Các cách nói lời cảm ơn tiếng Anh trong từng tình huống cụ thể

Trong môi trường làm việc quốc tế, việc gửi lời cảm ơn tiếng Anh không chỉ là phép lịch sự tối thiểu mà còn thể hiện sự tôn trọng, xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với đồng nghiệp và đối tác. Ngoài cụm từ cơ bản “Thank you”, trong tiếng Anh còn có rất nhiều mẫu câu dùng để bày tỏ lòng cảm ơn cũng như sự biết ơn đối với người khác. Vậy lời cảm ơn tiếng Anh là gì? Có bao nhiêu cách bày tỏ lời cảm ơn trong tiếng Anh? Dưới đây, Axcela Vietnam sẽ tổng hợp các cách gửi lời cảm ơn đối với từng trường hợp và cách đáp lại lời cảm ơn lịch sự nhất.
Lời cảm ơn tiếng Anh phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày
Trong giao tiếp hàng ngày, việc sử dụng lời cảm ơn tiếng Anh đơn giản nhưng đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt và thể hiện sự tôn trọng với đối phương.

Tổng hợp các cách nói lời cảm ơn tiếng Anh thông dụng trong giao tiếp hàng ngày
Dưới đây là bảng tổng hợp những lời cảm ơn bằng tiếng Anh thông dụng bạn nên ghi nhớ để sử dụng một cách tự nhiên:
Lời cảm ơn | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
Thank you | Cảm ơn | Có thể sử dụng trong mọi tình huống. |
Thanks
|
Cảm ơn | Bày tỏ sự biết ơn với một người bạn ngang hàng hoặc người nhỏ tuổi hơn. |
Many thanks
|
Cảm ơn nhiều | Cách bày tỏ lời cảm ơn thân mật. |
Thank you very much
|
Cảm ơn bạn rất nhiều | Dùng để nhấn mạnh lòng biết ơn của bạn với người đã giúp đỡ. |
No, thank you
|
Không cần đâu, cảm ơn bạn | Dùng để từ chối một cách lịch sự điều gì đó. |
Okay, thank you
|
OK cảm ơn bạn | Thường dùng để đồng ý với một giải pháp hoặc đề nghị nào đó. |
Thank you, my friend
|
Cám ơn bạn tôi | Dùng để cảm ơn một người bạn (bình thường hoặc thân thiết). |
Thanks a million
|
Cảm ơn rất nhiều | Thường sử dụng để cảm ơn ai đó rất nhiều (không quá phổ biến). |
Thanks a ton
|
Cảm ơn rất nhiều | Để cảm ơn ai đó rất nhiều một cách thân mật (không quá phổ biến). |
Thanks a bunch | Cảm ơn nhiều | Để cảm ơn ai đó trong giao tiếp thông thường (không quá phổ biến). |
Thank you for everything | Cảm ơn bạn vì tất cả | Dùng để bày tỏ lòng cảm ơn/ sự cảm kích sâu sắc với ai đó. |
Thank you, have a nice day
|
Cảm ơn nhé, chúc bạn một ngày tốt lành | Thường dùng để kết thúc cuộc trò chuyện một cách lịch sự, ví dụ như qua điện thoại hoặc email. |
Thank you for your help
|
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn | Sử dụng để cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ bạn. |
Thank you for coming
|
Cảm ơn vì đã đến | Để cảm ơn ai đó đã có mặt trong một sự kiện nào đó. |
Thank you for the gift
|
Cảm ơn vì món quà | Cách cảm ơn ai đó vì đã tặng quà cho bạn. |
Thank you for listening | Cám ơn vì đã lắng nghe | Để cảm ơn ai đó đã bỏ thời gian lắng nghe bạn thuyết trình/chia sẻ. |
Thanks in advance
|
Cảm ơn trước | Để cảm ơn ai đó vì những điều họ sẽ làm cho bạn. |
Thank you for the ride
|
Cảm ơn cậu đã chở tớ | Dùng để cảm ơn tài xế taxi hoặc ai đó đã chở bạn. |
Thank you for your service
|
Cảm ơn dịch vụ của bạn | Cách cảm ơn nhân viên phục vụ nhà hàng/khách sạn,… |
Thank you, brother/sister
|
Cám ơn anh/chị | Cảm ơn anh trai/chị gái của bạn, hoặc ai đó giống như anh trai/chị gái của bạn. |
I’m so grateful | Tôi rất biết ơn | Thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn với ai đó. |
I appreciate it | Tôi rất cảm kích | Thích hợp sử dụng khi muốn bày tỏ lòng biết ơn trước sự giúp đỡ của người khác. |
