuyển dụng thật sự muốn nghe suy nghĩ và ý kiến của bạn đấy.

Hãy nhớ rằng nhà tuyển dụng vẫn đang đánh giá khi bạn trả lời câu hỏi này. Sau đó, đừng hỏi bất kỳ câu hỏi ngớ ngẩn nào như:

  • “What kind of work does your company do?”
  • Hay “How much vacation time do I get each year?”

Mọi ấn tượng tốt của nhà tuyển dụng từ đầu đến giờ sẽ tan thành mây khói. Các nhà tuyển dụng luôn cho rằng phải là ứng viên có niềm đam mê thực sự với nghề này và hiểu biết sâu sắc về công việc thì mới có thể đặt ra những câu hỏi cho họ. Vì vậy, nếu bạn đưa ra câu hỏi cho họ, nhà tuyển dụng sẽ biết rằng bạn có quan tâm đến vị trí tuyển dụng của họ.

  • Do you have any examples of projects that I would be working on if I were to be offered the job? (Anh/chị có mẫu tài liệu tham khảo nào liên quan tới công việc này không?) => Câu hỏi này thể hiện bạn quan tâm đến công việc thực sự chứ không phải chỉ là có được tuyển hay không.
  • What is the typical day for this position (job)? (Nhiệm vụ chính hàng ngày là gì?) => Hãy tìm hiểu xem nhiệm vụ của bạn gồm những gì và bạn mong chờ được làm thêm những gì mỗi ngày.
  • Does the company offer in-house training to staff? (Công ty có đào tạo nhân viên mới không?) => Câu hỏi này bày tỏ mối quan tâm của bạn không chỉ là có nhận được việc hay không, mà bạn còn muốn trau dồi và phát triển bản thân nữa.
  • What is the next step? (Bước tiếp theo là gì?) => Đây là cách hỏi xem bước tiếp theo trong tiến trình của buổi phỏng vấn là gì. Họ sẽ nói cho bạn biết sau bao nhiêu ngày họ sẽ đưa ra quyết định và thông báo cho bạn nếu bạn cần phỏng vấn thêm chút nữa.

Điều cuối cùng bạn cần nhớ là: Phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh không phải là điều kinh khủng nhất trong cuộc đời bạn. Hầu hết mọi người đều hơi lo lắng về việc đi phỏng vấn, sau cùng, cơ hội này thực sự có thể thay đổi cuộc đời bạn mãi mãi! Đừng lo lắng nếu bạn đã có những kiến thức tuyệt vời. Hãy liên hệ với Axcela để học thêm nhiều bài học hay!

Axcela Việt Nam – Nơi chắp cánh cho cơ hội việc làm của bạn

Axcela Vietnam cung cấp khóa học tiếng anh cho doanh nghiệp uy tín, chất lượng cao. Khóa học tiếng Anh cho doanh nghiệp nhằm thu hút nguồn nhân lực nội bộ và phát triển kỹ năng giao tiếp và ứng dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc như viết CV tiếng Anh, cách phỏng vấn xin việc bằng tiếng Anh, giao tiếp bằng các ngôn ngữ chuyên ngành,…

  • Xác định mục tiêu và định hướng học tập ngay từ đầu cho doanh nghiệp
  • 100% giảng viên bản xứ trực tiếp đến dạy tiếng anh doanh nghiệp, gắn kết và thấu hiểu văn hóa công ty, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí đầu tư
  • Công cụ AI đo lường hiệu quả và đánh giá chất lượng khóa học minh bạch, công khai rõ ràng và báo cáo thường xuyên
  • Nội dung và chương trình học tiếng anh cho doanh nghiệp được phát triển theo sát nhu cầu từ thương hiệu, có tính thực tế và trải nghiệm chuyên sâu
  • Phương pháp đào tạo đổi mới, phù hợp với đại bộ phận người đi làm (đặc biệt là mỗi thành viên tham gia khóa học)

Thông tin liên hệ: