Thủ tục hành chính tiếng Anh là gì?

29/02/2020 • Nam

Những thủ tục hành chính có vẻ phức tạp thì giải thích tiếng Anh như thế nào cho sếp nước ngoài? Hãy cùng Axcel tìm hiểu thủ tục hành chính tiếng Anh là gì? qua bài viết bên dưới nhé.

Thủ tục hành chính tiếng Anh là gì?

thủ tục hành chính tiếng Anh là gì? Administrative Formalities

Thủ tục hành chính tiếng Anh là Administrative Formalities.

E.g.: Hundreds of thousands of hours are wasted on administrative formalities every year.
(Hàng trăm nghìn giờ bị lãng phí cho các thủ tục hành chính mỗi năm.)

E.g.: Online processing of administrative formalities to be intensified
(Tăng cường xử lý trực tuyến các thủ tục hành chính)

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến thủ tục hành chính

Thủ tục hành chính tiếng Anh là gì? Các từ vựng liên quan

Đăng ký kinh doanh – Business Registration Procedure

E.g.: The business registration procedure in Vietnam has been simplified to achieve economic tremendous growth.

(Thủ tục đăng ký kinh doanh ở Việt Nam đã được đơn giản hóa để đạt được sự phát triển vượt bậc về kinh tế.)

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất – Land use rights 

E.g: Land use rights in Viet Nam are known as the Red book.

Hộ khẩu – House Registration 

E.g.: Vietnam’s National Assembly has agreed to remove house registration books, in 2023 and replace it with an online database of citizens’ information.

(Quốc hội Việt Nam đã đồng ý loại bỏ sổ đăng ký nhà (Hộ khẩu) vào năm 2023 và thay thế bằng cơ sở dữ liệu trực tuyến về thông tin của công dân.)

Giấy phép xây dựng – Construction permit

E.g: A construction permit is a legal document granted by a competent state agency to a project owner for construction, repair, renovation, or relocation of work.

(Giấy phép xây dựng là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp cho chủ công trình để xây dựng, sửa chữa, cải tạo, di dời công trình.)

Hành chính văn thư – Administrative clerical

E.g.: Administrative clerical involves daily office duties such as data entry, answering phone calls, and sorting and filing documents

(Hành chính văn thư liên quan đến các nhiệm vụ văn phòng hàng ngày như nhập dữ liệu, trả lời các cuộc gọi điện thoại, phân loại và lưu trữ tài liệu)

Thuế – Tax

E.g.: In Vietnam, companies have to pay about 10 types of taxes according to state regulations

(Tại Việt Nam, các công ty phải nộp khoảng 10 loại thuế theo quy định của nhà nước)

Hải quan – Custom

E.g: HCM City Customs deploys online professional operate to support businesses

(Hải quan TP.HCM triển khai nghiệp vụ trực tuyến để hỗ trợ doanh nghiệp)

Phòng cháy chữa cháy – Fire protection

E.g: Fire protection is the study and practice of mitigating the unwanted effects of potentially destructive fires.

Phòng cháy chữa cháy là nghiên cứu và thực hành giảm thiểu các tác động không mong muốn trước sự tàn phá của các đám cháy.

An toàn lao động – Occupational safety

E.g: Occupational safety carries enormous significances to human resource preservation in businesses.

(An toàn lao động có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với việc gìn giữ nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp.)

Thông qua bài viết này, Axcela hy vọng đã mang đến cho bạn những thông tin bổ ích về thủ tục hành chính trong tiếng Anh, giúp bạn mở rộng vốn từ và tăng tự tin khi giao tiếp cùng sếp nước ngoài về những thủ tục pháp lý tại Việt Nam. Hãy luôn theo dõi các bài viết Blog tiếng Anh để biết thêm nhiều tips bổ ích nhé.

Bạn có thể tham khảo thêm:

—————————————————

Axcela Vietnam – Lựa chọn uy tín đào tạo tiếng Anh cho người đi làm và doanh nghiệp

Hơn 10 năm phát triển trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh cho doanh nghiệp và người đi làm. Tính đến nay, Axcela Vietnam đã có hơn 1300 học viên thành công, 215 doanh nghiệp triển khai chương trình học tiếng Anh của Axcela và có đến 94% trên tổng số học viên hoàn thành mục tiêu khóa học đề ra.

Axcela Vietnam tự hào là lựa chọn đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp/học viên.

Thông tin liên hệ