I can’t thank you enough | Tôi thật sự không biết phải cảm ơn bạn thế nào cho đủ | Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc với người khác. |
That’s so kind of you | Bạn thật là tốt | Dùng để cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ bạn dù không phải nhiệm vụ của họ. |
You’ve been a big help | Bạn đã giúp đỡ tôi rất nhiều | Cảm ơn ai đó vì đã giúp đỡ bạn. |
I couldn’t have done it without you | Tôi thật sự không thể hoàn thành việc này nếu không có bạn | Bày tỏ sự cảm kích trước sự giúp đỡ của ai đó. |
I really appreciate your help | Tôi rất cảm kích trước sự giúp đỡ của bạn | Bày tỏ sự trân trọng, cảm kích với ai đó vì đã giúp đỡ bạn. |
I value your support | Tôi vô cùng biết ơn sự trợ giúp của bạn | Bày tỏ sự biết ơn, cảm kích với người đã giang tay giúp đỡ bạn. |
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh cho tình huống trang trọng
Trong môi trường công sở hoặc các dịp lễ, sự kiện chính thức, việc gửi lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách trang trọng sẽ góp phần nâng cao hình ảnh cá nhân, đồng thời thể hiện sự chuyên nghiệp của bạn trước đối tác hoặc đồng nghiệp.

Một số câu cảm ơn tiếng Anh trong tình huống trang trọng
Một số cách cảm ơn bằng tiếng Anh mà bạn có thể sử dụng trong tình huống trang trọng bao gồm:
Lời cảm ơn | Dịch nghĩa | Ngữ cảnh sử dụng |
Thank you | Cảm ơn | Phù hợp trong mọi hoàn cảnh. |
Thank you very much | Cảm ơn rất nhiều | |
Thank you, sir | Cảm ơn ngài | Cách cảm ơn (xã giao) đối với ai đó mà bạn không biết. |
Accept my endless gratitude | Xin hãy nhận lấy lòng biết ơn vô hạn của tôi | Một cách bày tỏ lòng biết ơn rất trang trọng. |
I sincerely appreciate your help | Tôi rất cảm kích sự giúp đỡ của bạn | Thường dùng để thể hiện sự cảm kích sâu sắc vì ai đó đã giúp đỡ bạn. |
Please accept my deepest thanks | Xin hãy nhận lời cảm ơn sâu sắc nhất của tôi | Cách cảm ơn trang trọng thường được sử dụng trong các văn bản. |
I appreciate your assistance | Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn | Thường được dùng nhiều trong môi trường kinh doanh. |
Your assistance/work is sincerely appreciated | Chúng tôi rất trân trọng sự hỗ trợ/công việc của bạn | Được sử dụng trong môi trường kinh doanh để cảm ơn ai đó vì sự giúp đỡ hoặc đánh giá cao công việc của họ. |
Thank you for your time | Cảm ơn bạn đã dành thời gian cho tôi | Thường được sử dụng trong các cuộc họp hoặc sau một cuộc phỏng vấn việc làm. |
Thank you for your feedback | Cảm ơn phản hồi của bạn | Sử dụng sau khi ai đó cung cấp phản hồi có giá trị (khách hàng, leader, giáo viên). |
Thank you for your consideration | Cảm ơn bạn đã xem xét | Được sử dụng trong môi trường kinh doanh, chẳng hạn như sau khi nhận được lời mời phỏng vấn. |
Thank everyone for… | Cảm ơn tất cả mọi người vì… | Thích hợp sử dụng khi nói chuyện với một nhóm người. |
Many thanks for your email | Cám ơn bạn đã gửi email cho tôi | Được sử dụng trong các bức thư và email. |
Hướng dẫn nói lời cảm ơn tiếng Anh qua các tình huống cụ thể
Lời cảm ơn bằng tiếng Anh sẽ trở nên tự nhiên và ấn tượng hơn nếu bạn biết cách sử dụng linh hoạt trong từng tình huống. Để bày tỏ lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách tinh tế, bạn có thể tham khảo các cách nói lời cảm ơn theo từng ngữ cảnh dưới đây:
Cảm ơn trong tiếng Anh khi nhận sự giúp đỡ từ ai đó
Khi nhận được sự giúp đỡ từ đồng nghiệp hoặc ai đó là người ngoại quốc, việc nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh là cách thể hiện sự chuyên nghiệp và trân trọng của bạn đối với họ.

