“ƯU ĐIỂM & NHƯỢC ĐIỂM” KHI DÙNG TRONG TIẾNG ANH

22/04/2020 • Nam

Với 2 ví dụ sau đây, các bạn có đoán được ‘nhân vật chính’ của số lần này là những từ nào không?

E.g.: It’s annoying that we can’t travel until Thursday, but the upside is that tickets are cheaper then.
(Thật là bực mình khi chúng ta phải đợi đến thứ 5 mới đi được, nhưng có lợi là giá vé lúc đó rẻ hơn.)

E.g.:The only downside of working here is that it is so far from my home.
(Điểm bất lợi duy nhất khi làm việc ở đây là quá xa nhà của tôi.)

Đó chính là ‘upside’ (danh từ – ưu điểm, điểm có lợi) và ‘downside’ (danh từ – nhược điểm, điểm bất lợi). Sau đây là một số ví dụ khác.

E.g.: It’s a great plan – the downside is that it’s going to cost a lot of money.
(Đó là một kế hoạch hay. Nhược điểm của nó là sẽ tốn nhiều chi phí.)

E.g.: One upside of a slowdown in demand that it means there is less danger of inflation.
(Một điểm có lợi khi nhu cầu chậm lại là nguy cơ lạm phát sẽ ít hơn.)

Ngoài ra, chúng ta có thể dùng ‘On the upside’ hoặc ‘On the downside’ trước khi trình bày nội dung chính của vấn đề.

E.g.: The building needs some work, but on the upside, It’s located in the best part of the business district.
(Toà nhà cần sửa chữa. Nhưng xét về ưu điểm, nó nằm ngay vị trí đắc địa của khu thương mại.)

E.g.: On the downside, the car does not have much trunk space.
(Xét về nhược điểm, chiếc xe hơi không có nhiều không gian để chở đồ đạc.)

—————————————————-
TRUNG TÂM TIẾNG ANH NGƯỜI LỚN AXCELA.
HOTLINE: 028 3820 8479
Truy cập website: www.axcelavietnam.com để xem thêm nhiều mẹo học tiếng Anh hay.