Một số mẫu câu cảm ơn tiếng Anh khi được ai đó giúp đỡ
Để có thể giao tiếp tiếng Anh với người nước ngoài tốt hơn, dưới đây là những lời cảm ơn bằng tiếng Anh tự nhiên giúp bạn truyền tải lòng biết ơn một cách chân thành và ấn tượng nhất:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
Thank you for your help. | Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
Thank you so much for your assistance. | Cảm ơn rất nhiều vì sự hỗ trợ của bạn (thường sử dụng trong công việc) |
I really appreciate your help. | Tôi thật sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn. |
I’m very grateful for your support. | Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn. |
I owe you one. | Tôi nợ bạn một ân huệ. |
Words can’t express how grateful I am. | Không lời nào diễn tả được lòng biết ơn của tôi. |
You’re a lifesaver! | Bạn đúng là vị cứu tinh của tôi! (thân mật) |
Cheers! | Cảm ơn! (thân mật, thường dùng ở Anh quốc) |
I appreciate you taking the time to help. | Rất cảm ơn vì bạn đã dành thời gian để giúp đỡ tôi. |
Your help means a lot to me. | Sự giúp đỡ của bạn có ý nghĩa rất lớn đối với tôi. |
Cảm ơn bằng tiếng Anh khi ai đó làm điều bất ngờ cho bạn
Khi nhận được một hành động bất ngờ từ đồng nghiệp, đối tác hoặc bạn bè quốc tế, bạn nên gửi lời cảm ơn bằng tiếng Anh để thể hiện sự cảm kích. Dưới đây là những câu cảm ơn bằng tiếng Anh phù hợp cho tình huống này:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
I’m speechless! Thank you so much! | Tôi không nói nên lời! Cảm ơn bạn rất nhiều! |
I’m blown away! I don’t know what to say! | Tôi hoàn toàn bất ngờ! Tôi không biết phải nói gì! |
This is so thoughtful of you! Thank you! | Bạn thật chu đáo! Cảm ơn bạn! |
I’m so touched! I really appreciate this! | Tôi rất cảm động! Tôi thật sự trân trọng điều này. |
You’ve made my day! Thank you from the bottom of my heart! | Bạn đã khiến tôi rất hạnh phúc! Cảm ơn bạn từ tận đáy lòng. |
I never expected this! Thank you so much! | Tôi chưa bao giờ nghĩ mình sẽ nhận được điều này! Cảm ơn bạn rất nhiều. |
Thank you for this wonderful surprise! | Cảm ơn bạn vì sự bất ngờ tuyệt vời này! |
Cảm ơn khi đạt được thành công nhờ sự giúp đỡ của người khác
Khi bạn có được thành tựu trong công việc nhờ sự hỗ trợ từ người khác, bạn cũng nên ghi nhận đóng góp và gửi lời cảm ơn chân thành đến người đã giúp đỡ mình.

List mẫu câu cảm ơn khi đạt được thành tựu nhờ sự giúp đỡ của người khác
Để bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tiếng Anh một cách chuyên nghiệp, bạn hãy tham khảo các mẫu câu sau:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
I’m so grateful for your contribution to my success. | Tôi vô cùng biết ơn sự đóng góp của bạn vào thành công của tôi. |
I couldn’t have done it without your support. | Tôi không thể đạt được thành công này nếu không có sự hỗ trợ của bạn. |
Your assistance was instrumental in my achievement. | Sự giúp đỡ của bạn là một phần quan trọng trong thành tựu của tôi. |
Thank you for being a part of my success. | Cảm ơn bạn vì đã là một phần trong thành công của tôi. |
I deeply appreciate your help in reaching this milestone. | Tôi vô cùng biết ơn bạn đã giúp tôi đạt được cột mốc quan trọng này. |
Cảm ơn trong tiếng Anh khi vượt qua khó khăn nhờ sự giúp đỡ
Khi ai đó giúp bạn vượt qua thử thách trong công việc hoặc cuộc sống, bạn đừng quên gửi lời cảm ơn đến họ. Những lời cảm ơn hay bằng tiếng Anh dưới đây sẽ giúp bạn truyền tải sự biết ơn một cách phù hợp nhất:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
Thank you for helping me through this difficult time. | Cảm ơn bạn đã giúp tôi vượt qua thời gian khó khăn này. |
I’m so grateful for your support during this challenge. | Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn trong thử thách này. |
Your kindness meant the world to me when I was struggling. | Sự tử tế của bạn có ý nghĩa vô cùng lớn đối với tôi khi tôi đang gặp khó khăn. |
I couldn’t have made it without your encouragement. | Tôi không thể vượt qua được nếu không có sự động viên của bạn. |
Thank you for being my rock during tough times. | Cảm ơn bạn đã là chỗ dựa vững chắc của tôi trong những lúc khó khăn. |
I owe you one. | Tôi nợ bạn một lần/ân tình. |
Cảm ơn trong tiếng Anh về công việc và sự nghiệp
Trong quá trình làm việc hoặc phát triển sự nghiệp, nếu nhận được sự giúp đỡ của đồng nghiệp, sự hướng dẫn của Mentor hoặc được sếp ngoại quốc tạo cơ hội chứng tỏ năng lực, bạn cần biết cách cảm ơn trong tiếng Anh để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Một số mẫu câu cảm ơn tiếng Anh về công việc, sự nghiệp
Dưới đây là các câu cảm ơn bằng tiếng Anh phù hợp cho các tình huống liên quan đến công việc:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
I appreciate your guidance and mentorship. | Tôi trân trọng sự hướng dẫn và cố vấn của bạn. |
Thank you for your valuable contribution to the team. | Cảm ơn sự đóng góp quý báu của bạn cho đội. |
I’m grateful for the opportunities you’ve provided. | Tôi biết ơn những cơ hội mà bạn đã mang lại. |
Your support has been invaluable to my career development. | Sự hỗ trợ của bạn vô cùng quý giá cho sự phát triển sự nghiệp của tôi. |
Thank you for believing in me and my abilities. | Cảm ơn bạn đã tin tưởng vào tôi và khả năng của tôi. |
Thank you for meeting with me. | Cảm ơn bạn đã đến gặp tôi. |
Thank you for helping me get the documents I needed. | Cảm ơn bạn đã lấy tài liệu giúp tôi. |
Thank you for the bonus. I’m so grateful. | Cảm ơn sếp đã trao tiền thưởng cho tôi. |
Thank you for giving me the opportunity. | Cảm ơn vì đã cho tôi cơ hội. |
Cảm ơn khi nhận quà bằng tiếng Anh
Dù là nhận món quà nhỏ trong công việc hay quà lưu niệm trong sự kiện, bạn cũng nên gửi lời cảm ơn trong tiếng Anh đúng cách để thể hiện sự tinh tế với đối phương. Dưới đây là tổng hợp các cách cảm ơn tiếng Anh thể hiện sự trân trọng món quà và tấm lòng dành cho người tặng:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
Thank you so much for the wonderful gift! | Cảm ơn bạn rất nhiều vì món quà tuyệt vời! |
I really appreciate your thoughtful gift. | Tôi thực sự trân trọng món quà chu đáo của bạn. |
This is exactly what I wanted! Thank you! | Đây chính xác là thứ tôi muốn! Cảm ơn bạn! |
Your gift is so generous. Thank you! | Món quà của bạn thật hào phóng. Cảm ơn bạn! |
I’m so touched by your gift. Thank you! | Tôi rất cảm động trước món quà của bạn. Cảm ơn bạn! |
That was very sweet when you remember me. I love your gift! | Việc bạn nhớ đến tôi làm tôi cảm thấy rất ngọt ngào. Tôi rất thích món quà này. |
Cảm ơn bằng tiếng Anh trong email công việc

Tổng hợp các cách viết câu cảm ơn bằng tiếng Anh trong email
Khi biết cách viết thư cảm ơn bằng tiếng Anh trong công việc, bạn sẽ để lại một ấn tượng cực tốt đối với đồng nghiệp, cấp trên và đối tác. Để viết lời cảm ơn bằng tiếng Anh chuyên nghiệp trong email, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau đây:
Lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
Thank you for your prompt response. | Cảm ơn phản hồi nhanh chóng của bạn. |
I appreciate your assistance with this matter. | Tôi trân trọng sự hỗ trợ của bạn đối với vấn đề này. |
Thank you for your time and consideration. | Cảm ơn thời gian và sự quan tâm của bạn. |
I’m grateful for your collaboration on this project. | Tôi biết ơn sự hợp tác của bạn trong dự án này. |
Thank you for your attention to this issue. | Cảm ơn sự quan tâm của bạn đến vấn đề này. |
Cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách lịch sự
Khi nhận được lời cảm ơn, việc đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách lịch sự và đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và thiện chí trong giao tiếp. Dưới đây là tổng hợp các cách trả lời khi được cảm ơn trong tiếng Anh, dễ sử dụng và phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp:
Cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh theo cách thông thường

Một số cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh thông dụng
Lời đáp lại lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
You’re welcome. | Không có gì. |
No problem. | Không có chi. |
It was my pleasure. | Đó là niềm vinh hạnh của tôi. |
Don’t mention it. | Đừng khách sáo. |
Sure thing. | Chắc chắn rồi. |
Anytime. | Lúc nào cũng được. |
Cách đáp lại lời cảm ơn bằng tiếng Anh một cách trang trọng
Lời đáp lại lời cảm ơn | Nghĩa tiếng Việt |
You’re very welcome. | Rất hân hạnh. |
It was my pleasure to assist you. | Rất hân hạnh được giúp đỡ bạn. |
I’m glad I could be of assistance. | Tôi rất vui vì đã có thể giúp đỡ. |
It was the least I could do. | Đó là điều tối thiểu tôi có thể làm. |
My pleasure. | Rất hân hạnh. |
I’m happy to have helped. | Tôi rất vui vì đã giúp được. |
Học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả, chuyên nghiệp cùng Axcela
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp học tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp, bài bản và thực sự mang lại kết quả? Vậy thì hãy tham khảo ngay khóa học tiếng Anh cho người đi làm tại Axcela Việt Nam. Chúng tôi tự hào mang đến mô hình đào tạo tiếng Anh doanh nghiệp chất lượng cho người đi làm, giúp học viên cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh trong thời gian ngắn với hiệu quả rõ rệt. Dù bạn là doanh nghiệp muốn nâng cao trình độ tiếng Anh cho đội ngũ nhân viên hay cá nhân cần rèn luyện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh để tự tin trong công việc, Axcela luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh giao tiếp chuyên nghiệp và hướng đến hội nhập quốc tế.
Khác biệt lớn nhất của trung tâm Axcela là phương pháp đào tạo chuẩn CEFR quốc tế, kết hợp cùng ứng dụng luyện phản xạ tiếng Anh – phát âm độc quyền, giúp học viên ôn luyện giao tiếp linh động mọi lúc, mọi nơi. Với phương pháp đào tạo “Blending Learning” tiên tiến và lộ trình cá nhân hóa tập trung vào thực hành nghe – nói – phát âm chuẩn, chúng tôi đảm bảo mỗi học viên đều có thể phản xạ nhanh và xử lý tình huống bằng tiếng Anh tốt trong môi trường công việc thực tế.
Đặc biệt, khóa học giao tiếp tiếng Anh tại Axcela được triển khai giảng dạy theo cách tương tác trực tiếp với giáo viên bản xứ và huấn luyện viên cá nhân trong các buổi 1 kèm 1, đảm bảo theo sát tiến độ học tập, giúp học viên tiến bộ hơn qua từng ngày. Ngoài ra, chúng tôi còn cam kết:
- Đảm bảo học viên có đủ kiến thức và kỹ năng để thi chứng chỉ CEFR tại các đơn vị khảo thí uy tín quốc tế.
- Hỗ trợ đào tạo lại miễn phí nếu kết quả bài thi không như mong đợi.
- Đào tạo tiếng Anh với thời gian tinh gọn, không chiếm quá nhiều thời gian của học viên.
Biết cách nói lời cảm ơn tiếng Anh đúng lúc, đúng hoàn cảnh chính là một kỹ năng giao tiếp quan trọng mà bất kỳ ai cũng nên rèn luyện, đặc biệt là những người đang học tiếng Anh để phục vụ công việc hoặc chuẩn bị hội nhập môi trường làm việc quốc tế. Ngoài ra, việc biết cách chào hỏi bằng tiếng Anh, hay xin lỗi trong tiếng Anh cũng để lại ấn tượng tốt cho các mối quan hệ xung quanh bạn. Hy vọng qua bài viết, bạn đã “bỏ túi” thêm nhiều mẹo giao tiếp tiếng Anh linh hoạt, tự nhiên. Nếu bạn muốn phát triển khả năng giao tiếp tiếng Anh chuyên nghiệp, đừng ngần ngại liên hệ đến Axcela để nhận tư vấn miễn phí ngay hôm nay!
DANH MỤC TIN TỨC
Các bài viết liên quan
Đăng ký nhận tin
Nhận những tin tức mới nhất về cách học Tiếng Anh hiệu quả cũng như những chương trình ưu đãi hấp dẫn.
